Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/02/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.87-0.950.891.00

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42
-0.950.87-0.990.91
Trực tiếp: SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.79-0.890.980.92
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-1
1 3/4 : 03 3/4
1.000.910.89-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
3-3
3/4 : 03
0.970.94-0.930.83
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.940.86-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-2
0 : 03
-0.950.851.000.89

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-5
  
    
FT
2-0
  
    
05/02
Hoãn
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-2
0 : 1 1/23 1/4
0.960.82-0.950.73
05/02
Hoãn
  
    
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.781.000.870.91
05/02
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
05/02
Hoãn
  
    
05/02
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.980.92-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
5-2
  
    
FT
4-4
  
    
FT
0-0
  
    
FT
6-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
6-4
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
1/2 : 02
-0.990.901.000.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.990.920.940.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.970.930.920.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.870.750.83-0.95
FT
2-0
3/4 : 02 1/4
0.920.980.83-0.95
FT
1-4
1/4 : 02
0.920.980.930.95
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.83-0.930.86-0.98
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.96-0.980.86
FT
0-0
0 : 1/42
0.940.960.990.89
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.86-0.980.86
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.910.800.83-0.95

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-1
1 : 03 1/4
-0.740.51-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.88-0.960.970.92
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.950.960.85-0.96
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.83-0.920.82-0.93
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.88-0.960.950.94
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.87-0.950.84-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.940.86-0.930.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
6-0
0 : 03
0.86-0.96-0.950.83
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.901.001.000.88
FT
0-2
0 : 1/23 1/2
-0.980.880.890.99
FT
5-1
0 : 1/22 3/4
0.910.990.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.950.950.940.94
FT
0-0
0 : 13
0.911.00-0.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.87-0.95-0.970.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.820.900.770.95
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
3-3
0 : 12 1/2
0.86-0.961.000.88

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.81-0.97-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.970.87-0.910.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-3
1 : 02 1/2
1.000.84-0.990.81
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.920.750.860.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.950.910.830.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.910.99-0.970.85
FT
0-0
3/4 : 03 1/4
-0.990.890.980.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.88-0.981.000.88
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
-0.930.820.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Áo

FT
1-1
2 : 03 1/4
0.930.97-0.990.87
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/2
0.89-0.990.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.930.760.980.84
FT
2-4
1/4 : 02 3/4
0.940.900.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.850.991.000.82
FT
2-5
1/2 : 02 1/4
0.79-0.950.940.88
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.901.00-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.880.960.850.97
FT
2-2
0 : 1/22
1.000.840.920.90
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.73-0.900.980.84
FT
1-3
1/2 : 02
0.78-0.940.970.85
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.970.821.00
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.71-0.88-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG New Zealand

FT
1-2
1 1/2 : 03 3/4
0.940.900.71-0.90
FT
4-0
1/2 : 03 1/2
0.930.910.950.87
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.71-0.880.71-0.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Oman

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
1-5
1 1/4 : 03 1/4
0.940.90-0.970.79
FT
2-1
0 : 3/43
0.920.800.850.87
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.950.890.910.91
FT
1-4
1/4 : 02 3/4
0.950.89-0.930.74

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-1
0 : 02
-0.950.870.87-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.89-0.990.86-0.98
FT
1-1
0 : 13 1/4
-0.940.840.940.94
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.79-0.900.990.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.900.940.930.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.840.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.920.920.840.98
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
1.000.840.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.990.920.940.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.71-0.88-0.990.81