Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/09/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Âu

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.950.840.85-0.97
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.88-0.990.980.90
FT
1-1
0 : 3/42
0.81-0.93-0.930.80
FT
1-3
1/4 : 01 3/4
0.940.950.86-0.98
FT
0-3
3 : 03 3/4
0.891.000.980.90
FT
0-6
4 1/2 : 04 3/4
0.80-0.980.900.90
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.85-0.960.900.98
FT
2-0
1 1/4 : 03
0.930.960.980.90

Lịch thi đấu VLWC KV Nam Mỹ

FT
3-0
0 : 1 3/42 1/2
-0.940.830.87-0.99
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.81-0.930.83-0.95
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
0.970.920.87-0.99
FT
3-0
0 : 12
0.78-0.890.881.00
FT
3-0
0 : 22 3/4
-0.950.841.000.88

Lịch bóng đá VLWC KV Concacaf

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.900.920.900.90
FT
0-1
0 : 3/42
0.920.900.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Phi

FT
1-1
2 : 02 3/4
1.000.820.78-0.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.850.970.960.84
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.950.871.000.80
FT
1-1
0 : 1/42
0.910.910.870.93
FT
2-3
1 1/2 : 02 1/2
0.76-0.990.970.78
FT
0-1
0 : 12
1.000.820.76-0.96
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.970.851.000.80
FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
0.80-0.980.900.90
FT
3-0
0 : 1 3/42 1/2
0.910.910.930.87
FT
3-0
0 : 1 1/22 1/2
0.870.950.900.90

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

FT
7-0
0 : 44 3/4
0.80-0.980.960.84
FT
1-1
1 3/4 : 02 3/4
-0.940.760.801.00
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.920.900.900.90
FT
1-2
0 : 1 1/23
0.910.910.980.82

Lịch bóng đá CAFA Nations Cup

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.820.940.930.83
FT
2-2
1 1/4 : 02 3/4
0.79-0.971.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Thailand King's Cup 2025

FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.960.780.940.86
FT
3-0
0 : 34
0.920.900.850.95

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
0-4
  
    
FT
2-1
0 : 23
0.960.860.850.95
FT
2-1
0 : 02
-0.930.751.000.80
FT
0-1
2 : 03 1/4
0.960.860.930.87
FT
1-0
0 : 23 1/4
0.990.90-0.970.85
FT
3-1
0 : 12 1/4
-0.940.760.850.95
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.880.940.900.90

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
1-2
  
    
FT
1-5
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
3-4
  
    
FT
1-6
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-0
  
    
04/09
Hoãn
  
    
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.930.890.810.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.930.930.81-0.97
FT
1-1
1/4 : 02
0.970.890.990.85

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
1-0
1/4 : 03 1/2
0.70-0.880.910.89
FT
3-2
1/4 : 03 1/4
0.870.950.75-0.95
FT
2-1
0 : 1 1/24
0.890.930.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.810.75-0.95

Lịch thi đấu Nữ Việt Nam

FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.79-0.97-0.970.83