Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/03/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-2
1/4 : 02
0.78-0.891.000.89
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
7-0
0 : 1/42 3/4
-0.920.810.891.00
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.880.970.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.85-0.950.85
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-0
0 : 02
1.000.890.960.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.970.920.960.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.910.980.871.00
FT
2-1
0 : 1/22
-0.940.840.990.88
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.950.930.900.96
FT
0-1
0 : 1/42
0.990.901.000.87
FT
0-3
0 : 02
0.82-0.930.980.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.790.960.92
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.960.93-0.950.85
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.84-0.941.000.89
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.930.960.86-0.96
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
4-1
0 : 12 3/4
0.82-0.93-0.980.88
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.910.800.940.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-3
0 : 02 1/2
0.930.960.990.89
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.950.850.920.96
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.940.95-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-2
1 1/4 : 03
0.910.970.940.93
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
5-0
0 : 3/42 1/4
1.000.890.881.00
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.940.951.000.88
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.840.950.93
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.93-0.990.87
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.990.890.881.00
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.931.000.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.990.870.881.00

Lịch bóng đá U20 Châu Á

FT
0-2
1 : 02 1/2
-0.980.800.801.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.77-0.95-0.960.76
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22
-0.980.800.920.88
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.900.920.77-0.97
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.960.860.980.82
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.890.930.880.92
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.970.85-0.930.73
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
0.870.950.870.93
FT
0-1
1/4 : 02
0.81-0.990.950.85
FT
2-3
0 : 1/42
0.900.920.860.94
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.80-0.980.78
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.960.78-0.980.78
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.96-0.980.78
FT
1-1
0 : 1/42
0.930.890.890.91
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.880.940.910.89
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.880.940.900.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.910.871.00
FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.950.850.82-0.95
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.82-0.980.85
FT
2-1
0 : 02
-0.950.850.83-0.96
FT
0-1
0 : 02
0.81-0.920.930.94
FT
1-1
0 : 02
-0.870.750.84-0.97
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.850.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.840.980.77-0.97
FT
3-1
0 : 1/22
-0.970.790.840.96
FT
1-3
0 : 1/41 3/4
-0.920.730.890.91
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.970.79-0.930.73
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.870.950.801.00
FT
0-0
0 : 02
-0.900.710.900.90
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/4
0.880.941.000.80
FT
2-0
0 : 02
0.77-0.950.910.89
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.940.880.990.81
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.920.900.930.87
FT
2-2
0 : 1 3/42 3/4
0.940.881.000.80
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.821.000.900.90
FT
1-0
0 : 1/42
-0.890.700.79-0.99
FT
1-4
1/4 : 02
0.79-0.970.73-0.93
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.870.950.840.96
FT
0-0
0 : 1/42
-0.960.780.850.95
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.70-0.890.950.85
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.810.920.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.890.991.000.86
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.940.94-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.890.950.76-0.94
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.80-0.960.900.92
FT
1-0
0 : 1/23
0.73-0.900.970.85
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.890.950.821.00
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.76-0.93-0.950.77
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.800.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-3
0 : 13
0.860.98-0.980.80

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-0
0 : 1 1/23
-0.910.740.910.91
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.841.000.62-0.83

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.841.000.920.90
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.980.86-0.890.70

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.980.86-0.950.77
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.990.85-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-5
1 3/4 : 03
0.900.990.871.00

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.891.000.970.90
FT
1-3
0 : 02
0.930.960.990.88
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.940.940.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.910.97-0.950.81
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.980.90-0.990.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.880.75-0.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.950.91
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.82-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
1-4
1/2 : 02 1/2
0.930.96-0.950.83
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/4
0.970.920.940.94
FT
1-0
0 : 23 1/4
0.891.000.900.98
FT
4-1
0 : 02 1/4
0.930.960.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.980.910.900.97
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.900.99-0.980.85
FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.950.850.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.880.94-0.980.78
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.870.990.81-0.97
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.960.900.890.95
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.990.870.900.94
FT
0-0
  
    
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.990.85-0.850.66

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-3
1 : 02
0.990.870.83-0.99
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.960.821.000.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
0.900.941.000.82
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.970.870.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.97-0.980.84
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.87-0.97-0.950.81
FT
1-1
0 : 1/22
0.970.920.79-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.940.940.970.89
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
1.000.880.960.90
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.920.96-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Belarus

FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
5-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
1/4 : 02
0.73-0.900.870.95
FT
0-2
1 1/4 : 02
0.81-0.970.81-0.99
FT
0-1
0 : 2 1/23 1/4
0.860.980.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.980.910.871.00
FT
5-0
0 : 12 3/4
-0.960.861.000.87
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.950.930.950.91
FT
2-1
0 : 1 3/43
-0.950.850.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.980.880.930.91
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.900.960.880.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-4
0 : 3/42 1/2
0.79-0.970.830.97
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
0.920.900.73-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
3-1
0 : 02 1/4
1.000.840.850.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.981.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
6-0
0 : 22 3/4
1.000.890.880.99
FT
0-1
0 : 1/22
0.950.940.80-0.93
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.87-0.97-0.910.77
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.85-0.970.980.88
FT
6-0
0 : 1 3/42 3/4
0.80-0.91-0.990.86

Lịch thi đấu Liên Đoàn Iceland

FT
1-5
0 : 1 1/23 1/2
0.930.890.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.980.840.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.68-0.850.980.86
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.980.880.940.90
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.970.890.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-4
3/4 : 02 1/4
-0.930.770.900.92
FT
2-3
0 : 23 1/4
0.67-0.850.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.940.760.890.81
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.740.960.800.90
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.820.880.770.93
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.930.770.770.93
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.930.770.920.78

