LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/10/2026
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG | |||||
| 03/10 17h59 | |||||
| 03/10 17h59 | |||||
| 03/10 17h59 | |||||
| 03/10 17h59 | |||||
| 03/10 17h59 | |||||
| 03/10 17h59 | |||||
| 04/10 02h00 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan | |||||
| 03/10 21h30 | |||||
| 03/10 21h30 | |||||
| 04/10 01h00 | |||||
| 04/10 01h00 | |||||
| 04/10 01h00 | |||||
| 04/10 01h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len | |||||
| 03/10 21h00 | |||||
| 03/10 21h00 | |||||
| 03/10 21h00 | |||||
| 03/10 21h00 | |||||
| 03/10 21h00 | |||||
| 03/10 21h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy | |||||
| 03/10 19h30 | |||||
| 03/10 21h00 | |||||
| 03/10 21h00 | |||||
| 03/10 21h00 | |||||
| 03/10 21h00 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản | |||||
| 03/10 12h00 | |||||
| 03/10 12h00 | |||||
| 03/10 14h00 | |||||
| 03/10 15h00 | |||||
| 03/10 15h00 | |||||
Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc | |||||
| 03/10 12h00 | |||||
| 03/10 12h00 | |||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia | |||||
| 04/10 03h30 | |||||
| 04/10 04h00 | |||||
| 04/10 06h00 | |||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico | |||||
| 04/10 01h00 | |||||
| 04/10 08h00 | |||||
| 04/10 08h00 | |||||
| 04/10 08h00 | |||||
| 04/10 08h00 | |||||
Lịch bóng đá VĐQG Canada | |||||
| 04/10 00h10 | |||||
| 04/10 03h10 | |||||
| 04/10 06h10 | |||||