Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/12/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup 2026

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.940.950.940.94
Trực tiếp: VTV2, VTV Can Tho
FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.930.81-0.920.79
Trực tiếp: VTV3, VTV Can Tho

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
04/12
Hoãn
3/4 : 02 3/4
1.000.760.880.88
FT
0-4
0 : 1/42 3/4
0.920.84-0.860.60
FT
1-1
  
    
FT
0-2
1/4 : 03
-0.970.730.870.89
FT
2-2
  
    
FT
3-6
  
    
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.910.850.880.88
FT
2-2
1 1/2 : 02 3/4
0.800.960.73-0.97
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.770.990.75-0.99

Lịch bóng đá League One

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.980.890.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42
0.960.910.880.99
FT
0-1
0 : 1/22
0.940.930.900.97
FT
2-1
0 : 1/22
0.871.00-0.930.80
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.990.880.85-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.65-0.850.75-0.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.71-0.970.77
FT
2-1
0 : 3/42
0.60-0.820.76-0.96
FT
2-2
0 : 1/42
0.75-0.930.980.82
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.860.96-0.870.65
FT
0-2
1/4 : 02
0.920.90-0.910.70
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
-0.850.650.77-0.97
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.850.95
FT
0-1
0 : 1/42
0.950.870.820.98
FT
1-0
0 : 1/42
0.73-0.92-0.930.72

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.920.950.871.00
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.79-0.940.81
FT
0-0
1/4 : 02
0.920.950.82-0.95
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
-0.940.811.000.87
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.940.930.880.99
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.880.990.950.92
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.900.97-0.970.84
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.871.000.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.781.000.76
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.780.980.980.78
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.880.880.970.79
FT
4-1
0 : 1 1/22 1/2
0.790.970.67-0.92
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.69-0.930.950.81
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.890.870.970.79
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.960.74-0.990.75
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.70-0.970.73
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.870.890.870.89
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.910.850.980.78
FT
0-1
0 : 1/42
0.830.93-0.950.71
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.880.880.800.90
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.830.931.000.76
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.870.890.960.80
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.850.910.75-0.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.910.85-0.980.74
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.940.701.000.76
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.820.940.880.88
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.960.800.790.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
4-0
1 : 03
0.78-0.940.75-0.93
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.810.70-0.89
FT
4-0
0 : 1/23
0.980.86-0.950.78
FT
0-0
0 : 1/23 1/4
0.62-0.820.81-0.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.850.99-0.950.77

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.880.700.821.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.940.900.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.890.980.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.861.000.990.85
FT
2-3
1 : 02
0.85-0.990.860.98

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.950.81-0.970.73
FT
2-1
0 : 3/42
-0.920.670.780.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bulgaria

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.940.880.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.920.780.720.98

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-3
3/4 : 02 3/4
-0.900.760.75-0.92
FT
1-4
1/4 : 03
-0.920.770.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
2-0
  
    
FT
1-5
1 1/2 : 02 3/4
0.68-0.980.900.80
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.790.910.750.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.930.770.830.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
8-0
0 : 12 1/2
0.86-0.99-0.950.81
FT
2-0
0 : 3/41 3/4
0.84-0.970.81-0.95
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.930.930.79-0.95
05/12
Hoãn
0 : 1/22 1/4
0.930.93-0.950.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.900.940.920.90
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.910.740.990.83
FT
5-1
1/2 : 02
0.860.980.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.980.88-0.950.79
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.72-0.880.70-0.88

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
0-4
2 : 04
0.930.930.940.90
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.850.920.92
FT
1-2
2 1/4 : 03 1/2
-0.830.550.850.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.970.840.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.94-0.950.81