Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/09/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nữ Thế Giới

FT
2-0
0 : 2 3/43 3/4
0.77-0.950.79-0.99
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.880.940.960.84
FT
0-0
0 : 13
0.870.950.910.89
FT
0-2
2 1/2 : 03 1/2
0.821.000.830.97

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

FT
1-5
2 : 03 1/4
0.830.990.950.85

Lịch bóng đá Cúp Tây Á U16

FT
2-2
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá CONCACAF Nations League

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.69-0.920.74-0.99
FT
3-3
3/4 : 02 3/4
0.75-0.930.820.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.900.92-0.950.75

Lịch thi đấu Vòng loại African Cup 2027

FT
1-0
0 : 1/22
0.980.780.910.85
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.950.830.910.95
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.980.900.980.88
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.940.940.980.88

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
1/2 : 03
-0.980.80-0.950.75
FT
1-2
  
    
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.800.801.00
FT
2-1
0 : 1/23
0.821.000.79-0.99
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
1/4 : 02
0.880.94-0.990.79
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.850.970.880.92
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.75-0.93-0.980.78

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-5
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.990.830.80-0.94
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.830.83-0.97

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U21

FT
0-2
2 : 03 1/4
0.70-0.880.850.95
FT
2-1
0 : 3/42
-0.940.76-0.940.74

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-2
1/4 : 03
0.960.880.990.83

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
5-1
0 : 3/43 1/4
0.950.89-0.880.70

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
0-2
1 1/2 : 03 3/4
0.65-0.830.970.83
FT
1-3
2 1/4 : 04
0.73-0.92-0.800.60
FT
0-10
3 1/2 : 04 1/2
0.850.970.850.95
FT
0-7
  
    
FT
0-4
2 3/4 : 04 1/2
0.70-0.880.960.84
FT
0-7
  
    
FT
0-4
1/2 : 03 1/4
0.920.900.900.90

Lịch thi đấu Liên Đoàn Nhật Bản

FT
1-0
0 : 13
0.84-0.95-0.990.87
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.990.900.920.96
FT
6-1
0 : 3/43
0.990.900.85-0.97
FT
5-0
0 : 02 1/4
0.950.94-0.940.82

Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/22
-0.990.87-0.960.82

Lịch thi đấu Cúp Chi Lê

FT
1-2
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.840.980.920.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.920.730.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.830.870.840.86
FT
0-0
0 : 1/42
0.800.900.890.81
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.940.760.850.85