Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/01/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Can Cup 2025

FT
3-1
0 : 22 3/4
0.83-0.950.78-0.93
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.880.761.000.86

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.970.910.890.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.831.000.930.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.910.970.881.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-3
1 : 02 3/4
0.980.900.83-0.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
4-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.990.89
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 02
-0.880.760.890.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.900.981.000.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-2
1 : 03
-0.970.850.86-0.98
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.930.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.86-0.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-1
0 : 1/22
0.920.960.87-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-1
0 : 1 3/42 1/2
-0.950.830.910.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.950.930.980.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-3
0 : 1/22 3/4
-0.930.800.86-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
1.000.880.84-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.970.910.83-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-3
  
    
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.880.880.850.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.82-0.990.86
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
1.000.880.970.90
FT
4-1
0 : 12 1/4
0.83-0.950.84-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.980.900.920.95
FT
2-0
0 : 1/22
-0.970.850.871.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42
0.800.960.70-0.94
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.66-0.900.740.96
FT
1-1
0 : 12
-0.980.741.000.76
FT
2-0
1/4 : 02
0.830.930.840.86
FT
2-1
0 : 1/42
-0.960.720.880.82
FT
0-1
0 : 1/42
0.790.970.820.88
FT
2-1
0 : 1/42
0.78-0.960.920.88
FT
5-0
0 : 1/42
0.830.990.840.96
FT
3-0
0 : 1/22
-0.950.77-0.980.78
FT
1-5
0 : 1/21 3/4
-0.990.810.79-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-3
0 : 02
-0.900.600.760.94
FT
2-0
0 : 1/42
0.860.840.710.99
FT
4-2
  
    
FT
3-1
0 : 1/22
0.790.910.740.96
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.900.800.820.88
FT
2-1
0 : 1/22
1.000.701.000.70
FT
1-0
0 : 1/22
0.750.950.780.92
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.880.820.790.91
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.650.970.73
FT
1-1
1/4 : 02
0.701.000.800.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.920.780.960.74
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.910.970.910.95
FT
4-1
0 : 02
0.881.000.880.98
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.83-0.950.940.92
FT
1-0
0 : 1/42
0.900.980.790.97
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.900.980.960.90
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.900.980.861.00
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.990.89-0.940.80
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.890.991.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.881.000.84-0.98
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.881.000.950.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.900.980.950.91
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.980.900.870.99
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.940.940.970.89
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.930.95-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.920.950.85
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.970.83
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.960.860.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.701.000.800.90
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.850.850.780.92

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.821.000.87
FT
3-3
1 : 02 1/4
0.84-0.950.900.97
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.80-0.920.990.88
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.990.87-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 1/42
-0.920.790.82-0.96
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.910.971.000.86
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.881.00-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
6-1
0 : 1 1/42 3/4
0.880.820.780.92
FT
0-7
3/4 : 02 1/2
0.760.940.850.85
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.960.740.65-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-3
1 1/4 : 03
0.820.880.970.73
FT
0-5
1 1/4 : 02 3/4
0.910.790.860.84
FT
4-0
3/4 : 03
0.770.930.970.73
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.770.930.770.93

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.980.970.87
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/4
0.861.000.980.86
FT
0-4
1 1/2 : 03
0.930.93-0.950.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.860.980.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
0-3
0 : 3/42 1/2
0.910.970.86-0.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.940.940.881.00

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.880.940.79-0.99
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.880.940.801.00
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.780.920.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.950.931.000.86
FT
0-5
0 : 1/22 1/4
-0.950.83-0.940.80
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.950.930.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.82-0.940.890.91
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.930.800.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-0
0 : 1 1/23
0.76-0.941.000.80
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.62-0.800.74-0.94
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.86-0.980.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.750.950.780.92
FT
0-2
0 : 13 1/4
0.950.750.950.75

Lịch thi đấu Cúp Oman

FT
0-1
  
    
FT
0-2
3/4 : 02
0.970.790.950.81

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.840.980.920.88
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.980.840.810.99
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.960.860.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-2
1/4 : 02
-0.940.700.70-0.94