Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/02/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.940.89-0.99

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
1-1
2 : 03 1/4
0.85-0.970.970.89
FT
1-1
0 : 3 1/44 1/4
0.960.920.940.92
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.990.89-0.980.84
FT
2-0
0 : 23
0.85-0.970.890.97
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.960.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.901.00-0.960.84
FT
4-1
0 : 2 1/43 3/4
0.990.890.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.900.980.830.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.900.980.900.96
FT
0-1
0 : 1/22
0.82-0.940.78-0.93
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.930.810.930.93
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.870.97-0.920.74

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1/42
-0.950.85-0.990.89
FT
2-1
0 : 1/22
0.930.990.921.00
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
1.000.91-0.990.89
FT
0-0
1/4 : 02
0.960.940.980.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.990.901.00
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.970.940.950.95
FT
0-3
0 : 1/42 3/4
-0.990.88-0.950.83

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.990.900.85-0.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.840.980.92
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.85-0.950.980.92
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.990.92-0.990.89
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.81-0.92-0.970.87
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/2
0.85-0.950.88-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.880.87-0.99
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.88-0.990.980.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.970.93-0.960.84

Lịch thi đấu FIFA Club World Cup

FT
1-0
1 : 02 1/2
-0.980.800.870.93

Lịch bóng đá Can Cup 2025

FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-1
0 : 1/43 1/2
0.850.910.850.93
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.860.900.74-0.98
FT
3-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-4
  
    
05/02
Hoãn
  
    
FT
3-0
  
    
FT
4-2
  
    
05/02
Hoãn
  
    
05/02
Hoãn
  
    
05/02
Hoãn
  
    
05/02
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-0
  
    
05/02
Hoãn
  
    
FT
5-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-1
  
    
05/02
Hoãn
  
    
FT
6-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.80-0.910.82-0.95
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.950.94-0.980.85
FT
1-0
0 : 1/42
0.930.960.78-0.92

Lịch bóng đá League One

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.960.94-0.970.85
FT
1-1
0 : 1/42
0.81-0.93-0.960.82
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.850.980.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.980.900.890.99
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.980.90-0.970.83
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.970.850.82-0.96
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.820.990.89
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.940.94-0.950.81
FT
1-2
0 : 1 3/43
-0.970.850.960.90

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.81-0.93-0.940.82
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.980.88
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
1.000.880.960.90
FT
1-1
0 : 02
0.87-0.99-0.930.79
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.910.97-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.870.99
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.89-0.990.900.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.980.88
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.910.780.83-0.97

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.78-0.890.960.91
FT
1-1
0 : 1/22
0.990.90-0.950.84
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.960.83-0.96
FT
0-1
0 : 1/42
0.940.950.83-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 02
0.980.840.820.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.960.880.820.98
FT
0-0
0 : 1/42
-0.890.700.850.97
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.75-0.920.79-0.99
FT
2-0
0 : 1/22
0.821.000.77-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.84-0.940.940.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.990.90-0.980.85
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.83-0.930.85-0.98
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.78-0.88-0.960.85
FT
1-1
0 : 02
0.950.960.88-0.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.930.96-0.970.84
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.86-0.940.891.00
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.940.910.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.79-0.970.78-0.98
FT
1-0
0 : 1/42
-0.920.73-0.990.79
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.750.880.92
FT
2-0
1/4 : 02
0.75-0.930.950.85
FT
3-3
0 : 02 1/4
0.70-0.89-0.950.75
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.960.80-0.980.78
FT
0-0
1 : 02 1/4
0.870.95-0.970.77
FT
1-0
0 : 02
0.83-0.99-0.930.73
FT
2-3
0 : 12 1/4
-0.980.82-0.930.72
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.76-0.930.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.82-0.930.86-0.98
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.940.950.920.96
FT
2-1
0 : 13
-0.910.82-0.950.83
FT
2-2
0 : 1/23
0.87-0.970.930.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
3-0
1/4 : 02 3/4
-0.950.83-0.960.84
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.940.940.910.97
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.950.95-0.990.85
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.860.960.92
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.950.950.910.95
05/02
Hoãn
0 : 1 1/22 3/4
0.980.920.950.93

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-3
0 : 1/43
0.930.910.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

