Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/02/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.980.880.920.97
Trực tiếp: K+SPORT 1
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.990.900.970.92
Trực tiếp: K+SPORT 1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.80-0.910.950.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
1.000.89-0.930.82
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.83-0.93-0.960.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.970.920.940.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
-0.960.850.910.98
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.80-0.930.82
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.950.840.980.90
Trực tiếp: On Sports +
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.88-0.990.89
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.82-0.930.930.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-4
1 : 03 1/4
-0.990.89-0.950.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.950.850.900.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.960.930.84-0.96
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
-0.980.880.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.930.82-0.960.84
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.75-0.870.82-0.94
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.930.961.000.88
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.870.970.91
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.920.81-0.980.86
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.87-0.971.000.88
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.88-0.980.990.89
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.84-0.96

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-2
  
    
05/02
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
05/02
Hoãn
  
    
05/02
Hoãn
  
    
05/02
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
05/02
Hoãn
  
    
FT
2-0
0 : 2 1/43 3/4
0.68-0.930.70-0.94
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-3
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.900.99-0.990.86
FT
0-1
0 : 1/42
0.930.96-0.960.83
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.910.80-0.970.84
FT
1-1
0 : 02
0.77-0.880.970.90
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.930.960.910.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22
0.830.930.890.87
FT
2-2
  
    
FT
0-0
1/4 : 02
0.840.920.820.94
FT
0-0
0 : 1/42
0.970.790.810.95
FT
1-1
1/4 : 02
0.890.870.950.81
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.840.920.810.95
FT
1-1
0 : 1/42
0.790.970.820.94
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.910.850.830.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.880.88-0.950.71
FT
0-0
0 : 1/22
0.950.810.761.00
FT
1-0
0 : 02
0.940.820.820.94
FT
0-1
0 : 1/42
0.900.860.820.94
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.970.730.830.93
FT
0-1
0 : 3/42
0.920.840.820.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 02
0.960.930.880.99
FT
2-0
0 : 02
-0.930.820.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-2
0 : 02
0.81-0.990.910.89
FT
0-0
0 : 02
-0.960.780.820.98
FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
0.830.990.820.98
FT
1-2
0 : 1/22
0.980.840.76-0.96
FT
2-0
1/2 : 02
0.79-0.970.840.96
FT
2-0
1/4 : 02
-0.950.770.970.83
FT
1-0
0 : 1/42
-0.990.810.990.81
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.980.840.870.93
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.78-0.96-0.980.78
FT
3-1
1/2 : 02 1/4
0.840.98-0.980.78
FT
1-0
0 : 02
0.70-0.890.860.94
FT
0-3
0 : 3/42
0.920.900.76-0.96
FT
0-1
1/4 : 02
0.77-0.950.900.90
FT
2-3
0 : 01 3/4
0.80-0.980.900.90
FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.81-0.990.79
FT
0-2
0 : 02
0.70-0.891.000.80
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.850.970.950.85
FT
1-0
0 : 02
-0.960.78-0.970.77
FT
4-1
0 : 1/42
0.920.900.960.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.83-0.950.990.87
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.920.94

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
1/4 : 03
0.970.87-0.950.77
FT
0-5
1/2 : 02 3/4
0.910.930.80-0.98
FT
1-1
1/2 : 03
0.82-0.980.970.85
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.83-0.990.821.00
FT
3-1
0 : 3/43
0.990.830.910.89
FT
5-2
0 : 3/42 3/4
0.880.96-0.930.75

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.860.980.860.96
FT
1-0
1 : 03
0.80-0.96-0.990.81
FT
3-4
3/4 : 03
0.890.950.970.85
FT
4-0
0 : 13
0.980.860.950.87

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
4-0
0 : 12 1/2
0.910.930.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-4
2 : 03
0.891.000.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.900.990.920.95
FT
4-1
0 : 12 1/2
-0.990.880.990.88
FT
2-0
0 : 1 3/43
1.000.89-0.990.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.970.910.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.930.950.990.87
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.861.00
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.970.910.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-5
1 3/4 : 03 1/4
0.990.90-0.960.84
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.87-0.970.83-0.95
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.910.800.86-0.98
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.86-0.960.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
0 : 3/43
0.82-0.940.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
2-2
0 : 02
0.78-0.940.880.94
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.930.910.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.870.861.00
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
1.000.890.960.90
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.900.990.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.82-0.930.84-0.97
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.900.790.85-0.98
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.960.91
FT
4-0
0 : 1 1/23
-0.960.840.950.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-0
0 : 1/43
0.870.990.880.96
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.950.910.870.97

