Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/04/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.980.90
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.80-0.930.940.94
Trực tiếp: SCTV15, ON Football
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.990.89
Trực tiếp: SCTV15, ON Football
FT
1-0
0 : 02
1.000.880.930.95
Trực tiếp: SCTV15, ON Football
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.891.001.000.88
Trực tiếp: SCTV15, ON Football

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.960.84-0.900.78
Trực tiếp: ON Sports+
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.880.76-0.890.77
Trực tiếp: ON Sports+
FT
5-2
0 : 12 1/2
-0.930.820.881.00
Trực tiếp: ON Sports+

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.85-0.97-0.990.87
Trực tiếp: TV360
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.930.950.79-0.92
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
0-0
1 : 02 3/4
0.900.98-0.970.85
Trực tiếp: ON Sports News
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.800.87-0.99
Trực tiếp: ON+
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.790.881.00
Trực tiếp: ON Sports News
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.950.830.84-0.96
Trực tiếp: ON+
FT
2-1
0 : 1/23
-0.940.830.881.00
Trực tiếp: ON Sports News

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U20 Nữ Châu Á

FT
0-5
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-6
  
    

Lịch thi đấu U17 Nam Mỹ

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

05/04
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.950.930.930.94
FT
6-2
0 : 1/43
0.86-0.98-0.960.83
FT
2-1
0 : 13
0.960.921.000.87
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.950.930.950.92
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.920.80-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42
0.970.730.730.97
FT
1-2
0 : 1/42
0.780.920.860.84
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.920.780.910.79
FT
2-3
0 : 1/42
0.830.870.78-0.98
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.810.890.880.82
FT
1-3
0 : 1 1/42 1/2
0.850.850.840.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
1.000.700.950.75
FT
2-1
0 : 1/42
0.780.920.780.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.82-0.94-0.990.85
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.970.850.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.881.00
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.900.780.960.92
FT
0-2
3/4 : 03
0.83-0.950.950.93
FT
1-1
0 : 1/43
-0.980.860.980.90
FT
1-0
0 : 13
0.84-0.960.910.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-0
1/2 : 03 1/4
-0.970.831.000.84
FT
1-0
0 : 1/23
0.930.930.870.89
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.960.900.970.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-1
1/2 : 03 1/2
-0.960.800.920.90
FT
2-2
0 : 03 1/2
0.76-0.930.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.81-0.97-0.980.80
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.81-0.970.940.82
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.980.820.970.85

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-0
1/4 : 02 3/4
-0.920.75-0.880.70

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-2
1 : 02 3/4
-0.990.870.900.96
FT
1-2
1 : 03
0.960.920.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Scotland

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
5-0
0 : 1/23
0.80-0.930.86-0.98
FT
0-0
1 1/4 : 03 1/4
0.85-0.97-0.980.86
FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
0.980.90-0.970.85
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.940.940.970.91

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-1
1/4 : 02
0.81-0.930.880.99
FT
2-2
1/4 : 01 3/4
0.71-0.830.950.92
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.800.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.990.85
FT
1-3
1 : 02 1/4
0.70-0.840.960.88
FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
0.78-0.930.80-0.96
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.76-0.900.79-0.95
FT
3-1
0 : 1/21 3/4
0.74-0.880.75-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
0.860.840.930.77
FT
4-2
0 : 12 3/4
0.810.890.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-2
0 : 02
0.990.850.79-0.97
FT
1-3
1 : 02 1/4
0.990.830.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
2-0
0 : 02
0.78-0.940.79-0.97
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.950.890.980.84
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.960.88-0.950.77

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.870.970.900.92
FT
2-2
1 1/4 : 02 1/4
0.83-0.990.880.94
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.81-0.970.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 02 3/4
-0.890.770.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.75-0.890.920.92
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.920.940.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.900.940.821.00
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.970.810.840.98
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.990.850.77-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.980.900.960.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.85-0.99
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.79-0.920.910.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
2-3
1/2 : 03
0.770.930.960.74
FT
1-4
1 : 02 3/4
0.790.910.740.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.870.95-0.980.78
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.801.00
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.890.710.860.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.81-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.920.940.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.980.960.86
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.73-0.89-0.880.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.960.880.840.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.920.780.860.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
3-5
0 : 1/43 1/4
-0.990.810.83-0.97
FT
2-4
1/4 : 03 1/4
0.75-0.930.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.900.920.94
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.890.990.910.95
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.930.950.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-2
1 3/4 : 03
-0.790.610.65-0.85
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.821.000.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.82-0.98-0.990.81
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.930.910.870.89

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.800.960.90
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.82-0.940.880.98
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.84-0.960.83-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.930.910.920.90
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.80-0.960.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.76-0.900.970.87
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.861.000.900.94
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.70-0.840.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.910.96
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.950.92
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.940.93
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.960.920.940.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.950.81-0.980.82
FT
6-1
0 : 1 1/23
0.84-0.980.880.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.940.94-0.950.82
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.81-0.960.83
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.83-0.950.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.980.860.85-0.99
05/04
Hoãn
0 : 1/42 1/2
-0.900.78-0.940.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.900.800.870.83
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.960.740.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-3
1/2 : 02
-0.950.830.76-0.96
FT
3-3
1/4 : 02
0.80-0.930.84-0.98
FT
3-0
0 : 23
0.960.920.990.87
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.970.85-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-2
1 : 02 3/4
0.881.000.84-0.98
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.800.85-0.99
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.980.90-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
7-0
0 : 1 1/23 1/2
1.000.880.990.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
0-1
0 : 13 1/4
0.920.960.82-0.95

