Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/01/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.930.990.901.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
0 : 03
-0.960.880.990.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-4
0 : 12 3/4
-0.950.870.970.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.88-0.960.82-0.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.940.980.86-0.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.91-0.970.87
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.921.000.84-0.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
5-1
0 : 1/23
-0.950.87-0.990.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/4
0.85-0.93-0.990.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.930.840.940.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
1 1/4 : 03
0.85-0.93-0.940.84
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.930.970.95
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-2
0 : 1/23
0.86-0.93-0.990.91
Trực tiếp: BDTV, SSPORT 3
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.990.83-0.92
Trực tiếp: BDTV, SSPORT 3
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.910.990.93
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
3/4 : 03
0.950.97-0.910.82
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.79-0.880.930.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.930.990.89-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
0 : 12 3/4
0.920.970.87-0.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
4-0
  
    
05/01
Hoãn
  
    
05/01
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
1-0
0 : 3/43 1/2
0.83-0.990.900.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42
0.88-0.960.891.00
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.88-0.960.950.94
FT
1-1
0 : 1/42
-0.910.820.970.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.990.85-0.980.80
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.930.91-0.960.78
FT
2-2
1/4 : 02
0.77-0.930.81-0.99
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.950.89-0.980.80
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.970.870.980.84
FT
1-1
0 : 02
-0.930.770.79-0.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.74-0.910.930.89
FT
3-0
1/4 : 02
0.78-0.940.79-0.97
FT
0-0
0 : 02
0.74-0.91-0.970.79
FT
2-1
0 : 1/42
0.850.990.980.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.770.930.89
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.990.821.00
FT
2-0
0 : 1/42
0.82-0.980.79-0.97
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.990.830.940.88
FT
3-0
1/4 : 01 3/4
0.76-0.930.80-0.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.820.821.00
FT
2-1
0 : 1/42
0.950.89-0.980.80
FT
1-0
0 : 1/42
0.80-0.96-0.960.78
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.78-0.94-0.980.80
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.850.990.980.84
FT
2-2
0 : 1/42
0.80-0.960.980.84
FT
1-3
0 : 02
-0.980.820.870.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.810.81-0.99

Lịch thi đấu Cúp Pháp

FT
0-1
3 : 04
0.910.930.910.91
FT
1-1
2 1/2 : 03 1/4
0.880.960.930.89
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.841.000.940.88
FT
2-3
2 1/4 : 03 1/2
0.81-0.970.890.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.991.000.88
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-1
0 : 02
-0.970.810.930.89
FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.930.830.920.96
FT
0-6
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42
-0.880.780.940.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.91-0.99-0.910.79
FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.970.89-0.930.82
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.970.95-0.930.81
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.950.970.910.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-3
0 : 12 1/2
0.950.950.970.91
FT
1-3
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.87-0.970.990.89
FT
1-4
0 : 02
-0.880.770.900.98
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.901.00-0.940.82

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.940.86-0.990.88
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.79-0.880.81-0.93
FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.960.880.85-0.96
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.88-0.96-0.960.85

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
3-0
0 : 02
-0.970.830.78-0.94
FT
1-0
1/2 : 02
0.870.990.78-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
4-0
0 : 23 1/4
0.83-0.950.861.00
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.71-0.87

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.940.940.910.96

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.970.830.860.98

Lịch thi đấu bóng đá U21 Australia

FT
0-0
0 : 1/44
-0.990.850.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 02
-0.950.850.990.89
FT
2-3
1/2 : 02
0.990.910.940.94
FT
3-1
0 : 22 1/2
0.970.930.85-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 1/22
0.940.920.83-0.99
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.920.94-0.900.73