Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/03/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.85-0.960.950.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-1
1/2 : 03 1/4
-0.960.850.86-0.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.980.91-0.980.87
Trực tiếp: TV360
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.85-0.960.84-0.95
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
2-0
0 : 12 1/4
1.000.86-0.940.78
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.861.000.900.94
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
0-0
1/4 : 03
1.000.820.900.90
FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.80-0.980.850.95
FT
2-3
0 : 13 1/4
1.000.820.940.86
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.80-0.981.000.80
FT
1-1
1/4 : 03
0.900.920.950.85
FT
0-2
0 : 1 1/43 1/4
1.000.820.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
0-4
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu C2 Châu Á

FT
0-3
0 : 2 1/43 3/4
0.860.960.880.92
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.820.990.81
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.77-0.930.79
FT
3-0
0 : 02
-0.990.810.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
1.000.82-0.970.77
FT
0-0
0 : 1/42
0.890.930.810.99
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.810.840.96
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.970.790.910.89
FT
1-0
0 : 02
-0.930.750.810.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.970.85-0.980.78

Lịch thi đấu C1 Concacaf

FT
1-0
0 : 02 1/4
1.000.820.910.89
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.79-0.970.950.85
FT
0-0
0 : 1/22
0.980.900.80-0.94
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.80-0.980.84

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
3-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 01 1/2
0.950.940.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
1/4 : 03
0.900.940.960.80

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-0
0 : 12
-0.930.740.75-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.701.000.950.75
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.65-0.950.950.75

Lịch bóng đá Cúp Armenia

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.701.001.000.70
FT
7-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.72-0.88-0.880.70

Lịch thi đấu Cúp Belarus

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.870.950.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-2
  
    
FT
0-1
1 : 02
0.900.800.880.82
FT
3-0
1/2 : 02
0.62-0.930.790.91
FT
1-0
0 : 1/42
1.000.700.970.73
FT
0-5
1/2 : 02
0.701.000.980.72
FT
1-0
0 : 1/42
-0.900.600.900.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Croatia

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.74-0.930.990.81

Lịch thi đấu Cúp Estonia

FT
0-5
1 1/4 : 03 1/2
0.701.000.950.75
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.701.00-0.950.65

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.850.95
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.990.83-0.940.74

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
3-0
0 : 13 1/2
0.850.970.801.00
FT
2-3
0 : 1/44
0.75-0.930.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-2
1 1/4 : 03
0.860.98-0.900.72

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
1/4 : 02
0.880.940.820.98
FT
3-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.970.791.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Slovenia

FT
7-0
  
    
FT
1-2
1 1/4 : 03
0.960.740.701.00
FT
0-3
1 1/2 : 03
0.701.000.900.80

Lịch thi đấu Cúp Séc

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.990.87-0.990.83
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.890.970.960.88
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.870.990.920.92
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.980.88-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.970.850.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
0-0
0 : 1/42
0.890.99-0.860.72
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.84-0.960.82
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.881.00-0.930.79

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.800.900.920.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.930.95-0.980.84
FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.940.82-0.990.85
FT
6-0
0 : 1 1/23
1.000.880.920.94

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.990.830.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-3
0 : 3/43 1/2
-0.960.85-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
2-2
0 : 1/42
-0.930.780.980.86
FT
3-1
0 : 3/42
-0.980.800.920.88

Lịch thi đấu Argentina TDV

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
1-2
1 : 02 1/2
-0.980.80-0.970.77
FT
4-1
0 : 2 1/43
0.79-0.970.74-0.94
FT
0-3
3/4 : 02
-0.950.770.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.900.800.740.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.730.970.860.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.990.960.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.940.95-0.990.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.88-0.950.82
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.910.980.930.94

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 1/42
-0.990.810.810.99
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.78-0.961.000.80
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.890.930.900.90
06/03
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 02
0.870.95-0.900.70
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.970.790.850.95