Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/10/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
-0.980.880.950.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
1 : 02 1/2
-0.910.800.960.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.760.980.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.891.000.86-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.820.940.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.950.940.82-0.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.990.850.71-0.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.890.960.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.970.920.910.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
1 : 03
0.87-0.97-0.980.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.990.900.87-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
6-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.87-0.980.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 23 3/4
0.930.960.960.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-0
0 : 1 1/23
0.89-0.990.900.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.920.97-0.950.83
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.950.940.940.94
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.83-0.950.920.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.881.000.930.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 03
0.960.921.000.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
-0.920.790.980.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
-0.980.860.880.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 03 1/4
0.920.961.000.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.990.87
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-3
0 : 13
0.87-0.990.980.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.980.900.900.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
1 : 03
-0.950.830.950.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
7-1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.880.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.970.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 2 1/23 3/4
0.950.93-0.980.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.910.970.880.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 13
0.960.920.960.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.86-0.980.930.93
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
8-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
8-2
0 : 3 1/44 1/4
0.70-0.940.75-0.99
FT
0-2
  
    
FT
2-1
1 : 02 3/4
0.900.860.800.96
FT
0-5
0 : 1/22 1/2
-0.930.680.890.87
FT
4-0
0 : 3/43
0.840.920.910.85
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.960.800.980.78
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.770.990.980.78

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.92-0.920.78

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42
-0.890.780.920.95
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
-0.930.82-0.920.78
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.960.86-0.950.82
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.960.93-0.960.83

Lịch thi đấu Cup Series C

FT
1-3
1 : 02 1/2
0.800.960.800.96
FT
1-1
0 : 1/42
0.761.000.860.90
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.870.890.900.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.880.880.780.98
FT
6-1
0 : 1 1/43
0.940.820.910.85
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.950.810.900.86

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.861.000.920.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.950.790.890.93
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.81-0.970.930.89
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.80-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.940.900.930.89
FT
5-1
0 : 3/42 1/2
0.890.95-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.710.830.93

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.900.980.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.830.870.920.78

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.77-0.900.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
4-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.861.00
FT
3-0
0 : 13
0.960.93-0.980.84
FT
2-2
1 1/4 : 03
0.940.950.960.90
FT
1-2
0 : 1/23
0.891.000.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-4
0 : 01 3/4
-0.930.75-0.980.78
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.970.850.75-0.95
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.740.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-2
0 : 03 1/4
0.861.000.870.97

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.960.901.000.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.85-0.950.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 3/42
0.78-0.890.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.820.821.00
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.980.860.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
1/2 : 02
0.75-0.930.840.96

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.64-0.940.960.90
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.990.831.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.860.960.870.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.870.870.99
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.990.900.930.93
FT
4-0
0 : 1/43
0.910.980.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
3-3
  
    
FT
2-1
0 : 1/42
-0.910.800.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.821.000.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1