Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/12/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.980.920.970.91
Trực tiếp: FOX SPORTS, CCTV5
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
-0.940.840.87-0.99
Trực tiếp: FOX SPORTS 2
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.920.890.99
Trực tiếp: FOX SPORTS 2, FOX SPORTS 3
04/12
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.89-0.970.980.91

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.870.990.91
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.960.950.83-0.93
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
3-1
0 : 02 3/4
0.990.920.950.95
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.80-0.89-0.920.81

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.960.950.970.93

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Á

FT
5-0
0 : 4 1/25
-0.970.81-0.990.81

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
5-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.980.930.950.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.940.960.84-0.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.830.99
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.82-0.980.980.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.871.000.86
FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.83-0.951.000.86
FT
1-0
0 : 1/42
-0.890.760.880.98
FT
0-0
0 : 1/42
-0.920.790.950.91
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.880.740.890.97
FT
1-1
0 : 1/42
0.990.890.990.87
FT
1-1
0 : 1/42
0.910.970.80-0.94
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.820.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.950.790.840.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.75-0.87-0.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-1
0 : 3/43
1.000.91-0.930.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
1 : 03 1/4
0.910.99-0.970.85
FT
2-3
1 : 03 1/4
-0.980.880.970.91
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
0.990.910.890.99
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.920.980.960.92

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-0
0 : 02
0.980.86-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.81-0.900.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.940.84-0.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.970.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-0
1 : 03
0.910.810.960.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-2
1/2 : 03
0.990.920.970.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
0-4
1 : 03 1/4
0.990.890.83-0.97

Lịch bóng đá Cúp Georgia

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.860.86-0.860.56

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.78-0.940.81-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.810.910.960.76
FT
1-0
0 : 3/42
0.900.940.850.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.820.900.910.81
FT
4-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.990.910.91
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.950.790.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
2-2
  
    
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.860.860.780.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
3-3
1 : 02 1/2
0.870.970.840.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.850.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
3-1
0 : 1/42
-0.920.750.79-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.960.940.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-1
3/4 : 02 1/4
-0.980.820.900.92
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.810.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.950.960.900.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.78-0.940.910.91
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.83-0.99-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.86-0.960.81-0.93
FT
2-4
1/4 : 03
0.970.930.81-0.93

Lịch thi đấu U21 Ukraine

FT
5-1
  
    
FT
1-5
  
    
FT
6-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
1-3
1 1/2 : 03 1/4
0.970.870.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-3
0 : 02 3/4
0.920.980.85-0.97
FT
3-2
0 : 1/43
-0.930.830.881.00
FT
2-1
3/4 : 03 1/4
-0.990.89-0.970.85
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.83-0.931.000.88

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.850.940.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.910.800.890.99
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
-0.990.890.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
4-0
0 : 1/43
0.910.93-0.930.75

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.780.56-0.860.66
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.980.86-0.950.77
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.950.891.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.87-0.950.930.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.90-0.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.881.000.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
1/4 : 02
0.960.950.81-0.93
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.920.830.970.91
FT
2-1
0 : 1/22
0.81-0.900.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.950.890.900.92
FT
2-0
0 : 1 3/43 3/4
0.960.880.840.98
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.920.92-0.920.73

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.950.950.930.95
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.80-0.910.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-0
0 : 1/42
0.80-0.960.75-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-3
1/2 : 02 1/4
-0.870.690.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.870.970.990.83
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.950.790.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.96-0.940.76

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-1
  
    
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.810.810.710.91

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-1
0 : 12
0.78-0.940.821.00
FT
2-1
0 : 1/22
0.81-0.97-0.950.77
FT
2-2
0 : 1/42
0.63-0.83-0.900.71
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.910.930.860.96