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.81-0.99-0.960.76

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.890.99-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-3
0 : 02 1/4
0.940.940.990.89
FT
3-0
0 : 12 1/2
-0.950.830.80-0.93
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.900.780.970.91
FT
1-4
1/4 : 02
0.80-0.931.000.88
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.78-0.940.82
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.980.900.881.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.930.95-0.970.83
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.78-0.90-0.960.82
FT
3-0
0 : 1/42
0.940.940.83-0.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.900.98-0.960.82
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.84-0.960.880.98
FT
1-0
0 : 1/42
0.900.98-0.880.74
FT
5-2
0 : 13
-0.950.83-0.980.84
05/04
Hoãn
0 : 02
0.930.950.890.91
FT
1-1
  
    
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.940.82-0.930.79

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
2-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.78-0.900.940.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.85-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.930.890.850.91
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.990.830.940.82
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.970.83
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.990.830.870.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 02
0.861.000.74-0.98
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.70-0.840.990.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.980.880.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-1
0 : 1 1/23 1/4
0.990.870.980.86
FT
5-2
0 : 1/22 1/2
0.930.930.850.99
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
-0.980.840.80-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.76-0.940.870.93
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.990.810.990.81
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.910.910.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.87-0.990.81-0.95
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
-0.970.850.950.91
FT
3-2
1 1/2 : 03 1/2
0.881.000.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-2
1/2 : 02 1/2
0.900.980.950.91
FT
0-2
1 : 02 3/4
0.85-0.97-0.940.80
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.980.900.960.90

Lịch thi đấu Cúp Malaysia

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.790.910.750.95

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-2
  
    
05/04
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.880.960.990.83
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.960.880.960.86
FT
4-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.760.860.96
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.990.850.970.85

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.83-0.95-0.980.84
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.920.790.970.89
FT
2-1
  
    
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.960.920.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.890.950.980.84
Trực tiếp: FPT Play, TV360+11
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.920.920.990.83
Trực tiếp: FPT Play, TV360+8
FT
4-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.960.930.89
Trực tiếp: FPT Play, VTV5 Tây Nam Bộ, HTV Thể thao, MyTV, TV360, SCTV
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.990.850.860.96
Trực tiếp: FPT Play, VTV7, MyTV, TV360, SCTV

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
1-0
0 : 1/42
0.970.850.880.92
Trực tiếp: FPT Play, TV360+ 7, MyTV

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.920.79-0.980.85
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.870.951.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-3
0 : 01 3/4
0.88-0.990.900.97
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.86-0.971.000.87
FT
1-3
0 : 1/41 3/4
-0.950.840.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 1/21 3/4
1.000.820.910.89
FT
0-2
0 : 1/41 1/2
1.000.820.870.93
FT
1-0
0 : 11 3/4
-0.980.800.78-0.98
FT
0-2
  
    
FT
2-0
0 : 3/41 3/4
0.950.870.65-0.85
FT
2-1
0 : 1/22
0.880.940.930.87
FT
1-3
0 : 1/41 1/2
0.68-0.860.820.94
FT
1-2
0 : 1/41 1/2
0.74-0.930.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.83-0.940.880.99
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.900.990.85-0.98
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.950.940.950.92
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.84-0.950.82-0.95
FT
0-1
0 : 1/42
0.88-0.990.80-0.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.930.85-0.98
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.80-0.92-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.960.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.900.890.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.85-0.970.83
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.93-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-2
0 : 13 1/4
0.841.000.72-0.90
FT
1-2
1/2 : 03 1/2
0.83-0.99-0.930.75

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.86-0.98-0.980.84
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.881.000.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.82-0.94-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.930.950.840.92
FT
0-2
0 : 02
0.77-0.890.880.98
FT
0-1
0 : 1/42
-0.930.800.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-2
0 : 1/42
0.86-0.980.73-0.93
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.950.930.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.900.980.900.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.940.940.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-2
0 : 1/42
0.80-0.980.860.90
FT
1-0
1/4 : 02
0.870.950.930.87
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.870.950.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.810.890.810.89

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.980.840.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-2
0 : 13
0.83-0.940.81-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.980.840.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
4-0
0 : 1 1/23
0.940.90-0.990.81
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.880.960.890.93
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.99-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
4-2
0 : 12 1/2
0.960.920.950.92
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
-0.950.840.920.95
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.970.920.900.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.910.910.980.82
FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.970.790.860.94
FT
7-0
0 : 23
0.75-0.930.960.84
FT
1-1
0 : 3/42
0.830.990.830.87
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.740.960.810.99
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.960.86-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
1-1
0 : 3/42
0.910.930.960.86
FT
0-0
3/4 : 02
0.850.990.920.90