Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/11/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
1-4
1 1/4 : 02 3/4
1.000.890.83-0.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
3/4 : 03
0.930.98-0.940.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.940.950.85-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 12 3/4
1.000.910.970.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.980.880.900.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.950.940.940.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.901.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 23
0.87-0.970.84-0.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.970.940.980.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.890.990.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.85-0.930.80-0.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-2
0 : 1 1/23
0.89-0.98-0.960.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.85-0.950.960.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 23 1/4
-0.940.860.910.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-0
0 : 1/23
0.970.92-0.980.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.930.960.84-0.96
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.940.940.880.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.80-0.960.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
1.000.88-0.980.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.881.000.970.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
0.960.920.890.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.980.90-0.990.87
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-4
1 : 02 1/2
0.970.910.950.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.81-0.930.85-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.84-0.960.940.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.860.960.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.870.920.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.950.950.890.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.830.940.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 2 1/23 1/2
0.920.980.890.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/2
0.900.980.920.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
0 : 1 3/43
0.81-0.930.85-0.97
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

04/11
Hoãn
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.79-0.880.83-0.96
FT
3-1
0 : 3/42
0.90-0.990.81-0.94
FT
0-0
0 : 02
0.900.99-0.920.78
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.950.94-0.960.83

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.950.87-0.870.65

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.990.920.871.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.950.950.950.93

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.930.800.970.89
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.920.980.900.98
FT
1-3
  
    
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.940.94-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-3
1 1/4 : 02 1/4
0.861.000.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
1-1
1 : 02 1/2
-0.960.800.960.86
FT
5-0
0 : 1 3/42 3/4
0.960.880.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
0-2
1 : 02 3/4
0.970.910.920.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.890.861.00
FT
1-4
0 : 3/42 1/4
-0.920.810.980.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
3-2
0 : 1 1/23
0.83-0.95-0.960.82
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.931.000.88

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 3/42
0.980.910.84-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/42
-0.940.860.80-0.94
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.890.780.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.84-0.961.000.88
FT
4-0
0 : 1 3/43
0.970.790.800.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
1.000.880.85-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.960.860.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.810.79-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.821.000.821.00
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.910.720.81-0.99
FT
1-3
1 : 02 1/2
0.73-0.920.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.83-0.970.83
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.92-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.86-0.980.980.88
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.85-0.970.940.92
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.920.960.970.89
FT
1-1
0 : 02
0.85-0.970.861.00
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.840.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 1/22
0.990.85-0.880.66