Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/11/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-1
1 1/4 : 02 3/4
0.980.940.86-0.94
Trực tiếp: K+PM
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.900.86-0.94
Trực tiếp: K+NS
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.830.89-0.97
Trực tiếp: K+PM
FT
1-4
1 3/4 : 03
0.89-0.970.89-0.97
Trực tiếp: K+1
FT
2-1
0 : 2 1/24
0.970.950.89-0.97
Trực tiếp: K+PC
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.970.950.930.99
Trực tiếp: K+LIVE 1
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.960.960.86-0.94
Trực tiếp: K+NS
FT
3-2
0 : 23
-0.960.880.88-0.96
Trực tiếp: K+LIVE 2

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-3
0 : 02
0.80-0.890.82-0.93
FT
3-2
0 : 1/42
-0.930.840.980.91
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
1.000.91-0.970.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.92-0.970.86
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.911.00-0.950.84
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.910.821.000.89

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.940.98-0.980.90
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
4-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.950.89-0.970.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.940.860.83-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.850.990.880.94
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.880.96-0.960.78

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.980.920.890.99
FT
2-3
0 : 02 3/4
-0.980.880.881.00

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.880.980.890.95
FT
2-2
0 : 1/23
-0.930.790.910.93
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.72-0.880.930.91
FT
1-6
  
    
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.890.970.850.99
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.83-0.97-0.950.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.790.930.840.88

Lịch thi đấu Cúp Nga

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
-0.940.78-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-2
0 : 1/42
-0.930.760.821.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.86-0.96-0.950.83
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.930.91-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
0 : 1/43
0.960.880.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.79-0.950.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.71-0.870.930.91

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-2
0 : 3/42
-0.930.85-0.910.79

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.880.87-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
4-0
0 : 12 1/2
0.990.870.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.930.910.980.84
FT
1-1
0 : 02
0.82-0.98-0.940.76
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
-0.850.660.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-0
1 : 02 3/4
0.69-0.87-0.970.79
FT
0-1
0 : 3/43
0.73-0.90-0.880.69

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-0
1/4 : 02
0.56-0.940.61-0.99
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.990.730.930.79
FT
1-3
  
    
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.950.770.840.88
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
3-0
0 : 3/43 1/2
0.86-0.94-0.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
0 : 1/43
0.990.91-0.900.77
FT
4-2
0 : 3/43 1/2
0.920.980.990.89
FT
1-2
0 : 1 3/43 1/2
-0.990.890.881.00
FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.990.89-0.970.85
FT
5-0
0 : 1 1/23 1/2
-0.950.850.990.89
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.881.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.911.000.86-0.96
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.86-0.940.930.97
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.910.820.910.99
FT
2-3
3/4 : 03
-0.940.860.980.92
FT
3-2
1/2 : 02 3/4
1.000.910.85-0.95
FT
4-1
1/4 : 02 3/4
1.000.910.920.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
2-4
1/2 : 03 1/4
-0.980.90-0.940.83

Lịch bóng đá Cúp Síp

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.76-0.950.77
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.820.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-0
1/2 : 03 1/2
0.970.94-0.990.88

Lịch thi đấu Cúp Áo

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
1-2
3 1/4 : 04 1/4
0.83-0.991.000.82

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
5-5
0 : 03 3/4
0.930.910.910.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.82-0.910.940.96
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.890.970.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.920.99-0.960.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.911.00-0.970.87
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.87-0.95-0.960.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.92-0.960.86
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.900.970.94
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.930.980.901.00
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.880.970.94
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.87-0.950.930.98
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.920.830.930.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
3/4 : 03
0.83-0.990.900.92
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
-0.990.83-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Hàn Quốc

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.880.940.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.850.930.960.82
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.840.940.870.91
FT
2-2
1/4 : 02
0.970.810.800.98
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.950.830.860.92
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.710.970.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-4
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
0-3
1/4 : 03 1/4
0.82-0.930.950.93
FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
0.84-0.940.881.00
FT
3-0
0 : 23 1/4
-0.930.830.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
4-2
0 : 12 3/4
0.781.000.69-0.92
Trực tiếp: VTV6, VTV5, BĐTV

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.800.910.97
FT
1-1
1/4 : 02
0.85-0.930.990.89
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.850.86-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
4-0
0 : 1/42
0.890.950.990.83
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.810.970.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.810.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.990.920.970.93
FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.911.000.88-0.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.930.980.920.98
FT
0-1
0 : 03 1/4
1.000.91-0.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Mexico

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.960.950.960.92

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-0
0 : 1/22
-0.960.800.920.90
FT
0-1
1/4 : 02
-0.850.660.960.86
FT
1-0
0 : 3/42
-0.960.800.840.98
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.940.900.69-0.88
FT
0-2
1/2 : 02
0.79-0.950.920.90
FT
0-2
0 : 1/42
-0.950.791.000.82
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.76-0.930.980.84