Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/10/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-3
0 : 1/23
0.86-0.93-0.980.90
Trực tiếp: K+PM
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.86-0.93-0.980.90
Trực tiếp: K+PC
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.84-0.930.990.91
Trực tiếp: K+PM
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.900.82-0.940.86
Trực tiếp: K+PC, K+NS
FT
1-6
0 : 1/22 3/4
-0.900.820.980.94
Trực tiếp: K+PM
FT
7-2
1 1/4 : 03 1/4
0.940.980.921.00
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-4
0 : 3/42 1/2
0.960.940.891.00
FT
1-1
0 : 1/42
-0.910.82-0.970.86

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 02
-0.910.830.90-0.98
Trực tiếp: SSPORT
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.940.980.87-0.95
Trực tiếp: SSPORT
FT
0-2
1 : 03
-0.960.890.89-0.97
Trực tiếp: SSPORT
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.900.820.930.99
Trực tiếp: SSPORT
FT
1-1
0 : 3/43
0.86-0.930.91-0.99
Trực tiếp: SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
5-2
0 : 1 3/43 1/2
0.980.940.90-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
1/4 : 03
0.82-0.900.940.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.87-0.96-0.970.87
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.91-0.990.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.940.90-0.98
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.970.95-0.930.85
FT
4-3
0 : 2 1/44
-0.980.910.930.99

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.890.84-0.94
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.90-0.980.901.00
FT
1-0
1/4 : 03 1/4
0.80-0.890.990.91
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.90-0.930.83
FT
0-3
1/4 : 02
-0.920.830.901.00
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.83-0.920.960.94
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.840.920.98

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.920.990.86-0.97
FT
0-1
3/4 : 02
0.82-0.910.900.99
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.940.860.81-0.93
FT
2-0
1/4 : 02
0.78-0.881.000.89
FT
2-1
0 : 1/42
0.970.94-0.940.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/42
-0.970.890.81-0.93
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.91-0.99-0.980.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.85-0.990.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.940.920.960.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.950.990.85
FT
0-1
0 : 02
1.000.860.81-0.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.800.850.99
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.890.971.000.84
FT
1-1
0 : 12
-0.970.830.80-0.96
FT
1-1
1/4 : 02
0.83-0.970.950.89
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.890.970.950.89
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.970.89-0.990.83
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.990.870.83-0.99
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.970.841.00
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.950.911.000.84
FT
3-1
0 : 02
-0.930.790.910.93
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.940.921.000.84
FT
1-1
0 : 02
-0.910.760.930.91
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.940.920.910.93
FT
1-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.861.001.000.84
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.80-0.940.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-2
1/2 : 03
0.87-0.950.990.91
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.89-0.970.980.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.870.990.89
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.960.94-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-2
1/4 : 03
0.85-0.99-0.980.82
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.83-0.97-0.980.82
FT
4-0
0 : 3/43
0.900.960.960.88
FT
3-2
0 : 03
1.000.86-0.970.81
FT
4-1
0 : 03
0.83-0.970.950.89

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.78-0.930.960.88
FT
5-0
0 : 1/43
0.83-0.970.83-0.99
04/10
Hoãn
1 : 03 1/4
0.930.93-0.980.82
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.950.91-0.990.83
FT
3-2
0 : 1/43 1/2
-0.990.850.980.86

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.820.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-2
1 : 02 1/2
-0.950.87-0.900.77
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
0.89-0.970.83-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.990.920.88-0.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.990.900.891.00
FT
3-2
0 : 2 1/43 1/2
0.911.000.900.99
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.89-0.98-0.960.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.920.96
FT
0-1
0 : 02
-0.880.770.910.97
FT
1-1
0 : 02
-0.940.840.82-0.94
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.950.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-0
1 1/4 : 03
0.83-0.920.930.97
FT
4-4
1 : 03
0.86-0.94-0.990.89
FT
1-4
1/2 : 03
0.88-0.961.000.90
FT
2-0
0 : 2 1/43 3/4
0.980.93-0.950.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
0 : 1/43 1/4
-0.940.84-0.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.920.830.930.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.930.98-0.940.83
FT
4-2
0 : 02
0.77-0.870.87-0.98
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.890.920.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.960.800.830.99
FT
1-0
0 : 02
0.860.980.79-0.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.930.880.94
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.800.840.98
FT
0-3
  
    
FT
0-2
1/4 : 02
-0.870.690.960.86
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.770.79-0.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.830.950.87
FT
2-3
3/4 : 02 1/2
0.980.86-0.980.80
FT
0-0
0 : 3/41 3/4
0.850.990.980.84
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.980.86-0.950.77

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.87-0.950.85-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.960.80-0.980.80
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.940.900.860.96
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.960.80-0.980.80
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.98-0.990.81
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.950.890.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.990.85-0.990.83
FT
2-2
1 3/4 : 02 3/4
0.83-0.970.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.911.000.86-0.97
FT
5-1
0 : 1/23
-0.990.90-0.980.87
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.88-0.970.86
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.87-0.950.900.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
4-2
0 : 12 3/4
-0.980.860.870.99
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.87-0.99-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.850.990.920.90
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.890.830.810.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-1
0 : 2 3/43 3/4
0.910.930.940.88
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.830.900.92
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-4
0 : 1/22 3/4
0.920.940.910.93
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.800.920.880.84
FT
5-1
0 : 12 1/2
0.800.920.810.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.980.93-0.960.85
FT
1-0
0 : 1/42
-0.880.781.000.89
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.950.961.000.89
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
1.000.910.85-0.96
FT
1-0
3/4 : 02
-0.990.900.82-0.93