05/02
Hoãn
  
    
05/02
Hoãn
  
    
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
0.910.951.000.84
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
1.000.840.880.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-3
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
4-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.84-0.940.80
FT
0-0
0 : 02
1.000.90-0.930.81
FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.940.840.84-0.96
FT
0-0
0 : 1/42
0.980.920.890.99
FT
1-0
0 : 02
0.990.910.920.96
FT
1-1
0 : 1/22
-0.960.860.83-0.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.85-0.900.77
FT
1-1
0 : 02
1.000.900.980.90
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.930.820.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.950.940.910.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.900.790.890.97
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.920.811.000.88
FT
2-1
1/4 : 02
0.930.960.990.87

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.900.940.930.89
FT
1-1
1/4 : 02
0.77-0.930.821.00
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.800.900.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.850.870.840.86
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.790.910.750.95
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.950.750.900.80
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.870.850.840.88
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.910.790.840.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/42
-0.890.780.79-0.93
FT
1-1
0 : 1/42
-0.900.810.930.94
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.920.970.890.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.92-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-2
0 : 1 1/23 1/4
-0.920.83-0.940.82
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.900.99-0.990.87
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.97-0.970.85
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.840.940.94
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.900.99-0.930.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
2-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.990.900.900.96
FT
0-2
1/4 : 02
0.83-0.93-0.960.82
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.860.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bắc Ai Len

FT
0-4
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.740.880.920.70

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.77-0.87-0.930.80
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.820.900.97
FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.990.870.870.99
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.990.92-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-0
1/4 : 02 3/4
-0.990.870.950.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-4
1/2 : 02 1/2
1.000.820.830.97
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
-0.990.830.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.870.970.930.89
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.960.800.850.97
FT
1-2
0 : 1 1/23
-0.990.83-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-1
0 : 1/42
0.940.940.82-0.96
FT
0-2
0 : 12 1/2
0.83-0.95-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-0
0 : 02
0.81-0.970.910.91
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.870.950.980.82
FT
3-1
0 : 1/42
0.970.850.860.94
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.850.66-0.890.71

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
1-0
0 : 1/43
0.780.920.930.77
FT
4-1
1/4 : 02 3/4
0.960.740.910.79
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.960.740.830.87

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT
2-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.79-0.920.861.00
FT
0-1
0 : 11 3/4
-0.950.830.76-0.91
FT
1-1
0 : 02
-0.960.84-0.930.81

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.82-0.960.82
FT
0-1
0 : 2 1/43 1/4
0.910.970.960.90
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.84-0.96-0.880.72
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.83-0.950.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.980.88-0.880.73

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
5-1
0 : 02
0.88-0.980.85-0.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.940.950.880.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.920.970.81-0.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.89-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
0 : 12 1/2
0.850.990.910.91
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.800.940.88
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.990.830.940.90
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.880.961.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.950.970.90
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.85-0.951.000.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-5
0 : 02 3/4
0.89-0.99-0.980.86
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
-0.960.840.84-0.98
FT
3-0
0 : 3/43
-0.990.830.870.93

Lịch bóng đá Cúp Áo

FT
1-2
0 : 13
0.960.93-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá AUS FFA Cup

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
3-3
0 : 1/23
-0.950.790.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.930.95-0.970.83
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.970.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

05/02
Hoãn
0 : 2 1/43 1/4
0.701.000.60-0.91
05/02
Hoãn
2 : 03 3/4
0.930.770.760.94

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.841.000.79-0.97
FT
1-1
0 : 1/22
1.000.860.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.890.97
FT
5-1
  
    
FT
0-4
3/4 : 03
0.87-0.970.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.910.930.81-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.780.950.87
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.890.970.880.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.910.930.940.88

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
0.900.980.861.00
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.910.970.980.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.86-0.98-0.980.84

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
1-0
0 : 1/42
0.930.770.750.95
FT
1-2
1/2 : 02
0.750.950.820.88
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.880.820.940.76

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
1-1
  
    
FT
0-3
1/2 : 02
0.810.910.760.94

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
1-0
0 : 02
0.940.880.840.96

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
3-1
3/4 : 02 1/4
0.780.920.860.84

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
2-0
0 : 02
-0.970.830.85-0.99
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.990.87-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-1
0 : 02 3/4
1.000.880.980.88
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.86-0.960.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
1/4 : 02
0.82-0.940.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-0
  
    
FT
1-6
3/4 : 02 1/2
-0.980.840.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.950.930.990.87
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.78-0.89-0.970.83
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.830.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
  
    
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.950.87-0.980.78
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.82-0.980.880.92

Lịch thi đấu USA Desert Showcase

FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.930.85-0.930.81
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.87-0.97-0.970.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.930.960.990.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0