Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/10/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

04/10
20h00
0 : 01 3/4
0.80-0.920.940.94
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.920.970.980.90
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.920.970.80-0.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.950.94-0.960.84
FT
0-0
3/4 : 03
0.87-0.98-0.980.86
FT
2-1
0 : 23 1/2
0.86-0.970.890.99

Lịch thi đấu CONCACAF Nations League

FT
8-1
0 : 2 1/23 3/4
0.701.000.820.88
FT
3-0
0 : 3/43
0.760.940.930.77
FT
2-3
1 : 03 1/2
0.750.950.780.92
FT
1-0
0 : 2 3/43 3/4
0.701.000.740.96
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
0.840.981.000.80
FT
3-2
0 : 34 1/4
0.701.000.800.90
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.79-0.970.79-0.99
FT
1-2
1 : 03
0.79-0.970.980.82

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

04/10
17h59
  
    
FT
3-3
  
    
FT
0-1
  
    
04/10
20h30
0 : 1/23 1/4
0.950.870.900.90
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
05/10
05h30
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

04/10
17h59
  
    
04/10
20h00
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
0 : 1/21 3/4
-0.990.810.801.00
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
05/10
01h45
0 : 01 3/4
0.80-0.980.980.82
05/10
01h45
  
    
05/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

04/10
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.890.780.83-0.97
04/10
21h15
0 : 3/42 1/2
-0.920.80-0.920.78
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/2
0.900.991.000.87
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.83-0.950.920.95
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.80-0.92-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.800.960.64-0.88
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.72-0.960.910.85
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.890.870.840.92
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.790.970.880.88
04/10
19h15
0 : 3/42 1/4
0.780.980.820.94
04/10
21h30
0 : 02 1/4
0.800.960.910.85
04/10
21h30
0 : 3/42 1/2
0.860.900.810.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.850.910.990.77
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.820.940.800.96
FT
4-1
0 : 1 1/22 1/2
0.900.860.970.79

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

04/10
17h30
3/4 : 02 1/4
0.740.960.920.78
04/10
19h30
0 : 02 1/2
0.63-0.930.720.98
04/10
19h30
1/4 : 02 1/4
0.900.800.820.88
04/10
19h30
3/4 : 02 1/2
0.950.750.750.95
04/10
19h30
0 : 1/42 1/4
0.750.950.940.76
04/10
22h30
  
    
04/10
Hoãn
  
    
FT
1-2
1/4 : 02
0.920.780.810.89
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.820.880.770.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.950.750.870.83
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.980.721.000.70
FT
4-2
0 : 12 1/2
0.890.810.710.99
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.780.920.900.80
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.800.900.920.78

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
1/2 : 03
0.75-0.920.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
4-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.85-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

04/10
19h30
0 : 1/43
0.990.890.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-3
1 3/4 : 03
0.860.840.740.96

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.950.890.72-0.90

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
5-4
0 : 1 1/23 3/4
0.890.930.880.92
FT
5-0
0 : 1 3/44
0.66-0.840.70-0.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

04/10
19h30
0 : 3/43 1/4
-0.940.780.821.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

04/10
18h00
1 1/4 : 03 1/2
0.770.93-0.980.68
FT
4-2
1/4 : 03 1/2
0.900.800.920.78
04/10
20h00
0 : 03 1/4
0.750.950.890.81
FT
3-2
0 : 1/23
0.890.810.820.88
FT
1-2
0 : 1/43 1/2
0.820.880.701.00
FT
3-3
  
    
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/2
0.57-0.880.820.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

04/10
20h00
0 : 1/43 3/4
0.701.000.780.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

04/10
18h00
1/4 : 03
0.930.770.840.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.960.740.790.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.930.82-0.990.85
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.87-0.980.870.99
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.900.79-0.920.77
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.88-0.940.80
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.960.851.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.960.860.850.95
FT
3-2
0 : 1 1/43
-0.980.800.900.90

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-4
0 : 02 1/2
-0.740.55-0.980.78

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.60-0.840.820.94
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.910.950.78-0.94
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.900.960.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

05/10
00h45
  
    
FT
0-1
0 : 02
0.920.970.86-0.99
05/10
05h15
  
    
FT
1-2
1/2 : 02
0.84-0.950.990.88

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 1/42
0.750.950.750.95

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

04/10
20h00
0 : 1/42
0.880.880.890.87
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.980.740.780.98
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.980.780.940.82
FT
0-1
1/4 : 02
1.000.760.780.98

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.820.880.940.76
FT
0-3
1 1/4 : 03 1/4
0.940.76-0.980.68
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.910.790.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Canada

04/10
22h59