Lịch thi đấu U20 Hy Lạp

FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-4
1 : 03 1/2
-0.990.900.930.95
FT
2-2
0 : 3/43
0.980.930.970.91
FT
1-1
1 : 03 1/4
1.000.910.930.95
FT
1-0
0 : 13 1/4
-0.920.830.920.96
FT
6-0
0 : 2 1/23 1/2
1.000.910.85-0.97
FT
4-1
0 : 1 3/43 3/4
-0.980.890.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
3-4
1/2 : 02 3/4
1.000.880.83-0.97

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
5-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.920.900.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-4
  
    
FT
0-5
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Montenegro

FT
0-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
5-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.88-0.950.85
FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.960.950.86-0.96
FT
1-2
1/2 : 03 1/2
0.930.98-0.930.83
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.970.940.980.92
FT
2-2
0 : 1/23 1/2
0.89-0.970.970.93
FT
4-1
0 : 3/43
-0.940.860.990.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.990.910.950.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.950.870.910.98
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.950.960.910.98
FT
0-1
0 : 1/23 1/2
0.940.97-0.950.84
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.990.920.910.98
FT
1-4
3/4 : 03 1/2
0.930.980.990.90
FT
3-3
1/4 : 02 3/4
0.84-0.93-0.960.85

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.970.93-0.990.87
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.950.95-0.940.82
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.920.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.860.860.820.90
FT
0-1
0 : 1 1/43 1/2
0.910.930.940.88

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.850.770.720.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.890.950.980.84
FT
1-1
0 : 1/43
0.930.910.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.890.85-0.97
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.930.97-0.980.86
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.940.96-0.950.83
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.81-0.92-0.950.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
2-2
  
    
FT
1-1
1 1/2 : 02 3/4
0.880.980.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.950.890.950.87
FT
0-0
1 3/4 : 02 3/4
-0.970.810.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.94-0.940.82
FT
6-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.920.940.94
FT
0-1
0 : 12 3/4
-0.970.890.84-0.96
FT
1-0
3/4 : 03
0.90-0.99-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
1 : 03
0.790.930.890.83
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.900.960.970.87
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.880.98-0.970.81
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.960.850.99

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 1/23 1/4
-0.940.860.990.90
FT
3-2
0 : 3/43
-0.910.82-0.980.87
FT
1-0
0 : 2 1/43 3/4
0.88-0.960.930.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-3
0 : 02 3/4
0.960.940.82-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.940.86-0.980.88
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.81-0.900.930.97
FT
1-2
1/2 : 02
0.940.970.88-0.98
FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
-0.990.90-0.970.87
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.900.85-0.95
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.970.940.940.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.950.950.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.910.82-0.970.85
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.860.980.850.97
FT
1-1
0 : 13
0.83-0.990.990.83
FT
2-2
1 1/4 : 03
0.870.970.970.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.850.870.880.84

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
7-1
0 : 3 1/25
1.000.910.980.91
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.930.980.930.96
FT
3-0
0 : 1/43
0.950.960.81-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
5-0
0 : 13 1/4
-0.940.84-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.840.89-0.99
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
1.000.91-0.960.86
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.950.960.950.95
FT
2-2
1 : 02 3/4
0.911.000.89-0.99
FT
3-2
0 : 1/23
0.970.940.83-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-2
0 : 1/23
0.980.920.85-0.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.890.970.91

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
2-2
0 : 03
0.860.980.81-0.99
FT
3-4
1/4 : 03 1/4
1.000.84-0.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.81-0.90-0.930.83
FT
2-3
0 : 1/43 3/4
0.91-0.990.930.97
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.940.97-0.960.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.920.980.92
FT
1-3
0 : 3/42 1/4
-0.990.90-0.980.88
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.960.950.901.00
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.910.82-0.93
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.850.87-0.97
FT
1-2
0 : 02 3/4
1.000.91-0.980.88
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.960.950.89-0.99
FT
0-1
1/4 : 02
0.82-0.910.990.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.930.910.840.98
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.870.970.960.86

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.880.891.00
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.80-0.890.920.98
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.89-0.97-0.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.790.860.98
FT
2-0
0 : 3/42
0.920.940.841.00
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.79-0.930.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Malay Premier League

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

04/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.841.000.821.00
FT
2-2
0 : 3/43
0.880.96-0.980.80
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.960.800.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 02
0.970.940.89-0.99
FT
1-1
3/4 : 02
0.86-0.940.83-0.93
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.920.990.910.99
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.88-0.96-0.930.82
FT
0-0
0 : 1/42
-0.990.900.970.93
FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.930.840.85-0.95
FT
4-1
0 : 1 1/23
1.000.91-0.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.930.970.910.97
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.930.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
4-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.910.930.78-0.96
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.83-0.990.970.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.900.940.960.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.900.940.990.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.770.950.920.80
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.80-0.960.930.89
FT
0-2
0 : 1/22
0.83-0.990.77-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
5-1
0 : 1/22
0.900.960.79-0.95
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.77-0.920.860.98
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.81-0.950.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-1
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.78-0.940.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

05/10
Hoãn
0 : 02 1/4
-0.970.870.940.96
05/10
Hoãn
  
    
05/10
Hoãn
  
    
05/10
Hoãn
  
    
05/10
Hoãn
  
    
05/10
Hoãn
  
    
05/10
Hoãn
  
    
FT
1-3
1/2 : 03 1/4
-0.990.890.940.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-4
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
1/4 : 03 1/2
0.69-0.850.81-0.97
FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.740.980.780.94

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-0
1/2 : 03
-0.990.90-0.950.83
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.940.860.940.94
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.930.970.84-0.96
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.970.940.881.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

05/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-2
  
    
FT
1-0