Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/11/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.84-0.941.000.89
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.88-0.980.930.96
Trực tiếp: App (K+Live 1)
FT
0-2
1/4 : 02
0.970.920.81-0.92
Trực tiếp: App (K+Live 2)
FT
1-1
1/4 : 03
0.970.910.910.95
Trực tiếp: K+ACTION
FT
6-1
0 : 2 1/23 3/4
0.86-0.960.970.92
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
-0.950.850.901.00
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.990.900.940.94
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.930.930.94
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.85-0.95-0.990.86
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.940.950.84-0.97
FT
1-0
0 : 1/42
0.930.960.79-0.93
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.910.800.85-0.98
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.83-0.93-0.990.86
FT
3-3
1/2 : 03
-0.930.830.900.97
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.970.920.910.96
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.830.950.92
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.980.910.82-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-4
0 : 02 1/2
-0.910.80-0.910.80
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.88-0.99-0.950.85
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.86-0.970.87
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.910.980.88-0.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-2
1 1/4 : 03
-0.950.850.960.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.960.860.920.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.820.920.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-3
1 1/4 : 03 1/2
0.83-0.930.970.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.80-0.910.88-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-3
0 : 1/23
0.990.90-0.930.82
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.910.82-0.93
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.910.980.88-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS ACTION
FT
0-4
3/4 : 03 3/4
0.930.96-0.950.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.990.90-0.960.84
FT
1-2
0 : 1/43
0.82-0.93-0.980.86
FT
1-1
0 : 03
-0.940.84-0.970.85
FT
2-0
0 : 13 3/4
0.980.910.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
-0.980.88-0.940.82
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.920.970.970.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
5-2
1/4 : 03
0.85-0.95-0.940.82
FT
1-0
0 : 03
0.79-0.900.881.00
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
-0.950.850.970.91
FT
2-0
1/4 : 03
0.940.950.84-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.980.90
FT
3-1
0 : 02
0.81-0.920.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VD Nam Trung Mỹ

FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.870.950.970.83
FT
1-1
1/2 : 02
0.78-0.960.840.96

Lịch thi đấu VD Nam Trung Mỹ Nữ

04/11
Hoãn
0 : 3/42 3/4
0.800.900.950.75

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
0-3
  
    
FT
6-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
1-1
1/2 : 02
0.83-0.930.960.91

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp FA

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.77-0.950.870.93
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.79-0.97-0.970.77
FT
3-2
1/2 : 03
0.75-0.930.910.89
FT
5-1
0 : 1 3/43 1/2
0.900.920.920.88
FT
3-2
0 : 3/43
0.870.950.890.91
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.960.78-0.950.75
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.830.990.960.84
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.890.930.940.86
FT
2-2
0 : 13
0.821.000.860.94
FT
7-2
0 : 2 1/43 1/2
-0.980.800.990.81
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.970.790.880.92
FT
4-7
0 : 1 1/43 1/4
0.980.84-0.980.78
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/4
0.850.970.920.88
FT
1-5
1 : 03
0.80-0.980.990.81
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.980.800.870.93
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.850.970.78-0.98
FT
2-1
1 : 03
0.890.930.990.81
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.920.900.910.89
FT
5-1
0 : 1/22 1/2
0.870.950.960.84
FT
5-1
0 : 1/42 1/2
-0.890.700.940.86
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.910.910.970.83
FT
2-1
0 : 3/43
-0.930.75-0.910.70
FT
4-0
0 : 1 1/23
1.000.820.910.89
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.830.990.870.93
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.890.930.900.90
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.750.910.89
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.860.960.890.91
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.960.860.960.84
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.850.95
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.770.73-0.93
FT
4-3
0 : 12 1/4
0.69-0.880.820.98
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.830.990.920.88
FT
1-2
0 : 1/43
0.81-0.990.990.81