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-3
0 : 1/22
0.920.900.810.99
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.860.960.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.820.960.86
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.940.78-0.850.65

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.84-0.94-0.990.86
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.870.750.83-0.96
FT
0-0
0 : 1/42
-0.920.810.970.90

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.910.910.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.680.830.87
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.750.950.910.79
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.920.780.830.87

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.920.961.000.86
FT
0-1
0 : 1/42
0.990.89-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-1
1 : 02 1/4
0.880.940.980.82
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.980.80-0.940.74
FT
2-3
0 : 1/42
0.65-0.850.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.80-0.93-0.860.70
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.920.960.80-0.94
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.87-0.99-0.930.78
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.75-0.880.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
-0.930.830.900.97
FT
1-0
0 : 03
0.950.94-0.980.85
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.87-0.970.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.84-0.980.910.93
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.970.890.990.85
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.81-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
1.000.890.83-0.96
FT
1-1
1/2 : 03
-0.960.86-0.950.82
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.920.970.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.890.990.84-0.98
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.870.99

Lịch bóng đá Cúp Wales

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Áo

FT
1-0
0 : 13
-0.950.850.960.90

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
1-3
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/43
0.960.860.801.00
FT
1-1
0 : 1/23
0.88-0.980.960.90
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.910.990.930.94
FT
4-2
0 : 3/43 1/4
0.950.950.84-0.98

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
0-1
0 : 1/23
-0.880.721.000.84
FT
0-3
1/4 : 03 1/2
0.84-0.980.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-0
1 1/4 : 03
0.810.890.750.95
FT
1-1
0 : 1/23
0.940.760.960.74
FT
7-0
0 : 4 1/45
0.701.000.830.87

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.970.851.000.80
FT
1-2
0 : 1 1/43
0.950.870.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
0-3
0 : 02 1/2
0.75-0.900.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
2-1
0 : 3/42
0.870.890.840.92
FT
0-1
  
    
FT
2-3
0 : 01 3/4
-0.990.750.800.96

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
4-0
1/2 : 02 1/2
0.82-0.940.910.95
FT
0-5
1/4 : 02 1/2
0.86-0.981.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-4
1 : 02 3/4
0.81-0.97-0.990.81
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.970.870.821.00
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.980.820.840.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.890.950.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.950.830.990.87
FT
1-4
1 3/4 : 03 1/4
0.900.980.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.980.860.900.92
Trực tiếp: FPT Play, VTV5

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.930.800.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-2
0 : 1/22
-0.950.85-0.930.79
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.930.960.83-0.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.910.800.85-0.98
FT
0-2
0 : 02
0.84-0.940.950.92
FT
0-2
0 : 1/42
-0.940.840.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/22
-0.960.820.940.90
FT
1-1
0 : 3/42
0.910.950.930.91
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.930.93-0.980.82

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.720.980.920.78
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.950.750.760.94
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
1-0
0 : 1/42
0.950.75-0.900.59
FT
0-4
1 1/4 : 02 1/4
0.900.800.770.93
FT
3-0
0 : 1 3/42 1/2
0.900.800.910.79

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
3-1
0 : 12
0.980.720.900.80
FT
3-2
0 : 02
0.69-0.990.900.80
FT
0-0
0 : 1/42
0.730.971.000.70
FT
1-0
  
    
FT
0-0
1 : 02 1/4
-0.830.500.880.82

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
0-3
0 : 1/22
0.990.870.900.94
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.880.98-0.980.82
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.960.820.970.87
FT
0-1
0 : 1/42
0.72-0.88-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.990.850.960.86
FT
0-0
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.890.950.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.950.91
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.960.840.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 02
0.79-0.920.940.92
FT
1-0
1/4 : 02
0.83-0.950.940.92
FT
1-1
0 : 1/42
0.930.950.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.960.900.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.920.96-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.990.81-0.930.73
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.850.97-0.980.78
FT
2-1
0 : 12 1/2
1.000.821.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.850.850.950.75
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.760.940.830.87
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.950.75-0.960.66

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.970.920.930.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.940.94-0.960.82
FT
2-1
0 : 13
0.950.93-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.940.880.850.95
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.65-0.850.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-2
0 : 1/42
0.990.90-0.990.85
FT
1-2
0 : 02
-0.910.800.900.96
FT
1-1
0 : 1/42
0.82-0.930.77-0.92
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.920.810.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.820.940.950.81