Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/09/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
5-2
0 : 1/22 1/2
0.90-0.97-0.990.89
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.930.960.960.93
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.890.780.970.90
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.86-0.99
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.88-0.990.960.91

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42
0.81-0.920.82-0.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.87-0.980.890.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.910.980.85-0.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
5-1
0 : 1/22
0.940.950.950.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.970.920.86-0.96
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.88-0.990.980.90
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.960.93-0.990.89
Trực tiếp: On Sports +
FT
4-0
1/2 : 02 1/2
0.81-0.92-0.940.84
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.83-0.930.970.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.870.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 13 1/4
0.920.97-0.980.86
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.960.81-0.93
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.84-0.940.900.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.88-0.980.900.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.950.940.86-0.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-1
0 : 1/42
-0.940.840.81-0.93
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.80-0.91-0.880.75
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.940.93
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.990.880.910.97
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.960.860.900.97
FT
1-2
0 : 1/42
-0.990.880.85-0.98
FT
1-0
0 : 1/42
-0.880.760.880.99
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.950.960.91
FT
1-2
0 : 12 1/4
0.990.90-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.950.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.910.91-0.990.79
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.821.001.000.80
FT
1-3
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
1.000.820.900.90
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.870.950.940.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.850.920.88
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
1.000.820.920.88
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.870.950.970.83
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.900.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.910.910.820.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.92-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42
0.70-0.890.910.89
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.950.87-0.980.78
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.55-0.790.920.88
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.77-0.950.60-0.83
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.890.70-0.910.70
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.81-0.990.820.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.79-0.970.970.83
FT
1-0
  
    
FT
3-0
0 : 1/42
0.840.980.78-0.98
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.880.940.900.90
FT
4-0
0 : 12 1/4
0.77-0.950.810.99
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
-0.990.810.990.81
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.78-0.96-0.980.78
FT
4-1
0 : 3/42
0.920.900.74-0.94
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.840.96
FT
1-3
  
    
FT
2-4
1/2 : 02 1/2
0.900.920.890.91
FT
1-0
0 : 1/22
0.960.860.78-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-0
1/2 : 03
0.950.93-0.970.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-3
0 : 3/43
1.000.840.821.00
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.910.930.920.90
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.78-0.94-0.930.75
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.880.960.910.91

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.62-0.820.970.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.980.860.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.980.911.000.87
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.910.80-0.930.80
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.78-0.890.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.970.91-0.960.82
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.77-0.900.920.94
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
0.84-0.960.940.92
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
1.000.880.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
5-2
0 : 3/43
0.990.900.82-0.94
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.910.980.980.90
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.891.000.920.96
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.77-0.880.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
3/4 : 03 1/4
1.000.880.950.91

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.880.890.98
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.86-0.96-0.980.85
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.900.990.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
1.000.86-0.960.80
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.980.880.880.96
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
-0.950.810.950.89
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.85-0.990.82-0.98
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.850.890.91
FT
1-1
0 : 1/42
0.83-0.970.860.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.861.000.910.93
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.81-0.951.000.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-4
1/2 : 02 3/4
0.940.92-0.920.75

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
0 : 1 1/23
0.880.96-0.980.80
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.850.99-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.900.990.890.98
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.910.98-0.990.85
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.84-0.940.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.86-0.980.930.93
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
4-0
0 : 2 1/43 1/2
0.80-0.980.870.93
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.920.900.801.00
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.80-0.980.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.79-0.990.81
FT
6-0
0 : 2 3/43 3/4
0.890.950.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-2
0 : 1 1/23
0.970.920.80-0.93
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.85-0.950.81-0.94
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.950.850.880.99
FT
1-3
1 : 02 3/4
0.85-0.950.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.930.930.900.94
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.990.850.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.990.81-0.990.79
FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
0.66-0.860.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-2
3/4 : 03
0.830.990.960.84
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.71-0.880.960.86
FT
0-6
1 : 02 3/4
0.990.850.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.84-0.950.82
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.930.960.950.92
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.960.860.900.97
FT
0-0
0 : 1/42
-0.930.830.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-0
1 : 03
0.970.920.920.94
FT
2-2
0 : 13 1/4
0.83-0.930.970.89
FT
4-4
1 : 03
0.930.960.970.89
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.900.99-0.950.81
FT
0-2
0 : 03 1/4
-0.980.880.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.76-0.94-0.970.77
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.890.700.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.810.83-0.99
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.830.650.960.88
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.950.910.970.87
FT
4-2
0 : 1/22 1/4
-0.970.830.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-1
0 : 1 1/23
0.940.820.840.92
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
-0.990.750.800.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
1.000.760.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-1
1 : 02 1/2
1.000.760.910.85

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
6-0
  
    
FT
0-5
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
0-0
  
    
FT
0-5
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.990.880.890.99
FT
3-1
0 : 3/43
0.940.950.87-0.99
FT
1-2
0 : 3/43
-0.960.86-0.950.83
FT
2-1
0 : 3/43
0.930.960.980.90
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.88-0.980.84-0.96
FT
4-1
0 : 1/23
0.88-0.980.87-0.99
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.880.990.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
3-0
0 : 1/23
0.85-0.970.980.88
FT
3-5
0 : 03
-0.930.800.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-0
0 : 1/43
0.920.970.970.91
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.83-0.930.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-1
3/4 : 03 1/2
0.980.90-0.920.77
FT
0-3
1 : 03 1/4
0.950.930.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.87-0.930.78

