Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/10/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.85-0.93-0.960.85

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.980.91-0.970.85
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
3-1
0 : 3/43
0.83-0.910.89-0.97
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.91-0.99-0.980.88
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch thi đấu Vòng loại Euro Nữ 2025

FT
0-0
0 : 23
0.900.880.920.86
FT
2-0
0 : 3 3/44 1/2
0.960.820.930.85
FT
0-3
3 3/4 : 04 1/4
0.830.950.810.97
FT
0-2
  
    
FT
1-7
3 3/4 : 04 3/4
0.870.910.910.87
FT
1-2
2 1/4 : 03
0.820.960.890.89
FT
0-1
3 1/2 : 04 1/4
0.820.960.900.88
FT
2-4
3 1/2 : 04 1/4
0.77-0.990.970.81
FT
0-5
3 : 04 1/4
0.980.800.870.91
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
7-0
  
    
FT
1-0
0 : 34
0.960.760.910.81
FT
0-6
  
    
FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Châu Á

FT
2-3
  
    
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.730.990.71-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.970.890.86-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.900.920.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.950.970.83-0.93
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/2
0.89-0.970.930.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.940.840.920.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.950.83-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.86-0.980.81-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-0
1/4 : 02
0.83-0.93-0.940.82
FT
1-1
0 : 1/42
0.83-0.930.950.93
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
1.000.900.930.95
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.84-0.940.910.97
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.87-0.940.82
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.81-0.92-0.930.81
FT
4-0
0 : 01 3/4
0.990.910.890.99
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.85-0.950.950.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.87-0.990.990.87
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.830.950.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.960.90
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.860.720.930.93
FT
2-0
0 : 1/42
0.900.980.950.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.901.000.86
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.950.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.88-0.990.85
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-0
1 1/2 : 02 3/4
0.861.000.81-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
3-0
0 : 1 1/43
0.930.990.901.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
6-0
0 : 1 1/23 3/4
0.990.910.86-0.98
FT
3-1
1/2 : 03 1/4
0.980.92-0.990.87
FT
2-5
0 : 1/43 1/4
0.85-0.950.83-0.95
FT
0-0
0 : 13 1/4
0.85-0.950.86-0.98
FT
1-1
0 : 13 1/2
0.930.971.000.88
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.930.970.81-0.93
FT
4-0
0 : 1/23
0.88-0.98-0.990.87
FT
4-0
0 : 3/43 1/4
0.88-0.980.940.94
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
1.000.90-0.970.85
FT
3-1
0 : 02 3/4
-0.940.840.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.980.860.970.89
FT
1-3
1 3/4 : 03 1/4
-0.950.830.861.00
FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
4-1
0 : 02 1/4
0.82-0.910.950.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.910.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.980.920.85-0.97
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.89-0.990.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-3
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.77-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.970.890.980.86
FT
2-0
0 : 1/22
-0.940.800.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-1
0 : 03
0.740.980.970.75
FT
6-0
0 : 13 1/4
0.830.890.810.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.980.740.760.96

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.82-0.910.940.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.841.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.980.860.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.99-0.960.85
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.85-0.930.970.92
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.83-0.92-0.960.85
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.86-0.94-0.940.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.960.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.780.930.91
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.930.960.88
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.990.850.900.94
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.930.93-0.940.78
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.940.92-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.890.80-0.970.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
3-2
0 : 03 1/4
-0.940.860.980.91

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.950.93
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.78-0.89-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.790.990.920.86

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.84-0.950.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.83-0.970.980.86

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
0-2
0 : 04
0.960.760.950.77

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
5-1
0 : 1 1/23
-0.970.85-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
5-1
0 : 1/22 3/4
0.930.990.960.92
FT
0-1
0 : 1 1/43 1/4
0.960.96-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.880.980.960.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.890.970.91

Lịch bóng đá U21 Ukraine

FT
1-0
0 : 03 1/2
-0.990.830.940.88
FT
3-0
0 : 2 1/43 3/4
0.940.900.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.910.930.930.89
FT
1-0
1 : 03 1/4
0.930.91-0.980.80
FT
0-3
1/2 : 03
0.950.890.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-2
3/4 : 03 1/2
-0.990.890.970.91
FT
2-4
0 : 03 1/4
0.84-0.940.960.93
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.990.890.84-0.96
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.88-0.98-0.990.87
FT
1-2
0 : 3/43
-0.960.86-0.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
0 : 1 3/43 3/4
-0.980.900.901.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
5-0
0 : 03
0.89-0.990.890.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.990.890.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.861.000.841.00

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
2-3
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/42
-0.930.780.930.91
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
1/4 : 02
-0.950.81-0.940.78
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42
-0.950.810.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.960.940.910.97
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
-0.900.790.80-0.93

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/22
0.940.98-0.950.83
FT
2-1
0 : 02
0.950.97-0.960.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

05/10
Hoãn
  
    
FT
4-2
0 : 1/42
-0.930.81-0.990.85
FT
3-1
0 : 3/42
0.980.900.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-2
0 : 01 3/4
0.76-0.860.950.93
FT
0-3
1 : 02 1/4
0.82-0.910.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.85-0.950.84-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.940.920.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.990.870.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.950.870.910.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.860.980.980.84
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.960.88-0.960.78
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.83-0.960.78

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-1