Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/11/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-3
1 3/4 : 02 3/4
0.990.890.940.94
Trực tiếp: TV360
FT
0-0
0 : 12 3/4
1.000.880.83-0.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-1
0 : 1/43 3/4
-0.990.870.960.92
Trực tiếp: TV360
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.990.890.82-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.920.84-0.96
Trực tiếp: TV360
FT
1-0
0 : 03 1/4
0.85-0.970.82-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.970.91-0.980.86
Trực tiếp: ON GOLF
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
-0.940.820.920.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.86-0.98-0.980.86
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.821.000.990.81
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
1.000.820.950.85
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
0.81-0.990.820.98
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.960.860.910.89
FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.930.890.920.88
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.950.870.980.82

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.980.900.930.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.970.91-0.930.80
FT
1-0
0 : 02
0.81-0.931.000.87
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.97-0.960.83
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.940.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.97-0.990.86
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.83-0.95-0.940.81
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.890.990.920.95

Lịch thi đấu bóng đá U17 Thế Giới

FT
7-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu C1 U19 Châu Âu

FT
0-7
2 1/2 : 04 1/2
0.870.950.950.85
FT
0-0
1 : 03
1.000.820.79-0.99
FT
5-1
0 : 3/43 3/4
0.890.930.950.85
FT
2-3
0 : 3/43 1/2
-0.930.750.78-0.98
FT
3-0
0 : 3/43 3/4
0.80-0.980.890.91
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.75-0.930.68-0.88
FT
2-2
1/4 : 03
-0.880.700.910.89
FT
0-4
1/2 : 03
-0.830.650.70-0.90
FT
5-0
0 : 2 1/43 3/4
0.860.960.70-0.90

Lịch bóng đá C2 Châu Á

04/11
Hoãn
  
    
FT
2-2
0 : 2 1/23
-0.980.800.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

04/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
1-2
  
    
04/11
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Football League Trophy

FT
0-2
0 : 3/43 1/2
0.950.870.980.88
FT
5-3
0 : 1 1/43 1/2
0.821.000.810.99
FT
3-1
0 : 1/23
0.960.92-0.990.79

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.801.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.950.930.79-0.93
FT
3-2
0 : 1/22
0.80-0.930.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.950.810.74-0.94
FT
0-0
1/4 : 02
0.73-0.920.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Bắc Ailen

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.900.800.701.00
FT
7-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-2
1 : 02 3/4
1.000.840.840.98

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.970.850.900.90

Lịch thi đấu Liên đoàn Wales

FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
0.940.760.870.83
FT
3-6
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.79-0.970.990.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
  
    
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.940.880.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-0
0 : 2 1/43 1/2
0.910.931.000.82
FT
4-0
0 : 1 3/43
-0.920.750.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.980.86-0.960.78
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.920.920.821.00
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.850.99-0.950.77
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.940.760.810.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
4-0
0 : 12 1/2
0.81-0.930.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
3-2
0 : 12 1/2
0.800.900.800.90
FT
2-0
1/2 : 01 3/4
0.860.840.880.82

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 3/42
0.910.970.980.88
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.940.820.990.87
FT
1-1
1/4 : 02
0.75-0.88-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.830.991.000.80
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.990.831.000.80
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.880.940.910.89
FT
4-1
0 : 12
0.860.960.960.84