Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/11/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
1-1
0 : 1/23
-0.900.78-0.960.83
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.860.960.850.95
FT
5-1
0 : 1 3/42 3/4
0.950.870.78-0.98
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/2
0.920.900.840.96

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.880.891.00
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.80-0.920.84-0.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 02
-0.970.861.000.88
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.930.820.970.92
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.920.970.940.95

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-6
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-0
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
0-4
1 1/2 : 03
0.870.950.970.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.870.950.980.82
05/11
Hoãn
0 : 1 1/22 3/4
0.75-0.930.940.86
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.910.91-0.980.78
FT
1-1
0 : 1/42
0.840.98-0.940.74
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.80-0.981.000.80
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.70-0.880.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-2
0 : 13
0.841.000.840.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
0-1
1/2 : 02
0.85-0.970.80-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.950.93-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.75-0.880.910.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-3
3/4 : 03 1/4
0.890.99-0.990.85
FT
4-3
0 : 02 3/4
0.83-0.950.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.80-0.860.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-0
  
    
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.860.840.970.73
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-3
0 : 02
0.78-0.960.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.900.98-0.960.82
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 03
0.940.900.850.97
FT
0-0
0 : 1 1/23
0.76-0.930.73-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
1 : 02 1/4
-0.980.820.75-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.830.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-4
1 1/4 : 02 3/4
0.81-0.990.78-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.74-0.930.960.74
FT
2-2
1 : 02 3/4
-0.990.810.77-0.97
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.810.890.780.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/42
0.890.990.79-0.93
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.980.901.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-0
0 : 1/42
0.930.890.980.82
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.970.850.820.98
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.970.850.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.780.980.850.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.790.65-0.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.990.880.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
1.000.86-0.960.80
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
1.000.860.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.93-0.960.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.85-0.960.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-0
1/4 : 02
0.70-0.830.970.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.960.90
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.920.790.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-2
0 : 1 1/43
-0.970.861.000.87

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
0-1
1/2 : 03
0.83-0.940.920.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-3
1/4 : 02
0.970.850.840.96
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 02
-0.990.870.980.88
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.990.890.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Oman

04/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.990.850.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
1-5
1/2 : 03 1/4
0.80-0.92-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 3/42
0.85-0.960.82-0.95
FT
1-1
0 : 01 1/2
-0.970.850.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 01 1/2
-0.950.810.950.89

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.920.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
1/4 : 02
-0.980.86-0.950.81
FT
1-2
0 : 1/42
-0.930.810.83-0.97
FT
1-2
0 : 1/42
0.990.89-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/22
0.940.950.870.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-0
0 : 1/42
0.990.830.970.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.821.001.000.80
FT
5-1
0 : 1/42
0.830.990.71-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.830.710.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-2
1/4 : 02
0.82-0.960.860.98
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.84-0.980.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.960.86-0.950.75

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
0.970.920.83-0.97