Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/10/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
5-0
0 : 3 1/44 1/4
0.980.911.000.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-1
0 : 02 1/2
0.80-0.92-0.930.81
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-6
0 : 1/43
-0.930.82-0.960.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
-0.950.850.950.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.960.860.920.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
1/2 : 03
0.970.92-0.960.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 2 1/23 3/4
0.990.900.970.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.900.990.950.94
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.920.970.960.91
FT
3-3
0 : 3/42 1/4
0.83-0.930.910.96
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.960.880.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.88-0.980.970.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.831.000.87
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.86-0.96-0.980.85

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
1-2
0 : 2 3/44 1/4
-0.900.650.950.81
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/2
0.70-0.940.790.97
FT
1-0
0 : 03
0.920.840.71-0.95
FT
0-6
3/4 : 03 1/4
0.960.800.900.86
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
0.820.940.940.82
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.990.750.960.80
FT
5-1
0 : 1 1/23 1/2
0.970.790.900.86
FT
1-6
3/4 : 03 1/4
0.890.870.910.85
FT
1-3
0 : 1/43 1/4
0.890.870.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
1-2
  
    
FT
3-3
  
    
FT
6-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
1-0
0 : 2 1/23 1/2
0.701.000.820.88
FT
5-1
0 : 4 1/45 1/4
0.850.850.980.72
FT
1-1
3 : 03 1/2
0.780.920.770.93
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.850.850.890.81
FT
1-0
0 : 3 1/24
0.820.880.940.76
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.910.790.940.76
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.940.760.750.95

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Futsal Châu Á

FT
8-1
  
    
Trực tiếp: VTV6, FPT Play
FT
3-2
  
    
Trực tiếp: VTV6, FPT Play
FT
3-2
  
    
Trực tiếp: VTV5, FPT Play
FT
3-0
  
    
Trực tiếp: VTV6, FPT Play

Lịch thi đấu South American Games

FT
3-2
3/4 : 02
0.75-0.930.78-0.98
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.930.890.920.88
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.960.860.870.93
FT
6-0
0 : 1/22 1/4
0.890.930.820.98

Lịch bóng đá Football League Trophy

FT
3-5
1/4 : 03 3/4
-0.990.810.960.84
FT
1-1
0 : 03
0.80-0.980.860.94
FT
2-0
0 : 3/43
0.821.000.870.93
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.850.970.910.89
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.980.841.000.80
FT
3-2
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.950.870.960.84
FT
1-2
0 : 03 1/2
0.930.890.940.86
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.940.880.920.88
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.77-0.950.870.93
FT
1-2
0 : 3/43
0.900.920.77-0.97
FT
5-0
0 : 1 3/43 1/2
0.850.970.930.87

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.940.940.880.98
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.940.940.890.97
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.940.92
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.84-0.960.880.98

Lịch thi đấu League Two

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.84-0.960.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.910.970.970.89
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.870.99
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.800.960.90

Lịch bóng đá Cup Series C

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.78-0.961.000.80
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.930.890.890.91
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.840.980.880.92
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.850.970.990.81
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.920.900.810.99
FT
0-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.890.700.950.85
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
0.940.880.75-0.95
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.800.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-5
0 : 02 1/4
-0.880.77-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
3-1
1/2 : 02 1/2
-0.990.830.850.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.880.960.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
4-2
0 : 02 1/2
0.850.850.870.83

Lịch thi đấu Liên Đoàn Bắc Ailen

FT
6-0
  
    
FT
6-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
4-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.830.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-5
2 : 03 1/4
0.940.920.970.87
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.920.940.960.88
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.930.78-0.990.83
FT
1-0
1/4 : 02
0.76-0.911.000.84
FT
2-1
1/2 : 03
0.980.880.930.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.890.930.940.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.880.92
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
1-3
1 1/4 : 03
-0.980.800.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.960.930.94
FT
0-0
0 : 1/42
-0.880.77-0.940.81
FT
0-0
0 : 1/42
0.83-0.93-0.980.85
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.990.88-0.970.84
FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.82-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-1
1 : 01 3/4
-0.930.750.71-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-2
1/2 : 02
0.930.960.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-3
0 : 02
-0.960.86-0.990.85
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.820.940.92
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.980.910.960.90
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.930.960.82-0.96
FT
2-0
0 : 1 1/42
0.910.980.861.00
FT
1-1
0 : 02
0.980.910.990.87
FT
4-3
0 : 1/22
0.950.940.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.860.960.980.82
FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.860.680.79-0.97
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.920.750.880.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.82-0.940.950.91
FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
0.65-0.950.900.80
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.970.89
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.970.84-0.98
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.970.911.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.800.900.850.85
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.800.900.820.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.900.920.950.85
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.980.860.84-0.98
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.78-0.910.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.980.840.850.95
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.750.67-0.88
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.900.710.900.90
FT
3-0
0 : 01 3/4
0.76-0.940.970.83
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.920.73-0.900.69