Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/10/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Cup Nam Á

FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá Cúp Tây Á U23

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
1-1
0 : 03 1/2
0.930.850.960.80
FT
1-0
0 : 2 1/44
0.861.000.75-0.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.87-0.950.86-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

04/10
Hoãn
0 : 02 1/4
0.990.85-0.980.78
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.960.800.81-0.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

05/10
Hoãn
0 : 12 3/4
-0.980.860.76-0.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.780.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-3
1/4 : 02
0.77-0.900.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-5
1 1/4 : 02 1/2
0.930.950.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.780.920.950.75

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
3-4
0 : 02
0.990.850.78-0.96
FT
0-4
0 : 3/42 1/4
-0.960.80-0.950.77
FT
1-0
0 : 1/42
-0.910.74-0.930.75

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.830.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.980.930.880.98
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.80-0.890.980.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.950.950.890.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
0 : 1/22
0.80-0.980.801.00
FT
1-1
2 1/2 : 03 1/4
-0.800.450.51-0.83
FT
1-2
1 : 01 3/4
0.890.83-0.790.46
FT
1-1
1/2 : 02
0.800.960.990.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Jordan

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.990.850.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
3-0
0 : 02
0.920.970.870.99
FT
0-0
0 : 1/42
0.970.920.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-3
0 : 01 1/2
0.83-0.950.960.88
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.960.84-0.960.82
FT
3-1
0 : 1/42
0.75-0.880.880.98
FT
1-1
0 : 1/41 1/2
0.880.980.910.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-0
1/4 : 02
0.75-0.87-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.82-0.940.980.88
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.900.790.980.88
FT
1-4
0 : 1/22 1/4
-0.990.890.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-1
0 : 02
0.80-0.980.840.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
4-3
0 : 1/42
0.900.921.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.850.960.86