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
3-1
0 : 3/44
0.910.950.960.88
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.83-0.93-0.980.85
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.920.97-0.960.83
FT
2-0
0 : 1/42
0.88-0.99-0.950.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.960.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
5-2
0 : 1/22
0.79-0.970.870.93
FT
1-2
1/4 : 02
0.81-0.990.840.96
FT
1-0
0 : 02
0.75-0.930.78-0.98
FT
1-1
0 : 1/42
0.990.83-0.960.76
FT
1-0
0 : 3/42
1.000.820.970.83
FT
1-1
1/4 : 02
0.74-0.930.930.87
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.900.920.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.83-0.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.901.000.930.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.870.75-0.990.86
FT
1-0
0 : 1/42
0.81-0.920.900.97
FT
3-2
0 : 1/22
-0.930.830.960.91
FT
0-1
0 : 02 1/2
1.000.89-0.950.82
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.930.820.990.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.821.00-0.990.79
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.74-0.931.000.80
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.940.880.950.85
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.910.72-0.950.75
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.970.850.970.83
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.75-0.930.840.96
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.850.970.970.83
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.880.940.870.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.910.970.920.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.950.91
FT
2-2
0 : 1/43
-0.890.760.990.87
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.930.950.84-0.98
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.78-0.910.80-0.94
FT
1-1
0 : 1/23
-0.950.830.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.850.990.960.86
FT
1-1
0 : 13 1/2
-0.990.830.930.89
FT
4-1
0 : 23 3/4
1.000.840.980.84
FT
2-6
1 : 03
0.83-0.990.950.87

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-3
0 : 02 3/4
0.920.920.870.95
FT
3-4
0 : 1/23 1/4
0.990.85-0.970.79
FT
6-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.830.950.87
FT
0-3
1 1/4 : 03
0.841.001.000.82
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.900.940.830.99
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.950.890.900.92
FT
3-2
0 : 03
0.950.89-0.980.80

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.82-0.980.990.83
FT
2-3
0 : 1 1/23 1/4
0.930.910.75-0.93
FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.900.940.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
6-0
0 : 1/23 1/4
0.980.860.980.84
FT
3-0
0 : 1/43
0.970.870.900.92
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
-0.910.740.900.92
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.81-0.97-0.960.78
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.920.920.75-0.93
FT
1-0
0 : 03
0.920.92-0.950.77
FT
1-3
0 : 3/43
0.950.89-0.960.78

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-4
0 : 1/42 3/4
0.990.850.930.89
FT
2-3
0 : 1 1/43 1/4
-0.880.70-0.930.75
FT
1-3
0 : 3/43 1/4
-0.930.770.860.96
FT
2-0
0 : 23 1/2
0.970.870.930.89
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.960.880.920.90
FT
1-3
  
    
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.73-0.90-0.980.80
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.841.000.870.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.70-0.86
FT
1-3
0 : 02
-0.910.780.980.88
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.930.870.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.920.82-0.96
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.99-0.980.84
FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.83-0.950.820.98
FT
0-3
0 : 1/42
-0.980.86-0.960.82
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.990.890.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-3
1 1/2 : 03
0.89-0.990.950.91
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.970.920.920.94

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.850.990.77-0.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.890.93
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.760.920.90
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.910.93-0.960.78

Lịch bóng đá Liên Đoàn Scotland

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.890.780.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.750.950.810.89
FT
1-1
1 1/4 : 03
0.930.770.940.76
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.830.870.810.89
FT
1-5
1/4 : 03
0.930.770.780.92
FT
2-2
0 : 03
0.880.820.910.79