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-5
1 1/2 : 02 3/4
0.821.000.840.96
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.821.000.970.83
FT
1-1
0 : 2 1/43 1/4
0.880.940.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
3-2
1/4 : 02
0.78-0.960.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.70-0.89-0.960.76

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.82-0.940.890.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.70-0.850.73-0.88
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.970.850.960.90
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.77-0.900.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-0
  
    
FT
3-2
1/4 : 03
0.841.000.980.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.930.89
FT
6-1
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.880.700.79-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.80-0.980.82
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.950.940.870.99
FT
2-3
3/4 : 03
0.980.91-0.940.80
FT
0-2
0 : 3/43
1.000.89-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.82-0.990.81
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.960.880.870.95
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.990.850.930.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.900.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.910.980.83-0.95
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.960.930.920.95
FT
2-1
1/2 : 03 1/4
0.81-0.92-0.960.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.65-0.810.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-2
0 : 24
-0.930.830.900.98
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.84-0.940.940.94
FT
4-0
0 : 1 3/43
0.950.940.87-0.99
FT
3-2
0 : 03
-0.980.88-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-2
0 : 12 3/4
0.901.000.940.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.970.920.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.960.880.79-0.97
FT
1-2
3/4 : 03
0.930.910.920.90
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.990.830.840.98
FT
2-5
1 1/4 : 03
0.77-0.930.920.90

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

04/09
Hoãn
  
    
04/09
Hoãn
  
    
04/09
Hoãn
  
    
04/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-1
  
    
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.820.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.940.950.900.96
FT
3-4
0 : 1/42 3/4
-0.860.740.900.96
FT
1-1
0 : 1 1/23
-0.950.850.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.960.920.85-0.99
FT
1-5
1 1/4 : 03 1/4
0.900.98-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.86-0.960.86-0.99
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.910.980.920.95
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.930.830.920.95
FT
0-2
0 : 13
0.86-0.960.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.910.780.870.99
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.930.950.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
2-0
0 : 2 1/44
0.830.870.800.90

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
3-1
0 : 03
0.960.880.860.96

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.950.940.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/41 1/2
-0.910.800.920.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.900.930.94
FT
2-0
0 : 02
-0.890.78-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.74-0.890.990.85
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.82-0.960.970.87

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
0-3
1 : 02 1/4
0.81-0.99-0.970.77
FT
4-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.910.910.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.800.900.800.96
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.70-0.940.860.90
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.770.99-0.940.70

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
1.000.890.920.95
FT
2-0
1 1/4 : 02 3/4
0.920.970.930.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.86-0.98-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.990.83-0.950.75
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.850.97-0.930.73
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.890.700.980.82
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.79-0.97-0.930.73

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.950.810.860.90
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.910.850.780.98
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.850.910.840.92

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
0-1
3/4 : 03
0.65-0.81-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.950.910.81-0.97
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.77-0.92-0.890.72
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.850.680.82-0.98

Lịch bóng đá Malay Premier League

FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.900.940.990.83
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.890.950.870.95
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.82-0.980.940.88

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.970.79-0.910.70
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.920.900.70-0.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-1
  
    
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
6-2
0 : 02
0.72-0.91-0.950.75
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.900.96
FT
0-0
0 : 02
0.81-0.930.960.90
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.980.91-0.970.84
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.940.950.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.900.960.920.92
FT
4-1
0 : 02
0.82-0.960.970.87
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.78-0.93-0.980.82
FT
1-0
0 : 1/42
-0.970.83-0.950.79
FT
0-0
0 : 1/42
-0.950.810.920.92
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.83-0.970.81-0.97
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.910.760.930.91
FT
0-0
0 : 1/42
-0.950.810.980.86
FT
0-1
0 : 1/42
-0.930.79-0.950.79
FT
1-0
0 : 1/42
-0.980.840.920.92
FT
4-1
0 : 12
0.980.880.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.910.980.950.93
FT
2-2
0 : 1/42
-0.900.79-0.950.83
FT
1-3
0 : 3/42
0.960.930.84-0.96
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.980.880.980.90
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.920.970.910.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 12 1/4
1.000.89-0.970.83

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 13 1/4
0.83-0.99-0.890.70
FT
4-0
0 : 3/43
1.000.840.980.84
FT
3-0
0 : 1/23
0.860.980.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/42
0.900.980.900.96
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.890.99-0.940.80
FT
4-3
0 : 02
0.81-0.930.82-0.96
FT
1-0
0 : 1/22
0.970.910.870.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.77-0.951.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.990.821.00
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
0.77-0.930.890.93
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
1.000.84-0.950.77

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.940.880.950.85
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.960.78-0.960.76

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.880.940.930.87
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.860.960.920.88
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.980.840.880.92
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.890.93-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
3-1
0 : 3/42
-0.970.790.840.96
FT
1-1
0 : 02
-0.960.780.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
2-3
0 : 02
0.60-0.91-0.930.64
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.650.910.79

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 1/43 1/4
-0.960.86-0.950.83
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.820.82-0.94
FT
3-4
0 : 1/43
0.970.920.881.00
FT
2-2
0 : 13 1/4
-0.950.850.84-0.96
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.831.000.88
FT
2-1
0 : 13
0.930.960.930.95
FT
2-0
0 : 1/43
0.920.970.920.96
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/2
0.88-0.98-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
1 : 03
0.83-0.97-0.930.76

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.890.780.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.94-0.990.85
FT
0-5
1/2 : 02 1/4
0.920.96-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.72-0.910.930.87
FT
0-1
1/4 : 03
0.940.88-0.950.76

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.990.810.940.86
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.72-0.91-0.940.74