Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/04/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
1/2 : 02
0.80-0.920.82-0.93
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.74-0.90-0.990.81
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.990.88-0.970.86
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.84-0.950.84-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.950.950.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.990.900.84-0.97
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.83-0.940.990.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.960.930.84-0.97
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.86-0.970.960.91
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.920.970.990.88
FT
2-1
0 : 1/42
0.960.93-0.970.84
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.910.980.940.93
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.891.00-0.990.86
FT
1-1
0 : 1/42
-0.860.750.900.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.960.930.970.90
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.950.92

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.92-0.990.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-2
0 : 1 3/43 1/4
1.000.890.910.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.970.861.000.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/2
0.960.930.930.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.900.990.940.95
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-2
1 1/4 : 02 3/4
0.85-0.960.950.94
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.970.860.940.95
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.82-0.931.000.89
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.970.860.910.98
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
0-4
0 : 03
0.84-0.950.940.95
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-4
1/4 : 02 3/4
-0.990.880.900.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.900.990.891.00
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-0
0 : 1/43
-0.990.880.78-0.89
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 2 1/24
1.000.89-0.940.82
FT
2-1
3/4 : 03
0.87-0.980.920.96
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.990.88-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
3-0
0 : 1 1/23
1.000.700.960.74
FT
1-0
0 : 44 3/4
-0.950.650.950.75
FT
2-0
0 : 3 1/44
0.701.000.790.91
FT
6-0
0 : 3 1/43 3/4
0.850.850.840.86
FT
4-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-5
  
    
FT
6-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
5-0
  
    
FT
4-3
  
    
FT
5-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu U17 Châu Á

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá U17 Nam Mỹ

FT
3-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
5-0
0 : 2 3/43 1/2
0.770.930.69-0.99
05/04
Hoãn
  
    
FT
2-3
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.690.810.89
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.840.860.830.87
FT
2-3
0 : 1 1/42 3/4
0.920.780.860.84
FT
1-0
  
    
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.830.870.940.76
FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
06/04
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
3-0
0 : 12 1/4
0.980.900.82-0.96
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
-0.990.871.000.86
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.861.00
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.85-0.950.81
FT
0-4
0 : 1/22 3/4
0.990.890.920.94
FT
0-2
1/2 : 02
0.881.000.84-0.98
FT
6-2
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.970.78-0.93
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.920.940.92
FT
2-2
0 : 3/42
0.990.890.80-0.94
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.920.960.880.98
FT
0-0
0 : 1/22
-0.930.810.980.88
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.82-0.96

Lịch bóng đá FA Trophy

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.960.860.920.88
FT
2-2
0 : 12 3/4
-0.960.780.850.95

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.990.871.000.86
FT
2-3
0 : 1/42
-0.980.860.83-0.97
FT
4-0
0 : 02 1/4
-0.950.830.920.94
FT
4-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.990.87
FT
0-4
0 : 1/22 1/2
0.970.91-0.960.82
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.83-0.950.910.95
FT
2-2
0 : 1/42
0.84-0.960.73-0.88
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.960.84-0.960.82
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.95-0.990.85
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.81-0.980.78
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.810.880.92
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.930.950.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.970.920.86-0.99
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.900.99-0.980.85
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.86-0.970.970.90
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
-0.970.86-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42
0.970.850.880.92
FT
3-2
0 : 1/42
0.870.950.950.85
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.870.950.950.85
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.81-0.990.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 02
0.990.900.920.94
FT
2-2
0 : 1/22
-0.990.880.85-0.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.86-0.970.880.98
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.990.900.980.88
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.980.910.85-0.99
FT
1-0
0 : 1/42
0.940.950.80-0.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.980.840.900.90
FT
2-0
0 : 02
0.950.870.820.98
FT
4-1
1/4 : 02 1/4
0.880.94-0.940.74
FT
1-2
0 : 3/42
0.890.930.810.99
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.920.901.000.80
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.840.98-0.880.68
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.821.000.880.92
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.960.860.830.97
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
1.000.820.830.97
FT
1-2
0 : 02
0.75-0.930.801.00
FT
0-0
0 : 1/42
-0.960.780.78-0.98
FT
2-0
0 : 1/42
0.910.910.840.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.990.900.900.98
FT
1-0
0 : 1/23
0.960.93-0.960.84
FT
0-3
1/2 : 03
-0.940.830.78-0.90
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.87-0.980.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.76-0.900.73-0.89
FT
5-1
0 : 02 3/4
0.84-0.980.990.85
FT
2-2
0 : 02 1/4
1.000.860.900.94
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
1.000.86-0.890.73
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.870.990.900.90
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.71-0.850.900.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-0
1/4 : 03
0.76-0.930.940.82

