Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/01/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá ASEAN Cup 2026

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.821.000.820.98
Trực tiếp: FPT Play, VTV2, VTV Can Tho

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
2-2
0 : 12 1/2
0.950.940.80-0.92
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL
FT
2-2
0 : 1 1/23
-0.980.870.87-0.98
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.84-0.950.910.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.80-0.990.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
0 : 02
-0.960.850.900.98
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.990.900.990.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.79-0.900.84-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.910.980.990.89
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
1.000.890.960.92
FT
3-1
0 : 3/43
0.990.90-0.950.83
FT
5-1
0 : 1 1/22 3/4
0.900.990.980.90

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
2-1
0 : 1/42
0.70-0.880.960.84
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.740.870.99
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.70-0.880.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-4
  
    
FT
6-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    
05/01
Hoãn
1/2 : 03
0.960.800.960.80
FT
2-5
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.990.830.950.85
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.980.810.99
FT
1-0
1/4 : 03
0.880.940.801.00
FT
2-3
  
    
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.920.900.910.89
05/01
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu League Two

FT
4-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.81-0.95

Lịch bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.990.831.000.80
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
1.000.82-0.970.77
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.940.831.000.87
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
-0.930.82-0.980.85
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.980.910.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.75-0.990.930.83
05/01
Hoãn
0 : 1 3/42 1/2
0.72-0.960.950.81
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.75-0.95
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.76-0.940.970.83
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.78-0.961.000.76
FT
1-2
1/4 : 02
0.790.970.830.97
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
0.850.970.810.99
05/01
Hoãn
1 1/2 : 02 1/2
0.890.93-0.990.79
05/01
Hoãn
0 : 1/42 1/4
0.970.790.880.88
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.910.910.950.85
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.960.860.75-0.95
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.850.971.000.80
05/01
Hoãn
0 : 1 3/42 3/4
-0.990.750.980.78
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.910.910.900.86

Lịch thi đấu Siêu Cúp Pháp

FT
1-0
0 : 13 1/4
0.920.970.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
3-3
1 : 03
0.940.940.970.89
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.980.87-0.950.81
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.82-0.930.910.95
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.990.900.950.91
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.790.83-0.97
FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.970.86-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 3/42
0.930.96-0.970.84
FT
1-1
0 : 1/42
0.78-0.890.871.00
FT
2-4
0 : 1/42 1/4
-0.980.87-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.980.840.950.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
1.000.880.970.83
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.69-0.810.880.92
FT
4-3
0 : 02 1/4
-0.830.70-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-0
0 : 1/22
-0.970.860.81-0.95
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.940.94-0.980.84
FT
2-4
1 1/2 : 02 1/2
-0.990.880.900.96
FT
0-1
0 : 1/22
-0.930.820.960.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.960.930.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.910.910.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
4-0
  
    
FT
1-6
1/2 : 02 1/2
0.970.730.990.71

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 1/23
0.84-0.96-0.950.82
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.920.80-0.980.85
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/2
0.86-0.970.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-3
0 : 3/42 1/2
-0.900.660.860.90
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.890.870.920.84
FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.72-0.860.77-0.93
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.70-0.84-0.960.80

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.910.910.810.99
FT
4-4
0 : 1 1/23 1/4
0.821.000.850.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.710.860.90
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.71-0.950.780.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
4-4
0 : 03 1/4
-0.960.660.820.88
FT
2-0
2 : 03 1/2
0.760.940.980.72

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
0-3
1 : 03 1/2
0.910.850.900.86
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.75-0.990.850.91
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.960.800.890.87
FT
0-0
0 : 1/43
1.000.760.770.99

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.930.810.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ai Cập

FT
1-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
0-3
0 : 1/41 3/4
1.000.820.801.00
FT
0-3
0 : 1/42
0.74-0.930.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 02
0.880.940.990.81