Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/04/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-3
1 1/4 : 03
0.920.97-0.930.80
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.960.950.950.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.86-0.940.970.90
FT
0-1
0 : 1/42
0.88-0.960.84-0.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.911.00-0.950.82
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.89-0.97-0.970.86
FT
2-1
0 : 02
-0.980.880.83-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
5-0
0 : 1/22 3/4
0.990.900.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
8-0
0 : 55 3/4
0.38-0.820.45-0.87
FT
2-0
  
    
FT
1-2
1 1/2 : 03
0.890.930.870.95
FT
3-2
  
    
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.920.900.950.85
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu C2 Châu Á

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
0-0
0 : 02
-0.970.870.80-0.94
FT
0-0
1/2 : 02
0.950.930.83-0.97
FT
2-1
0 : 1/22
-0.920.810.980.90
FT
2-0
1/4 : 02
0.82-0.931.000.86
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.970.910.940.92
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
1.000.900.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/22
0.900.920.920.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.77-0.95-0.970.77
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.930.89-0.970.79
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.900.920.950.85

Lịch thi đấu C1 Concacaf

FT
2-1
0 : 02
0.89-0.990.940.92

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.881.000.84-0.96
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.950.950.910.97
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.940.940.910.95
FT
1-4
1/2 : 02 1/2
-0.980.880.940.92
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.96-0.930.79
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.940.840.970.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.84-0.98

Lịch thi đấu League Two

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.960.840.980.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.861.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
-0.940.860.950.94
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.940.860.86-0.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.86-0.940.950.94
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.940.860.930.96
FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.980.930.891.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

05/04
Hoãn
0 : 1/42 1/4
0.78-0.940.870.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
4-0
0 : 1 3/43
-0.990.900.85-0.97

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.880.740.910.93
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.930.930.81-0.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.830.860.98
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.960.800.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-4
1 1/2 : 03
1.000.84-0.930.75
FT
2-0
  
    
FT
5-1
0 : 2 3/43 3/4
-0.870.710.990.85
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.81-0.950.970.85

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.780.960.88
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.960.820.860.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.84-0.98-0.990.83
FT
0-4
1/2 : 02 1/2
-0.870.710.82-0.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.950.910.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.960.92-0.960.80

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.680.260.960.76

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.920.960.960.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.87-0.99-0.950.81
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.960.840.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ba Lan

FT
0-3
2 : 02 3/4
0.950.930.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.960.760.810.89

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.990.901.000.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-0
0 : 1 3/43
0.880.940.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-2
3 1/2 : 04
0.980.860.980.84
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.831.000.82
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.880.980.930.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.980.860.890.93
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.900.940.920.92

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
3-0
0 : 2 3/44 1/4
0.840.980.900.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.88-0.970.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.950.890.77-0.95
FT
0-4
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.990.940.88
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.870.950.990.83
FT
0-3
2 1/4 : 03 1/4
-0.990.81-0.980.78
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.930.75-0.900.71

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-3
1/2 : 03
-0.890.710.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.93-0.930.80

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
1/4 : 02
0.980.910.84-0.94
FT
1-2
1/4 : 02
0.960.930.950.94
FT
1-2
0 : 02
0.80-0.910.940.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
1/4 : 02
0.80-0.930.980.88
FT
0-0
1/4 : 02
0.86-0.96-0.920.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

05/04
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
3-3
0 : 1 1/42
1.000.840.900.92
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.900.920.77-0.97

Lịch thi đấu Siêu Cúp Jordan

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Kuwait

FT
1-3
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.841.000.990.83
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.940.880.960.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.880.700.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
4-2
0 : 02 3/4
0.88-0.980.910.97
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.950.95-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Việt Nam

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.70-0.94-0.950.71
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.870.910.830.93
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.830.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/42
0.960.880.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
3-1
0 : 02
-0.990.810.940.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
0-0
0 : 3/42
-0.970.870.80-0.93
FT
2-1
1/4 : 02
0.81-0.92-0.930.81

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.841.000.920.88
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.74-0.91-0.960.78
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.950.89-0.920.73
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.870.970.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 1/42
0.850.970.870.93
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.990.81