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
1 1/2 : 03
-0.930.830.81-0.94
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.970.950.92
FT
6-1
0 : 1 3/43 1/2
0.81-0.920.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.84-0.98
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.940.941.000.86
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.920.960.82-0.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.930.950.900.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.940.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-6
2 : 03 3/4
0.910.981.000.88
FT
1-1
1 1/2 : 03
0.920.970.85-0.97
FT
1-2
2 1/4 : 03 3/4
0.950.940.940.94
FT
5-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.930.920.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.940.82-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.970.92-0.990.86
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.920.970.900.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.840.980.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
7-1
0 : 23
0.910.910.960.86
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.77-0.93-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
1.000.890.920.94
FT
0-1
0 : 1/42
0.980.910.950.91
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.87-0.970.870.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.83-0.970.860.98
FT
0-3
0 : 3/42 1/4
-0.970.830.990.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.990.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.920.900.980.82
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.870.950.880.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.840.980.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-3
0 : 1 1/23
0.780.920.810.89
FT
1-0
0 : 1/43
0.830.870.930.77
FT
5-2
0 : 1/22 1/2
0.950.750.830.87
FT
0-3
2 : 03 1/4
0.830.870.930.77
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.840.860.830.87

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.830.980.89
FT
0-2
0 : 1/23
-0.980.880.871.00
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.960.930.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.800.850.99
FT
2-2
3/4 : 03
0.880.980.960.88
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.990.870.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-0
0 : 02 1/4
0.910.910.850.95
FT
1-0
0 : 22 3/4
1.000.820.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-1
  
    
FT
1-3
1 : 02 3/4
-0.890.700.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-2
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.940.900.950.87
FT
0-0
0 : 3/43
-0.990.83-0.980.80
FT
2-1
0 : 03
0.920.920.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.84-0.940.990.88
FT
1-1
1 1/2 : 03
-0.980.881.000.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.78-0.910.85-0.99

Lịch bóng đá Cúp Kazakhstan

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.900.960.960.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
3-3
3/4 : 02 1/4
0.910.930.850.97
FT
2-0
1/4 : 03
0.900.94-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
1-1
  
    
FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
3-0
1/4 : 03
0.940.950.980.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
0-5
3/4 : 03 1/4
0.890.950.70-0.89
FT
2-3
0 : 03 3/4
0.70-0.881.000.82
FT
1-8
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-2
0 : 1/23 1/2
0.880.96-0.970.79
FT
1-1
0 : 1/43
-0.880.700.970.85
FT
3-1
1/4 : 03 1/4
0.82-0.980.860.96
FT
4-2
0 : 1/43 1/2
-0.990.830.840.98
FT
5-0
0 : 14
0.75-0.92-0.930.75
FT
0-4
  
    
FT
2-5
1 1/4 : 03 1/4
0.82-0.980.910.91
FT
0-1
0 : 1 3/43 3/4
-0.940.780.940.88
FT
3-0
0 : 13 1/2
1.000.84-0.950.77
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.70-0.880.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.87-0.990.970.89
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.950.930.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
3-1
0 : 3 1/23 3/4
0.980.840.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.970.850.840.96
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.910.91-0.910.70
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
-0.930.740.860.94
FT
1-4
3/4 : 03
0.830.990.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.950.770.830.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.80-0.980.78
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.80-0.980.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.881.000.950.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.970.89
FT
0-0
0 : 12 1/4
-0.870.730.84-0.98
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.900.770.980.88
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.950.930.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-1
  
    
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.930.910.970.85
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.980.820.960.86
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.920.920.821.00

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.970.830.980.86
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.820.960.88
FT
2-1
0 : 1 1/23
0.980.88-0.920.75

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-4
0 : 02 1/2
0.900.990.890.99
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.930.96-0.980.85
FT
2-3
0 : 1 1/23
-0.990.890.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.84-0.98-0.970.81
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.970.890.960.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.880.980.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-4
1/2 : 02 3/4
0.85-0.950.82-0.95
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.850.86-0.99
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.86-0.960.85-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.820.910.96
FT
2-4
0 : 13 1/4
0.960.931.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.890.940.92
FT
1-0
1/4 : 03
0.910.980.861.00
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.920.97-0.990.85
FT
4-0
0 : 13
0.82-0.930.980.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-2
3/4 : 03
0.900.800.950.75
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.890.810.800.90
FT
1-1
3/4 : 03
0.820.880.760.94
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.780.920.960.74
FT
0-2
0 : 3/43
1.000.700.770.93
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.850.850.880.82
FT
1-3
1/4 : 03 1/4
1.000.700.840.86
FT
1-0
0 : 03 1/4
0.870.830.960.74
FT
2-1
0 : 03 1/4
0.900.800.770.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
1.000.700.830.87

