Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/01/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.88-0.96-0.980.87

Lịch thi đấu Liên Đoàn Anh

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.890.920.98
Trực tiếp: BĐTV

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.83-0.940.82

Lịch thi đấu Cúp Tây Ban Nha

FT
5-2
1 1/4 : 02 1/2
0.79-0.950.900.92
FT
1-0
1 : 02 1/2
0.80-0.96-0.960.78
FT
0-2
2 1/4 : 03
0.81-0.970.960.86
FT
1-4
1 3/4 : 03
-0.930.77-0.960.78
FT
2-1
0 : 1/42
-0.970.811.000.82
FT
2-2
1 : 02 1/4
-0.930.760.910.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
3-0
0 : 1/42
0.910.990.85-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.85-0.960.84
FT
0-1
0 : 02
-0.940.840.980.90
FT
4-1
0 : 1/22
0.980.92-0.970.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.950.950.910.97
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.89-0.99-0.950.83
FT
1-0
0 : 1/22
0.89-0.99-0.940.82
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.790.990.89
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.85-0.950.83-0.95
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.901.00-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42
1.000.900.881.00
FT
0-2
0 : 1/42
0.85-0.95-0.950.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-3
0 : 02 1/2
0.87-0.970.900.98
FT
1-0
1/4 : 03
0.89-0.990.940.94

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.850.66-0.960.78
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.930.910.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
2-4
  
    
FT
1-1
  
    
06/01
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.870.73-0.880.73
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.920.79-0.930.79
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.930.980.990.89
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.890.87-0.99
FT
4-3
1/4 : 02 1/4
-0.930.850.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.990.71-0.890.60
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.67-0.95-0.960.68
FT
1-0
0 : 1/42
-0.860.68-0.940.76

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.911.000.85-0.97
FT
0-1
0 : 02
-0.930.850.960.92
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.87-0.95-0.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 02
0.82-0.910.920.96
FT
1-0
0 : 1/42
0.950.960.81-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
3-2
0 : 1/42
-0.960.800.980.84
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.76-0.930.830.99
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.940.900.900.92