Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 04/12/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

04/12
Hoãn
0 : 1 1/23 1/2
0.830.990.840.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.80-0.980.810.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
4-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.96-0.930.80
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS, K+Live 1
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.87-0.980.980.90
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
3-3
1/2 : 03
0.86-0.97-0.950.84
Trực tiếp: K+ACTION
FT
1-5
1 1/2 : 03 1/2
-0.950.840.940.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL, K+CINE
FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.970.86-0.970.86
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
3-1
0 : 3/43
0.82-0.930.87-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS, K+Live 2

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.960.930.890.99
Trực tiếp: SSPORTS (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Italia

FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
0.990.90-0.950.83

Lịch thi đấu Cúp Đức

FT
1-1
0 : 3/43
-0.970.86-0.950.83
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.86-0.970.85-0.97
FT
3-0
0 : 1/43
-0.940.830.910.97
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.950.94-0.980.86

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
3-2
0 : 1/23
-0.950.83-0.970.83
FT
0-0
0 : 1/23 1/4
-0.930.800.70-0.84
FT
4-0
0 : 23 1/2
0.73-0.920.860.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
1.000.82-0.850.65
FT
0-2
0 : 12 3/4
0.980.840.75-0.95
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.63-0.81-0.960.76
FT
3-2
0 : 3/43
0.850.971.000.80
04/12
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
3-1
0 : 3 1/24 1/4
0.850.970.850.95

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.970.90-0.970.83
FT
0-1
0 : 13 1/4
0.84-0.960.980.88
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.83-0.96-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.900.980.861.00
FT
2-4
0 : 02 1/2
-0.940.820.880.98

Lịch thi đấu Cúp Tây Ban Nha

FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.900.920.990.81
FT
1-3
1 1/2 : 02 3/4
0.950.870.78-0.98
FT
0-1
0 : 02
0.72-0.900.950.85
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.980.840.990.81
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.910.910.930.87
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.821.000.890.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.860.960.820.98
FT
1-3
1 1/2 : 02 1/2
0.940.881.000.80
FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.980.840.950.85
FT
1-0
1 1/2 : 03
0.900.920.960.84
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.81-0.990.960.84
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.850.971.000.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.830.990.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
1/2 : 03 1/4
0.920.920.940.88

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.940.900.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
4-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.840.861.00
FT
6-0
0 : 1 3/43
0.910.980.900.96
FT
0-1
1 3/4 : 03 1/4
-0.990.880.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
-0.990.88-0.930.80

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.900.920.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ba Lan

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.940.940.940.92
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.910.970.960.90
FT
4-3
0 : 1/22 3/4
0.900.981.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
4-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
5-1
0 : 3/42
0.821.000.810.99
FT
0-4
1 : 02
0.75-0.920.75-0.93
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.960.880.821.00

Lịch thi đấu Liên Đoàn Bắc Ailen

FT
0-3
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch bóng đá Cúp Bỉ

FT
3-2
0 : 12 1/2
0.81-0.930.85-0.98
FT
5-0
0 : 12 3/4
1.000.890.970.90
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.96-0.970.84
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.990.900.86-0.99
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.990.880.85-0.98
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.88-0.990.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.940.760.801.00

Lịch thi đấu Cúp Hy Lạp

FT
7-1
0 : 34
0.850.970.910.89
FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
0.950.870.801.00
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.830.990.79-0.99
FT
1-2
3/4 : 02
0.990.830.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.960.780.870.93
FT
5-0
0 : 12 1/2
0.890.930.79-0.99
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
-0.970.790.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Romania

FT
0-3
0 : 1/42
0.950.870.970.83
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.920.900.65-0.85
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.55-0.850.860.84
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.950.870.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.810.980.82
FT
3-1
0 : 23 3/4
0.75-0.930.990.81

Lịch bóng đá Cúp Serbia

FT
0-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
6-0
0 : 23 1/2
0.900.920.74-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.930.950.920.94
FT
5-0
0 : 1 1/23
0.84-0.960.880.98
FT
1-2
0 : 02
0.920.960.84-0.98
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Síp

FT
1-4
2 : 03 1/2
0.960.860.980.82
FT
0-0
0 : 13
0.79-0.93-0.960.80

Lịch thi đấu Cúp Thụy Sỹ

FT
0-1
1 1/2 : 03
0.87-0.990.84-0.98
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.940.940.990.81
FT
0-2
1 1/4 : 03
0.881.000.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.980.90-0.960.76
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.87-0.990.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
1-0
1 1/4 : 02 3/4
-0.920.730.79-0.99
FT
3-0
0 : 3/43
0.75-0.930.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
4-0
0 : 1 1/23
0.88-0.990.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
5-0
0 : 12 1/2
-0.860.68-0.850.65
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.970.850.830.97
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.830.99-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.60-0.900.800.90
FT
1-2
1 1/4 : 03
1.000.700.800.90
FT
1-2
3/4 : 03
0.57-0.880.850.85
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-2
1 : 02 3/4
0.88-0.99-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
4-5
0 : 1/22
0.84-0.950.82-0.95
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.820.84-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-0
0 : 02
-0.900.78-0.990.86
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.910.970.82-0.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.940.93
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.881.000.980.89
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.85-0.970.84-0.97
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.881.000.81-0.94
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.960.92-0.990.86

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.880.940.73-0.93
FT
4-0
0 : 34 1/4
0.920.780.65-0.95
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.77-0.95-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-0
0 : 02
0.78-0.89-0.970.83
FT
3-2
0 : 02
0.83-0.940.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.92-0.980.85