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-1
0 : 1/43
0.880.820.900.80
FT
0-2
0 : 1/23 1/4
0.65-0.950.860.84
FT
4-4
1/2 : 03
0.890.810.960.74
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
0.910.790.970.73
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.850.850.930.77
FT
1-4
  
    
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.740.960.920.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.970.910.91
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.940.900.900.92
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.780.980.930.83

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.790.970.970.79
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.850.910.910.85
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.910.850.830.93
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.900.860.980.78
FT
1-6
0 : 3/42 1/2
0.770.990.840.92
FT
3-3
0 : 02 3/4
1.000.760.840.92
FT
1-0
0 : 13
0.990.770.920.84

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.76-0.930.930.89
FT
4-1
  
    
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.990.850.980.84
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.841.000.960.80
05/04
Hoãn
  
    
FT
0-4
0 : 1/42 3/4
0.910.930.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.83-0.950.84-0.98
FT
5-0
0 : 1 3/43
1.000.880.920.94
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
1.000.880.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.86-0.97-0.970.83
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.990.900.920.94
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.86-0.980.84
FT
0-2
0 : 13
0.81-0.930.81-0.95

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.870.950.950.85
FT
1-0
0 : 02
0.940.880.980.82
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.920.900.910.89
FT
5-0
0 : 1 1/22 3/4
0.910.910.820.98
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.77-0.950.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-3
0 : 02 1/2
0.701.000.850.85
FT
0-6
0 : 1/22 3/4
0.850.850.880.82
FT
1-4
0 : 1/22 3/4
0.820.880.980.72
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.900.800.850.85
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.970.670.830.87

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.980.870.920.95
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.980.910.79-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.900.980.960.80
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.930.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.820.990.87
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.900.980.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.940.950.86-0.98
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.970.85-0.97
FT
1-3
1 1/4 : 03
0.84-0.95-0.990.87
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.82-0.940.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.930.950.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.88-0.990.990.88
FT
0-0
1/2 : 02
0.82-0.930.940.92
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
1.000.890.871.00
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.87-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-1
0 : 3/42
0.77-0.920.990.85
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.76-0.900.870.97
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.950.810.81-0.97
FT
2-1
0 : 1/42
0.861.000.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
1/4 : 02
0.950.890.78-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.78-0.90-0.990.85
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.861.00
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.87-0.990.970.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.841.000.920.90
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.860.980.940.88
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.940.780.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.80-0.850.67
FT
1-1
1 1/2 : 02 3/4
0.870.97-0.940.76

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.830.870.930.77
FT
5-0
0 : 3/42 1/2
0.910.790.930.77
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.920.780.830.87
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.970.730.880.82
FT
4-1
0 : 02 1/4
0.960.740.910.79
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.820.880.860.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.87-0.970.84
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.83-0.940.83-0.96
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
-0.970.860.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.800.660.78-0.94
FT
2-0
0 : 1/23
-0.980.84-0.970.81
FT
2-1
0 : 03
0.950.910.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.880.940.970.83
FT
3-0
1 : 02 1/2
0.860.960.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.950.870.960.84
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.960.860.830.97
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.930.830.810.99
FT
1-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.910.930.970.83
FT
2-0
0 : 13
0.910.930.900.90
FT
4-1
0 : 3/43
0.890.950.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.930.96-0.990.85
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.930.960.870.99
FT
0-2
1/4 : 02
-0.960.850.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
-0.940.820.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.780.920.960.74
FT
0-2
0 : 02
0.820.880.780.92
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
0.800.900.840.86

