Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/04/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-0
0 : 13
-0.940.83-0.940.82
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-5
1/4 : 02 1/4
0.920.971.000.88
Trực tiếp: K+SPORT2

Lịch thi đấu Cúp Tây Ban Nha

FT
0-4
0 : 02 1/2
0.87-0.970.85-0.97

Lịch bóng đá Cúp Italia

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.83-0.93-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
1.000.890.84-0.96
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
1.000.89-0.950.83

Lịch thi đấu Cúp Pháp

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.960.93-0.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.970.91

Lịch thi đấu bóng đá VL Olympic nữ KV Châu Á

FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-5
  
    
FT
9-0
  
    
FT
1-5
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
8-0
  
    
FT
0-5
1 3/4 : 03 1/4
-0.880.700.850.95
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-5
  
    
FT
0-5
  
    
FT
2-0
  
    
FT
6-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.940.76-0.970.67
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.760.940.800.90
FT
0-4
  
    
FT
5-0
  
    
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.930.770.810.89

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
1-2
1/4 : 02
-0.930.810.870.99
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.990.890.950.91
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.940.940.980.88
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.900.980.890.97
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.950.930.990.87
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.940.92
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.881.00-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
2-0
0 : 02
0.78-0.910.85-0.99
FT
0-1
3/4 : 02
0.940.940.82-0.96
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
0.940.940.861.00
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.880.98
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.930.951.000.86

Lịch thi đấu U17 Nam Mỹ

FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá C1 Concacaf

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.80-0.98-0.990.85
FT
0-3
0 : 02 3/4
1.000.820.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
3-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-3
0 : 1/42
-0.990.88-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.990.83-0.990.81
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.930.770.880.94
FT
1-0
0 : 1/23
0.900.940.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-2
0 : 1 1/23 3/4
0.980.860.940.88

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-2
1 : 02 1/2
0.79-0.950.840.98

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.910.930.950.87
FT
0-2
1 1/4 : 03
-0.970.810.880.94
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.960.880.920.90
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.930.910.850.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-2
0 : 1/43 1/4
-0.830.630.970.85
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.870.970.930.89
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.940.900.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
-0.960.860.80-0.93

Lịch bóng đá Cúp Hà Lan

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.980.910.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.891.000.83-0.97

Lịch thi đấu Cúp Armenia

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Ba Lan

FT
0-1
1 3/4 : 02 3/4
0.870.950.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bulgaria

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.821.00-0.980.78

Lịch thi đấu Cúp Macedonia

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.970.850.970.83
FT
1-1
0 : 3/42
0.920.90-0.940.74

Lịch bóng đá Cúp Croatia

FT
2-1
1 : 02 1/2
0.860.960.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Hungary

FT
3-0
1/2 : 02 1/2
0.870.950.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
0-1
1 3/4 : 03
-0.980.88-0.990.86
FT
0-1
0 : 02
0.86-0.96-0.930.79
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.920.810.970.90

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.840.980.910.89
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.850.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
1.000.840.960.86
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.990.80-0.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.820.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Cúp Moldova

FT
3-3
  
    
FT
1-4
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.840.860.990.71
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.891.000.83-0.95
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.82-0.930.86-0.98
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.900.990.950.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.960.930.84-0.96
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.980.91-0.960.84
FT
2-0
0 : 1/22
-0.980.880.86-0.98

Lịch bóng đá Cúp Romania

FT
1-2
0 : 01 3/4
-0.970.850.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.980.800.950.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.79-0.970.960.84
FT
1-4
1 3/4 : 03
0.910.910.880.92

Lịch thi đấu Cúp Slovakia

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Slovenia

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.821.00-0.900.70
FT
3-1
0 : 23 1/4
0.830.990.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.970.910.970.89

Lịch thi đấu Cúp Séc

FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
-0.900.780.900.96
FT
2-2
0 : 1 3/43
0.930.950.84-0.98

Lịch bóng đá Cúp Síp

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.940.80-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
  
    
FT
2-3
0 : 12 3/4
-0.950.83-0.990.85

Lịch thi đấu Cúp Thụy Sỹ

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.85-0.950.940.93

Lịch bóng đá Cúp Áo

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.83-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
4-1
0 : 23 1/4
0.86-0.960.920.94

Lịch thi đấu Liên Đoàn Nhật Bản

FT
1-0
0 : 3/42
0.84-0.940.84-0.96
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.76-0.860.84-0.96
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.980.880.85-0.97
FT
0-5
1 : 02 1/2
0.990.90-0.960.84
FT
2-1
0 : 3/43
-0.930.830.84-0.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.800.970.91
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.930.930.95
FT
4-0
1/2 : 02 1/2
0.82-0.930.980.90
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.920.970.87-0.99
FT
3-2
0 : 12 1/2
-0.990.880.940.94

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.910.970.880.98
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.960.92-0.970.83
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.980.900.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 13 1/2
0.70-0.880.70-0.90
FT
0-1
1/4 : 03
0.900.920.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.900.750.950.89
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.920.940.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.79-0.970.950.85
FT
1-0
0 : 13
0.850.970.70-0.90
FT
2-0
  
    
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.910.910.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
0-1
1/2 : 01 3/4
0.76-0.940.890.91

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-6
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp UAE

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.950.81-0.95
FT
0-0
1/2 : 02 3/4
0.86-0.980.920.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/42
0.950.910.920.92
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.861.000.920.92
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.930.930.950.89
FT
2-1
0 : 3/42
-0.950.81-0.940.78
FT
2-2
0 : 01 3/4
0.861.000.80-0.96
FT
2-1
1/4 : 02
0.82-0.960.970.87
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.900.750.910.93
FT
0-0
0 : 1/22
0.920.94-0.970.81

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
0-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.910.95

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
1-0
0 : 1/22
0.860.960.980.82
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.860.960.890.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.920.960.930.93
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.970.85-0.970.83
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.930.950.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.920.970.980.88
FT
0-0
1/4 : 02
0.891.000.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
2-0
0 : 12
-0.990.810.810.99
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.920.730.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
3-1
0 : 1/41 3/4
-0.940.760.76-0.96