Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/02/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
0-5
1/2 : 02 3/4
0.80-0.930.920.96

Lịch thi đấu Cúp Italia

FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.77-0.890.82-0.94

Lịch bóng đá Cúp Pháp

FT
3-1
0 : 1/43
-0.950.830.930.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.77-0.890.871.00
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.980.900.900.97
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/4
0.980.900.86-0.99

Lịch thi đấu Futsal Châu Á

FT
2-4
  
    
Trực tiếp: VTV7, VTVgo, TV360, HTV The Thao, FPT Play
FT
3-3
  
    
Trực tiếp: VTV7, VTVgo, TV360, HTV The Thao, FPT Play

Lịch bóng đá ASEAN Club Championship

FT
2-1
0 : 24
-0.930.750.990.81
FT
0-2
0 : 1/23 1/2
0.821.000.840.96
FT
1-1
0 : 03
0.910.91-0.980.78
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.97-0.950.81

Lịch thi đấu U20 Nam Mỹ Nữ

FT
0-2
1 : 02 1/4
-0.950.770.79-0.99
FT
3-2
0 : 2 3/43 1/2
0.830.991.000.80

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.940.880.820.98
FT
2-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-3
0 : 03
0.850.850.810.89
FT
1-0
  
    
FT
3-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu League Two

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.980.860.83-0.97

Lịch bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 2 1/23 3/4
0.880.940.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hà Lan

FT
2-1
0 : 03
-0.930.80-0.930.80

Lịch thi đấu Cúp Azerbaijan

FT
2-1
1 : 02 1/2
0.940.820.870.89
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.910.930.78-0.96

Lịch bóng đá Cúp Bỉ

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.850.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Israel

FT
0-5
2 : 03 1/2
0.75-0.991.000.76

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.900.980.861.00
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.96-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.940.881.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-5
1 : 03
0.870.830.800.90
FT
5-0
0 : 23 3/4
0.910.910.950.85
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.980.840.860.94
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/2
0.830.990.840.96

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.900.980.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.900.98-0.950.81
FT
0-6
2 1/4 : 03 1/2
0.83-0.951.000.86
FT
2-0
0 : 23 1/4
1.000.881.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
3-0
0 : 1/21 3/4
0.970.850.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.770.900.92
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.880.96-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.850.970.830.97
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/2
1.000.820.920.88
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.870.950.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
1-1
1 : 02 3/4
0.87-0.990.83-0.97
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.990.890.950.91
FT
1-4
1/2 : 02 3/4
-0.990.870.861.00

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
1-0
0 : 1/42
0.960.92-0.900.76
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.960.920.950.91

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
3-0
0 : 12 1/4
-0.980.840.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 1/42
-0.970.790.950.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.86-0.930.73

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-2
0 : 01 3/4
0.900.980.910.89
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.81-0.931.000.87
FT
3-2
0 : 12 1/4
-0.990.870.990.88