Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/10/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.78-0.890.920.95

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.980.870.910.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-1
0 : 12 3/4
0.83-0.940.970.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.82-0.930.940.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-1
0 : 03 1/4
0.81-0.93-0.950.84

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 1 3/43
0.920.970.80-0.93

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U15 Nam Mỹ

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
3-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
4-2
  
    
FT
0-6
0 : 1/23 3/4
0.940.900.840.98
FT
0-2
  
    
FT
2-1
0 : 03 1/2
0.900.860.900.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 01 3/4
-0.950.840.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 1/42
-0.940.76-0.990.79
FT
2-1
0 : 1/42
0.830.99-0.970.77

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-2
0 : 1/22
0.88-0.990.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

05/10
Hoãn
0 : 3/42 1/4
0.65-0.830.801.00
FT
0-2
0 : 1/42
0.900.920.910.89
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.900.920.801.00
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-3
0 : 3/43 1/4
0.891.001.000.88
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.83-0.94-0.970.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.970.910.801.00

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-0
0 : 1/43
0.980.860.890.93
FT
0-1
1/4 : 03
0.70-0.860.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-0
0 : 1/23
0.70-0.860.930.89
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.830.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.74-0.900.950.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.990.81
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.790.880.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.850.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.87-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.930.970.83
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.90-0.950.79
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.890.970.970.83
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.960.900.960.84
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.980.880.900.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.950.910.830.97
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
1.000.860.930.91

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 02
-0.890.770.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.880.750.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.910.980.950.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-0
0 : 3/43 3/4
-0.960.840.920.94
FT
1-1
0 : 13 1/4
-0.940.820.960.84
FT
2-3
0 : 1/23
0.960.920.980.88
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.980.860.960.90
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.990.870.861.00
FT
2-2
0 : 03 1/4
0.881.000.980.88
FT
1-5
1 : 03
0.83-0.950.880.98
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
1.000.880.861.00
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.950.930.880.98
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.980.901.000.86

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
1-5
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
4-3
3/4 : 02 1/2
0.75-0.930.74-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-6
0 : 02 1/4
-0.930.800.910.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.960.92-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.83-0.990.870.93
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.75-0.93-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
1/4 : 02
0.77-0.93-0.930.75
FT
1-1
0 : 3/41 3/4
-0.930.770.78-0.96
FT
1-0
1/2 : 02
0.990.850.65-0.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.730.970.960.74

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
-0.990.880.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

05/10
Hoãn
0 : 1/42 1/2
0.78-0.930.820.98
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.960.900.960.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.940.880.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.78-0.940.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.83-0.940.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-1
0 : 1 1/43
0.80-0.930.82-0.96
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.84-0.960.960.90
FT
1-1
0 : 02
-0.900.780.880.98

Lịch thi đấu Ireland FAI Cup

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.83-0.941.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.880.730.940.90
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.990.870.890.95
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
-0.960.820.890.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-4
1 1/2 : 03 1/4
0.77-0.93-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
1-3
1 : 03
0.840.980.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-2
3/4 : 03
0.970.920.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
3-1
0 : 2 1/43 3/4
0.80-0.930.70-0.84
FT
1-2
1/4 : 03
0.890.990.78-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.840.720.960.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.940.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.890.930.74-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.860.960.950.85

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
2-2
0 : 03 1/4
-0.950.65-0.960.66

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
2-0
3/4 : 02 3/4
-0.990.85-0.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.990.900.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.82-0.96-0.960.80
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.840.981.000.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.840.720.80-0.94
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.990.890.880.98
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.880.750.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.900.990.920.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-1
0 : 03
0.750.950.930.77
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.830.870.820.88

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-0
0 : 02
0.83-0.950.940.92
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.930.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
0-2
0 : 02
-0.840.68-0.830.65
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.970.810.830.99
FT
2-4
0 : 3/42 3/4
-0.860.700.910.91
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.880.960.80-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-2
1 : 02 3/4
0.85-0.970.920.94
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.980.900.861.00
FT
2-1
0 : 1/23
-0.960.84-0.960.82
FT
2-4
0 : 3/43 1/2
0.890.991.000.86
FT
3-0
0 : 1/23
-0.990.870.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.910.980.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.980.910.880.98
FT
0-4
1/2 : 03 1/4
0.87-0.980.82-0.96
FT
0-3
0 : 2 3/44
0.990.900.960.90
FT
2-2
0 : 13
0.84-0.950.861.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.960.930.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.81-0.990.85
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
-0.960.850.910.95
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.940.950.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.840.98-0.940.74
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.960.74

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
0 : 01 1/2
0.910.910.830.97
FT
0-4
0 : 1/41 1/2
-0.920.730.940.86

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-0
1/4 : 02
0.930.91-0.930.75

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.870.890.930.83
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.960.800.950.81
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.74-0.98-0.980.74
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
3-3
0 : 1/23
0.900.99-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-2
0 : 1/22
0.82-0.930.970.90
FT
3-1
0 : 3/41 3/4
-0.930.82-0.970.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/41 1/2
-0.940.800.880.96
FT
1-1
0 : 3/42
0.960.901.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.87-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.900.980.83-0.97
FT
3-2
0 : 1/22
0.930.950.910.95
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.75-0.880.890.97
FT
0-0
0 : 3/42
-0.950.83-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.78-0.90-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.870.830.770.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.840.860.870.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.82-0.940.84-0.98

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.930.951.000.87
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.83-0.940.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
5-1
0 : 1 1/43
0.890.99-0.980.84
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.900.980.84-0.98
FT
2-5
0 : 1/42 1/2
0.950.94-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.79-0.970.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-1
  
    
FT
0-0
0 : 11 3/4
-0.970.790.79-0.99
FT
0-0
0 : 3/41 1/2
-0.960.780.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-0