Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/12/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-2
3/4 : 02 1/4
0.81-0.920.86-0.94
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.84-0.960.86
Trực tiếp: K+LIFE & K+Live 1
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.850.89-0.99
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.84-0.940.84-0.94
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-3
1 3/4 : 03 1/4
-0.960.860.970.93
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.980.920.960.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-1
0 : 13
0.86-0.941.000.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
0.980.91-0.950.83
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.930.83-0.980.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-0
0 : 1 1/23
0.83-0.930.970.93
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.960.930.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-3
0 : 02 3/4
-0.940.830.960.92
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.940.960.85-0.95
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-2
0 : 1/23
0.950.95-0.990.89
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.87-0.95-0.970.87
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
7-1
0 : 23 1/2
0.940.980.930.97
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.89-0.98-0.950.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEW
FT
2-3
1/2 : 03 1/2
0.940.950.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEW

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-2
0 : 12 3/4
-0.980.890.950.95
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.950.851.000.90
FT
1-1
3/4 : 03
-0.960.860.990.89
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.85-0.950.980.91
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.920.85-0.97
FT
0-1
0 : 1 1/43
0.990.900.910.99

Lịch thi đấu bóng đá FIFA Arab Cup 2025

FT
0-4
1 1/4 : 02 1/4
0.900.920.890.91
FT
0-2
1 3/4 : 02 1/2
0.81-0.990.830.97
FT
0-5
1 1/4 : 02
0.900.94-0.930.73
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.970.790.72-0.93

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.930.960.900.98

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.901.000.89
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.95-0.980.85
FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.960.881.000.89
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.83-0.94-0.950.82
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.82-0.970.86
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.84-0.94-0.950.84
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.970.920.960.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.87-0.970.86
FT
3-1
0 : 1/22
-0.920.810.970.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.810.87-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
0-1
1 1/4 : 03
0.87-0.990.900.96
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.820.920.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.820.970.89
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.77-0.92-0.970.81
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.880.980.850.99
FT
4-3
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.83-0.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.880.980.960.90
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.950.910.78-0.94
FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.930.79-0.960.80
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.940.85-0.99
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
1.000.860.980.86
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.75-0.880.860.98
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.890.99-0.920.75

Lịch thi đấu League One

FT
5-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.990.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.86-0.98

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
3-0
1/2 : 03 3/4
0.980.880.920.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.900.810.980.91

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.77-0.950.920.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.881.000.80
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.770.80-0.98
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.970.850.990.81
FT
2-0
0 : 1/22
0.940.900.77-0.97
FT
0-0
1/4 : 02
0.870.950.870.93
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.71-0.88-0.940.76

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.930.83-0.970.86
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.911.00-0.990.86
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.950.960.930.94
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.86-0.940.950.94
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.85-0.930.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.960.860.920.88
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
0.980.860.76-0.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.930.840.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.66-0.850.910.91
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.821.00-0.900.71
FT
0-0
1/4 : 02
0.980.840.810.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.910.920.98
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.960.950.990.91
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.940.860.940.94
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.88-0.980.83-0.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-5
1/4 : 02 3/4
0.89-0.990.900.98
04/12
Hoãn
0 : 1/22 1/2
0.881.000.900.98
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.87-0.970.990.89
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.940.960.79-0.93
FT
5-0
0 : 1/22 1/2
0.970.910.890.97
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
-0.920.81-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-0
0 : 1 1/43
-0.810.630.970.85
FT
4-2
0 : 1 1/43
0.980.880.75-0.93
FT
1-4
  
    
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
-0.960.800.83-0.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-4
1 : 02 3/4
0.940.900.810.99
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.78-0.94-0.860.68
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.950.890.821.00

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.870.69-0.960.78
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
1.000.840.990.85
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.940.900.990.85
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.980.860.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.830.660.870.93
FT
1-1
3/4 : 03
0.85-0.99-0.970.81
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.920.94-0.830.61
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.82-0.980.940.90
FT
1-3
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/43
-0.930.78-0.850.65

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.980.92-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.950.950.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.920.970.930.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.890.940.94
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
1.000.910.900.98

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.930.89
FT
1-0
0 : 02
-0.940.800.78-0.96
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.830.860.96
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.81-0.970.930.89

Lịch bóng đá Cúp FA Scotland

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.740.810.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.870.850.860.84
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.760.940.830.89
FT
6-0
0 : 02 1/2
0.860.860.880.84
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.860.560.870.85

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42
0.930.960.900.99
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.920.830.950.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.68-0.82-0.950.81
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.980.92-0.990.87
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.890.991.000.86
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.71-0.85-0.920.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
4-1
0 : 13
0.900.990.910.97
FT
1-6
1/4 : 03
-0.920.810.960.94
FT
0-1
0 : 1/43
0.920.97-0.940.84

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.910.80-0.890.77
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.900.990.85-0.98
FT
0-1
0 : 3/42
-0.950.870.890.98

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
1-6
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.950.81-0.950.81
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.970.85-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.930.910.910.91
FT
5-1
0 : 1 1/23
0.940.920.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-3
1 : 02 1/2
0.82-0.930.910.97
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.970.920.940.92
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.940.960.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
0 : 12 1/2
0.920.960.861.00
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.920.79-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.77-0.970.79
FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.841.000.860.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
1.000.840.950.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
0 : 12 3/4
1.000.700.990.73
FT
3-1
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.740.98-0.960.66
FT
1-0
1/2 : 03
0.850.851.000.72
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
0.830.890.950.77
FT
1-2
0 : 1/43
0.930.79-0.970.69