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
1.000.820.970.83
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.80-0.980.820.98
FT
2-3
0 : 1/42
0.950.910.950.85
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.84-0.980.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.850.990.940.88
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.860.980.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.70-0.860.821.00
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.920.920.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.980.720.780.92
FT
0-1
1/4 : 02
0.870.830.770.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
3-0
0 : 23
0.83-0.940.85-0.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.94-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.83-0.990.870.95
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.81-0.970.81-0.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.940.870.95
FT
3-4
1/2 : 02 1/2
0.81-0.970.840.98
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.76-0.990.81
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.910.930.850.97
FT
0-2
0 : 1/43
-0.980.820.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.850.850.810.89
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.960.740.790.91
FT
2-0
0 : 03 3/4
0.840.860.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
3-2
0 : 02 1/2
0.79-0.90-0.990.86
FT
0-2
0 : 1/42
-0.950.840.80-0.93
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.990.900.79-0.93
FT
4-3
0 : 3/42 1/2
-0.950.84-0.930.80
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.950.84-0.97
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.88-0.99-0.950.82

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.910.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.890.991.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-0
1/4 : 02
0.65-0.830.78-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.72-0.900.810.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.76-0.94-0.930.73
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.880.880.860.90
FT
0-5
1/4 : 02 3/4
0.900.920.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
4-2
0 : 02 1/4
0.910.910.960.84
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.830.990.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
-0.980.86-0.970.83
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.940.880.801.00
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.87-0.990.900.96
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.940.941.000.86
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.86-0.98-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.78-0.940.70
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.900.921.000.82

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/2
0.760.940.760.94
FT
0-2
  
    
FT
3-2
0 : 03 1/2
0.960.740.900.80
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.890.810.920.78
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.890.970.76-0.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.950.880.88
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.900.860.75-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.940.950.920.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.971.000.87
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.930.960.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.990.870.880.88
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.930.93-0.980.82
FT
1-0
0 : 1/42
0.83-0.970.990.85
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
-0.880.740.960.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-0
1/2 : 03
-0.960.850.86-0.99
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.971.000.87
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.86-0.97-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
7-0
0 : 1/42 1/4
0.900.980.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.85-0.960.990.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.990.900.871.00
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.84-0.950.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.77-0.88-0.990.85
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.871.000.86
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.940.950.84-0.98
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
-0.920.80-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.750.950.900.80
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.860.840.770.93
FT
5-0
0 : 1 3/43
0.65-0.950.760.94
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
0.810.890.780.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.740.960.940.76
FT
3-0
1/2 : 02 3/4
0.800.900.900.80
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.970.730.800.90
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.720.98-0.950.65
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.820.880.840.86
FT
5-1
1/2 : 02 3/4
0.870.830.910.79
FT
1-1
0 : 3/43
0.790.910.960.74
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-2
0 : 1/42
0.970.910.900.96
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.910.970.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.85-0.960.940.92
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.970.92-0.980.84
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.920.800.861.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.940.940.900.96
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.930.950.990.87
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.940.94-0.930.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.82-0.930.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-4
3/4 : 02 1/4
0.880.820.770.93
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.850.850.970.73

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 1/23
0.980.900.85-0.97
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.950.940.940.94
FT
3-1
0 : 1 3/43 3/4
-0.960.850.940.94
FT
2-3
0 : 1/43 1/2
0.960.930.86-0.98

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
9-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
0-3
1/2 : 03 1/4
0.68-0.830.820.98
FT
4-0
0 : 3/43 1/2
-0.940.800.75-0.92
FT
3-1
1/2 : 03
0.910.950.990.85
FT
2-2
0 : 13 1/2
0.980.880.990.81
FT
2-1
  
    
FT
0-3
1/4 : 03 1/4
0.70-0.880.900.90

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
0-0
0 : 03 1/4
0.85-0.960.950.91
FT
0-4
3/4 : 03
0.970.920.801.00
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.930.960.84-0.98
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/4
0.970.920.930.93

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
3-1
0 : 05
-0.920.750.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-2
1/4 : 03
0.920.920.81-0.99

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.87-0.980.930.94
FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
0.940.950.84-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
0 : 02
0.940.950.890.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.95-0.900.76
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.940.950.910.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.960.93-0.970.83
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.891.000.80-0.94
FT
2-2
0 : 1/22
0.970.920.83-0.97
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.86-0.97-0.950.81
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.940.830.85-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.940.950.870.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.980.90-0.960.82
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.76-0.88-0.930.79
FT
1-0
0 : 02
-0.970.790.940.86
FT
0-5
0 : 1/42 1/2
0.940.94-0.900.76
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.980.860.990.87

