Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/01/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Can Cup 2025

FT
1-0
0 : 22 3/4
0.960.920.920.94
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.82-0.940.920.94

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.970.911.000.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-4
0 : 1/42 1/4
-0.900.780.940.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.890.990.920.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.990.890.86-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
-0.980.860.881.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
0.990.890.900.98
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
3-2
0 : 02 3/4
0.980.90-0.990.86
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.82-0.960.83
FT
2-2
0 : 1/42
0.82-0.940.880.99
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.85-0.97-0.950.82
FT
1-2
0 : 1/42
0.890.990.79-0.93
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.980.900.970.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.97-0.930.80
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.87-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-3
0 : 3/42 1/2
-0.990.870.83-0.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
5-1
0 : 13
0.81-0.930.920.96
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
1-1
0 : 1/21 1/2
-0.980.860.80-0.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.960.92-0.970.85
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.920.960.990.89
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
0-2
1/4 : 02
-0.940.820.930.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.930.950.881.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-3
0 : 02
0.84-0.960.950.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.881.000.85-0.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-2
0 : 1 3/43 1/4
0.930.950.890.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.950.930.85-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.81-0.980.86
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.881.000.881.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-1
0 : 2 1/23 3/4
1.000.880.950.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

04/01
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.78-0.960.890.87
FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
5-2
0 : 1/42 1/2
0.970.910.930.93
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.920.920.94
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.87-0.990.900.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.990.87
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.930.800.900.96
FT
2-2
0 : 12 1/4
-0.930.800.84-0.98
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.80-0.93-0.960.82
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.87-0.99-0.990.85

Lịch bóng đá League Two

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.960.90
FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.940.820.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.84-0.96-0.930.79
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.930.94
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.79-0.93
FT
1-2
0 : 02
0.930.95-0.960.83
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.960.92-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-3
0 : 02
0.870.950.78-0.98
FT
0-1
0 : 1/22
-0.960.780.850.95
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.900.920.850.95
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.980.800.90
FT
0-2
3/4 : 02
0.850.970.77-0.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.821.00-0.960.76
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.990.870.93
FT
2-2
1/4 : 02
0.830.990.79-0.99
FT
3-1
0 : 1/42
0.74-0.930.77-0.97
FT
0-2
1/4 : 02
-0.950.770.970.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
1 : 02 1/4
0.77-0.950.950.75
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.71-0.890.880.92
04/01
Hoãn
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.990.900.80
FT
3-1
1/2 : 02 1/2
0.79-0.970.970.83
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
-0.950.770.950.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.70-0.880.810.99
FT
1-2
1/4 : 02
0.990.830.990.81
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.870.950.990.81
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.821.001.000.80
FT
2-2
1/4 : 02
0.880.940.880.92
FT
1-2
0 : 02
0.73-0.920.960.84
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.970.790.870.83
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.960.860.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 02
0.77-0.890.76-0.89
FT
0-1
1 : 02
0.80-0.930.940.93
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.900.780.920.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.930.95-0.940.80
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.960.740.890.81
FT
1-2
1 : 03
0.760.940.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.880.98-0.980.82
FT
4-0
0 : 12 1/4
0.940.920.83-0.99
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.870.99-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
0-4
0 : 1/22 3/4
0.980.900.86-0.99

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.920.960.880.98
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.85-0.971.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.990.870.930.93
FT
4-0
0 : 1 3/43
0.77-0.890.79-0.93
FT
0-2
1 3/4 : 03 1/4
-0.990.870.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
6-2
0 : 23 1/2
0.750.950.830.87
FT
1-0
0 : 12 1/2
1.000.880.920.94
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.940.940.920.94
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.970.85-0.970.83

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
4-2
0 : 1 1/23 1/2
0.920.780.860.84
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/2
0.770.930.880.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.920.920.900.92

Lịch thi đấu Liên Đoàn Ai Cập

FT
1-0
0 : 1/42
0.76-0.94-0.960.76
FT
3-3
0 : 1/42
-0.990.810.920.88
FT
0-1
0 : 1 1/23 1/2
0.910.91-0.990.79