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-0
0 : 02
-0.930.810.940.92
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.84-0.960.76-0.91
FT
3-1
3/4 : 02 1/4
0.83-0.950.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.910.910.850.95
FT
1-1
0 : 1/22
0.920.900.840.96
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.840.980.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.840.98-0.870.65
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.870.950.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.920.96-0.990.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.830.940.92
FT
1-0
1 3/4 : 03
0.83-0.950.870.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-0
  
    
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.850.990.950.87
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.870.970.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-2
1 : 02 1/2
-0.850.690.960.88
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.970.831.000.84

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.891.000.900.97
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.930.951.000.87
FT
0-3
1 : 03
1.000.880.980.89
FT
2-1
0 : 13
1.000.89-0.940.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.920.940.930.91
FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.970.890.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 3/43
0.990.900.83-0.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.930.830.980.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.95-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-5
1/4 : 02 3/4
0.940.940.83-0.97
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.940.920.94
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.960.920.940.92

Lịch bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
4-1
0 : 12 3/4
0.79-0.970.910.89
FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
0.920.900.990.81
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.821.000.970.83
FT
1-0
0 : 34
0.930.890.880.92
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.830.990.940.86
FT
0-4
0 : 1/42 3/4
0.910.911.000.80
FT
8-0
0 : 2 1/23 3/4
0.960.860.980.82
FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.790.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.930.81-0.920.77
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
-0.870.730.84-0.98
FT
0-7
1 3/4 : 03
-0.950.830.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.950.940.980.88
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.940.950.940.92
FT
2-4
1/2 : 02 1/2
0.940.950.910.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.970.910.85-0.99
FT
4-0
0 : 1/23 1/4
0.960.920.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.990.900.930.94
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.88-0.980.880.99
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.940.95-0.940.81
FT
7-0
0 : 1 1/42 3/4
0.890.990.870.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-3
0 : 13
0.83-0.95-0.980.84
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.80-0.930.910.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.920.79-0.950.81

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
2-0
0 : 13 1/4
0.990.890.920.94
FT
4-1
0 : 3/43 1/2
0.940.940.960.90
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
0.950.930.84-0.98
FT
0-0
0 : 1/43
-0.940.840.920.94
FT
1-0
0 : 1/43 1/2
-0.980.880.980.88
FT
2-0
0 : 1/43
-0.930.830.990.87

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
2-0
0 : 3/43 1/2
-0.890.720.990.83

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-2
0 : 1 3/43 3/4
-0.950.770.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Australia

FT
3-0
0 : 3/43
0.78-0.930.930.91
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
1.000.860.80-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.85-0.98
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.880.99
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.930.960.79-0.93
FT
2-2
0 : 1/22
0.930.960.920.95
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.960.860.950.92
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.930.960.930.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.800.950.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.770.990.950.81
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.860.900.860.90
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.900.860.960.80
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.800.960.850.91
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.860.900.990.85
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.790.940.90
FT
1-5
0 : 1/22 1/2
0.870.990.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.960.930.880.99
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.910.85-0.98
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.85-0.950.930.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
-0.850.710.880.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.930.970.89
FT
0-5
0 : 02 1/4
0.84-0.960.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-2
0 : 12 3/4
0.72-0.910.70-0.91
FT
0-1
0 : 03
0.81-0.990.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
1-1
0 : 13
0.960.86-0.950.75
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.77-0.95-0.950.75
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.850.970.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-3
0 : 12 1/2
0.870.970.840.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.960.800.821.00
FT
2-0
0 : 23
0.940.900.920.90
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
-0.890.720.930.89

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.821.000.950.91
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.82-0.94-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.980.860.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.980.910.990.88
FT
1-2
0 : 1/22
0.88-0.980.980.89
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.940.95-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/22
-0.970.83-0.910.74
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.960.900.73-0.90
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.80-0.940.78-0.94
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.75-0.900.870.97
FT
4-1
0 : 1/42
0.80-0.940.78-0.94

Lịch thi đấu Brazil Paranaense

FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Brazil Carioca

FT
0-2
1 1/4 : 02 1/4
0.850.850.69-0.99
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.920.780.950.75

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
0-1
0 : 1/42
0.730.970.930.77
FT
2-1
0 : 1/42
0.720.980.66-0.96

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
1-3
1/2 : 02 1/4
-0.790.600.930.91
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.84-0.980.920.92
FT
0-0
0 : 1/22
1.000.860.78-0.94
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.980.880.940.90
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.950.910.960.88
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.980.880.990.85
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
0.970.790.900.86

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-2
0 : 1 1/43
0.73-0.90-0.930.75
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/4
-0.910.740.940.88
FT
0-5
3/4 : 02 3/4
0.65-0.840.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.83-0.950.870.99
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.951.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.87-0.99-0.960.82
FT
0-1
0 : 02
0.900.980.81-0.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.93-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 02
0.80-0.980.900.90
FT
0-0
0 : 02
0.920.900.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.831.000.84
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.990.870.950.89
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.930.79-0.940.78

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.990.920.92
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.920.940.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.920.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.87-0.990.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-3
0 : 12 1/2
-0.880.680.960.84
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.850.95
FT
0-0
0 : 1/42
-0.980.800.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-1
1/4 : 02
0.750.950.870.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-4
0 : 13
-0.970.870.900.97
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.83-0.93-0.980.85

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-4
1 1/4 : 02 3/4
-0.890.700.75-0.95
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.830.991.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
1/2 : 02
-0.980.880.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.750.840.96
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.860.960.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-2
1/4 : 02
0.75-0.930.950.85
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.910.910.810.99
FT
0-0
0 : 1/42
0.80-0.980.79-0.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.740.840.96