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
3-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
0-2
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.960.91
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.92-0.960.83
FT
2-0
0 : 3/43
-0.990.88-0.970.84
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.900.980.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.83-0.970.990.81
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.961.000.84
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.940.921.000.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/22
-0.990.850.810.99
FT
1-3
0 : 02 1/2
0.940.920.860.98
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.960.90-0.930.76

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.920.940.920.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.850.930.93
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.970.85-0.980.84
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
0.900.980.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
0-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
0-1
  
    
FT
1-2
0 : 2 1/24 1/4
0.750.950.940.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
2-0
1/2 : 01 3/4
0.920.900.830.97
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.990.811.000.80
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.800.940.86
FT
1-1
1/2 : 01 3/4
-0.990.810.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
0-0
  
    
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.960.860.880.92

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
0-4
0 : 1 1/43 1/4
0.84-0.960.880.98
FT
0-1
0 : 1/43
-0.930.800.890.97
FT
1-2
3/4 : 03 1/2
0.990.890.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
4-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.920.920.870.95
FT
2-1
0 : 13 1/4
-0.980.820.76-0.94
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.910.93-0.970.79

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.77-0.890.910.95
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.980.900.940.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
3-2
0 : 1/42
0.870.990.910.93
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.78-0.890.85-0.98
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.920.970.950.92
FT
2-0
0 : 1/22
-0.900.790.85-0.98
FT
3-3
0 : 1/22
0.891.000.990.88
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.900.990.980.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 3/42
-0.970.831.000.80
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.950.910.82-0.98
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
-0.950.810.810.99
FT
0-3
0 : 02
-0.880.73-0.970.77
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.940.80-0.980.82
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.970.891.000.84
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
1.000.820.880.92
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-0
0 : 1/42
0.80-0.930.78-0.92
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.960.840.940.93
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.87-0.990.940.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.890.99-0.960.82
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.87-0.990.970.89
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.890.990.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
-0.960.800.950.87
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
0.82-0.980.930.89
FT
2-1
3/4 : 03
0.890.950.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.990.900.85-0.99
FT
3-1
0 : 1/22
0.940.950.940.92
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.890.99-0.970.83
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.990.900.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.84-0.960.950.91
FT
0-0
  
    
FT
4-0
0 : 12 1/4
0.86-0.980.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 3/42
-0.940.800.80-0.96
FT
1-0
0 : 1/42
0.900.860.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.76-0.880.930.93
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.810.78-0.93
FT
1-1
0 : 1/42
-0.980.860.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.77-0.950.890.91
FT
0-1
1/4 : 02
0.850.970.900.90
FT
0-1
0 : 1/42
-0.980.80-0.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
0-1
1/4 : 02
-0.900.600.840.86
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.820.880.980.72
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.950.750.950.75
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.860.840.920.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.960.920.930.94
FT
2-0
0 : 13
1.000.880.970.91
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.86-0.980.85-0.97
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.930.951.000.88
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.940.820.960.92
FT
1-1
0 : 3/43
0.950.930.890.99
FT
0-0
0 : 1/43
0.930.95-0.930.80
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.930.94
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.950.930.83-0.95
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.881.00-0.950.83
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.940.80-0.93
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.960.921.000.87

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
-0.860.74-0.930.78
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.74-0.86-0.880.73
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.970.89
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.950.870.830.97
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.990.890.970.89
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.990.891.000.80
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.950.930.85-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.890.990.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.940.95-0.970.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.891.000.950.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.970.900.97
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.940.940.960.90
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.950.940.83-0.97
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
1.000.890.84-0.98
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.82-0.930.83-0.97
FT
3-1
1/2 : 02 3/4
-0.950.840.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.870.971.000.82
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.960.880.990.83
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.950.89-0.900.72

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Ai Cập

FT
1-1
1/4 : 02
0.860.960.840.96
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.990.830.77-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
1-0
  
    
FT
4-0
0 : 1 1/42
-0.930.750.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 1/42
-0.920.730.790.91
FT
0-1
3/4 : 02
0.930.89-0.970.77
FT
1-1
1/4 : 02
-0.970.790.990.71
FT
1-1
0 : 1/22
0.970.850.970.83
06/04
Hoãn