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.81-0.930.74-0.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
0-0
0 : 12 1/4
0.880.940.79-0.99
FT
0-2
1 3/4 : 03 1/2
0.830.99-0.920.71
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.880.940.890.91
FT
5-0
0 : 3/43
0.840.98-0.940.74
FT
3-1
1 : 02 3/4
0.940.880.900.90
FT
2-4
0 : 03
0.930.890.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
-0.960.86-0.970.83
FT
0-2
1 3/4 : 03 1/4
0.950.940.880.98
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.950.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.890.990.900.96
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.950.830.861.00
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.990.890.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.82-0.930.890.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
0 : 13
0.980.901.000.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
3-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.980.840.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
2-3
0 : 1/43
-0.950.830.80-0.94
FT
2-0
0 : 3/43
0.64-0.810.79-0.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.950.940.900.97
FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.940.840.82-0.95
FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.86-0.940.81
FT
5-0
0 : 1 1/43
0.920.96-0.970.84
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.891.000.990.88
FT
2-1
0 : 1/23
0.87-0.97-0.970.84

Lịch bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
2-1
1/4 : 02
-0.960.840.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.930.890.950.85
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.880.75-0.960.82
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.950.930.880.98

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp FA Hàn Quốc

FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.940.950.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.71-0.980.78
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
1.000.860.940.90
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.880.980.910.93
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.960.900.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
2-3
0 : 1/43
0.82-0.960.900.94
FT
0-3
2 : 03
0.830.871.000.70
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.861.000.82-0.98
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.960.900.860.98
FT
5-1
0 : 13
0.980.880.940.90
FT
3-0
0 : 2 1/23 3/4
0.76-0.910.76-0.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.861.00-0.960.80
FT
3-4
1/2 : 03 1/4
0.85-0.991.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
3-2
0 : 02 3/4
0.85-0.950.930.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.81-0.95
FT
2-0
0 : 23 1/2
0.900.99-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Hồng Kông Senior Shield

FT
7-0
0 : 45
0.800.900.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.82-0.940.960.90
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.83-0.951.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Cúp Singapore

FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-2
0 : 03
0.910.930.960.86
FT
2-2
1/4 : 03 1/4
0.860.98-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.970.910.960.90
FT
0-1
1 : 03 1/4
0.83-0.950.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
0 : 1/22
-0.890.74-0.900.73
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.850.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.870.970.960.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.970.810.81-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.990.890.93
Trực tiếp: FPT Play, VTV5
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.990.830.850.97
Trực tiếp: FPT Play, VTV5TNB

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.840.980.890.91
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.890.930.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-2
0 : 1/22
0.86-0.96-0.990.86
FT
1-2
0 : 01 3/4
-0.910.80-0.970.84

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
-0.950.850.990.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.980.910.900.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.930.960.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-2
0 : 1/42
0.900.991.000.86
FT
0-1
0 : 1/42
-0.920.81-0.950.81
FT
1-2
0 : 1/42
0.83-0.930.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
0.960.880.840.98
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
-0.920.750.980.84
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.74-0.910.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.940.88-0.870.65
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.83-0.97-0.960.80
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.950.910.920.92
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.920.941.000.84

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 1/22
0.890.990.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.970.83
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.940.880.900.90
FT
0-3
3/4 : 02 1/4
0.990.830.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-1
0 : 02
1.000.700.900.80
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.920.780.750.95

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.70-0.850.950.89
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.940.92-0.840.65

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-2
0 : 1 1/43
1.000.89-0.960.83
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.950.85-0.990.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.950.91
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.960.84-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.940.88-0.990.79
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.75-0.930.810.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.880.940.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.970.92-0.980.84
FT
1-2
1 : 02 1/4
0.930.960.900.96
FT
3-2
0 : 02
0.980.911.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-1