Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/11/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-2
0 : 1/42
0.970.900.880.99

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.940.82-0.970.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.98-0.980.85
Trực tiếp: INFO TV

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
3-1
0 : 1/43
-0.990.870.950.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.85-0.980.910.96
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
1.000.870.930.94

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.950.85-0.98
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.900.970.900.97

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
12-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.930.940.890.97
FT
1-3
1 3/4 : 03
0.940.930.870.99

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
2-1
0 : 1/43 1/2
0.75-0.930.940.86
FT
0-0
0 : 3/43 3/4
0.65-0.850.850.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.83-0.960.84-0.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-3
1/2 : 03
0.980.89-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-5
1 : 03 1/4
0.80-0.960.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
0 : 1 1/23 3/4
0.72-0.890.940.88

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.950.890.78-0.96
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.870.970.890.93
FT
2-4
0 : 3/42 1/2
0.890.950.79-0.97

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-6
3/4 : 03
0.860.980.950.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.81-0.950.970.87
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.69-0.850.920.92
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.85-0.990.940.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.75-0.90-0.980.82
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.960.900.870.97
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.930.930.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
4-1
0 : 02 1/4
0.78-0.920.920.94
FT
2-3
0 : 1/42
-0.920.780.940.92

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-0
1/4 : 03
0.80-0.960.70-0.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.880.99-0.970.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-2
0 : 12 1/2
0.871.000.79-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.85-0.980.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
3-4
1/4 : 03 1/4
0.890.980.910.95
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.940.930.81-0.95
FT
0-5
3/4 : 03
0.871.00-0.940.80
FT
4-0
0 : 1/43
-0.960.83-0.940.80
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
-0.990.860.880.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.990.880.81-0.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.940.930.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
2-0
3/4 : 03 1/4
0.900.97-0.980.85

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.750.950.880.82
FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.880.820.800.90
FT
1-2
1/4 : 03
0.770.930.880.82
FT
0-4
0 : 03 1/4
0.830.870.870.83
FT
1-0
0 : 1/43
0.930.770.930.77
FT
2-0
1/4 : 03
0.940.760.930.77
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-0
0 : 1 3/43
0.80-0.940.950.89

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.960.88-0.890.70

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.77-0.910.910.95
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.980.850.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
4-1
1/4 : 02 1/4
0.900.970.980.88
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.900.970.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.960.880.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.790.910.890.81
FT
3-0
0 : 1/43 1/4
0.810.890.750.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
4-1
0 : 1 1/43 1/4
0.920.950.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.84-0.980.880.96
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.80-0.940.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.880.940.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.900.92-0.950.75

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.970.900.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.850.990.930.89
FT
1-1
1/4 : 02
0.910.930.77-0.95
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.920.92-0.970.79
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.940.901.000.82
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.990.830.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
0-2
1/2 : 03
0.860.840.760.94

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 02
-0.990.860.880.98
FT
2-1
0 : 1 1/42
-0.910.770.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.910.911.000.80
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.71-0.90-0.910.70
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.920.900.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.990.830.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.870.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
1.000.840.830.99
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.841.00-0.900.72
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.98-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.890.970.78-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 02 3/4
0.84-0.970.940.92
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.82-0.950.970.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.980.860.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-0
1/2 : 03
0.80-0.930.880.98
FT
3-2
0 : 1/23 1/4
0.980.890.960.90
FT
1-3
0 : 1/23
0.950.920.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.82-0.95-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.950.870.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.871.00-0.990.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.940.930.880.98
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.910.95
FT
0-4
1 : 02 3/4
0.920.950.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
5-1
1/2 : 02 3/4
0.83-0.960.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.930.940.930.93
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.920.950.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
4-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
0 : 2 1/23 3/4
0.82-0.960.920.92
FT
3-3
1 1/2 : 03
-0.950.810.920.92
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.960.900.920.92
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.861.000.870.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.920.920.77-0.95
FT
5-1
  
    
FT
2-2
0 : 02
0.81-0.970.860.96
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.850.850.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-4
1 3/4 : 02 1/2
1.000.840.870.95
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.83-0.990.980.84
FT
1-0
1 1/4 : 02 1/2
0.77-0.930.79-0.97
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.970.870.77-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
2-2
  
    
FT
0-0
0 : 3/42
0.70-0.940.70-0.94

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
0-6
1 1/4 : 03
0.980.890.900.96
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
0.990.88-0.960.82
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.920.950.75-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.990.750.790.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.780.980.870.89
Trực tiếp: VTV5 TN, VTV5 Tây Nam Bộ, Next Sports, On Sports
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.800.961.000.76
Trực tiếp: VTV5, Next Sports, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.84-0.970.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.84-0.970.910.95