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.950.940.86-0.99
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.870.85-0.96
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.920.85-0.96
FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
0.90-0.990.84-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-3
0 : 02 3/4
0.990.890.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.900.92-0.980.78
FT
4-1
0 : 23 1/2
0.890.931.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-0
  
    
FT
5-3
0 : 13 1/4
-0.820.600.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
4-1
0 : 1/22 1/4
-0.850.650.820.98
FT
5-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.930.760.75-0.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.70-0.89-0.970.79
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.940.900.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.860.980.940.88
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.84-0.980.900.94
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.83-0.970.79-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
4-1
0 : 1/42
0.82-0.930.891.00
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.90-0.990.970.92
FT
1-3
1 : 02 1/2
0.85-0.95-0.970.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.930.910.76-0.96
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.940.880.990.81
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.83-0.990.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
1-0
  
    
FT
5-1
  
    
FT
6-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
0-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
3-0
0 : 3/43
1.000.880.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-1
3/4 : 01 3/4
0.970.910.900.98
FT
2-0
0 : 3/42
-0.940.840.78-0.91

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
4-2
1/4 : 02 3/4
0.840.98-0.830.60
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.880.940.960.84
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.81-0.970.860.96
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.821.000.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.900.920.930.89
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.990.810.970.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.910.910.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
-0.950.830.82-0.96
FT
1-0
0 : 1/42
0.920.961.000.86
FT
4-1
0 : 1/42
0.990.890.74-0.89
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.900.98-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.83-0.970.910.91
FT
1-0
0 : 03
-0.770.54-0.890.70

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-4
3/4 : 02 1/4
-0.890.770.960.88
FT
2-3
0 : 1 1/42 1/2
0.870.990.860.98

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.85-0.950.940.92
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.980.910.86-0.98
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.87-0.960.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.840.98
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.850.990.970.85
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.82-0.96-0.870.69

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
4-0
0 : 1/23
0.87-0.97-0.960.85
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.960.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.960.920.950.91
FT
2-4
0 : 3/43
0.78-0.910.74-0.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.86-0.960.960.92
FT
5-3
0 : 3/43 1/4
0.79-0.880.920.98
FT
4-2
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.850.910.99
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.85-0.93-0.970.87
FT
0-1
1/2 : 03
0.88-0.980.85-0.97
FT
2-3
1 : 03 1/4
-0.920.83-0.990.89
FT
1-2
0 : 1/23
0.920.97-0.970.85
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.84-0.940.86-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-3
1 1/2 : 02 1/2
0.960.940.920.96
FT
0-0
1/4 : 02
0.79-0.900.920.96
FT
0-1
0 : 02
-0.900.790.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
2-1
0 : 3/43
0.870.970.960.84
FT
4-1
0 : 1/23
0.900.920.890.93
FT
1-3
1 1/2 : 03
0.840.860.920.80
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.71-0.880.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
2-1
0 : 23 1/2
0.990.92-0.990.87
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.840.930.93
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.990.900.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-3
3/4 : 02 3/4
-0.920.790.990.87
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.85-0.970.85

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
0.900.99-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
3-1
0 : 1 3/43
-0.980.840.960.88
FT
2-1
0 : 03 1/4
0.79-0.95-0.910.74

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
1.000.910.84-0.96
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.890.960.94
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.87-0.95-0.950.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.840.950.95
FT
1-1
0 : 03
0.950.960.88-0.98
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.900.810.85-0.95
FT
2-4
0 : 1/41 3/4
0.87-0.950.960.94
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.990.900.881.00
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.990.92-0.960.86
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.910.820.970.93

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/42
0.960.950.82-0.95
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
1.000.910.900.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.910.820.930.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.960.760.910.79
FT
2-0
  
    
FT
1-0
0 : 1 3/42 1/2
0.65-0.95-0.940.66
FT
2-2
0 : 1/42
-0.900.610.910.79
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.880.84-0.990.71

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.900.961.000.84
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.860.980.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
0-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Uzbekistan

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.890.930.880.92

Lịch bóng đá U21 Viet Nam

FT
0-5
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-2
  
    
04/12
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.78-0.910.77-0.92
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.81-0.930.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-1
1 : 02 1/2
-0.910.80-0.960.82
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.850.87-0.99
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.930.84-0.980.84
FT
2-2
0 : 13 1/4
0.980.920.890.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.920.810.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.960.880.900.94
FT
2-0
0 : 13
0.920.940.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
1 1/4 : 02 1/2
-0.930.800.84-0.98
FT
1-4
0 : 1/22 3/4
-0.960.860.900.98
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.900.770.881.00
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.940.820.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-2
1/4 : 02
1.000.900.80-0.93
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.930.950.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-2
0 : 12 3/4
0.870.950.940.88
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.870.970.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.850.940.90
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.940.890.95
FT
2-2
0 : 02 1/2
1.000.88-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.950.871.000.82
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.920.90-0.980.78
FT
4-2
0 : 3/42 1/2
0.79-0.970.920.88
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.910.910.870.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.900.920.970.83
FT
3-1
0 : 1 3/43
-0.990.830.920.90

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.810.970.830.95
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.73-0.970.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.860.950.94

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.88-0.980.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.950.930.890.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.840.930.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.920.920.940.88
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.880.94-0.920.73
FT
0-0
1/2 : 02
-0.990.830.80-0.98
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.940.880.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 1/42
0.910.93-0.980.80
FT
1-1
  
    
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.880.940.79-0.99
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.821.00-0.950.75