Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/05/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.87-0.980.960.92
Trực tiếp: K+1
FT
3-2
1/2 : 03
-0.970.860.900.98
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.960.950.950.95

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.960.950.970.93

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
2-0
0 : 23 1/4
0.950.93-0.970.83
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.91-0.930.81
FT
1-1
1/4 : 02
0.950.930.870.99
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
-0.910.800.87-0.99
FT
0-0
1/4 : 02
0.85-0.970.950.91

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
3-0
0 : 12 3/4
0.81-0.920.940.94
FT
8-0
0 : 2 1/23 1/4
0.960.920.950.93
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.82-0.94
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.960.920.880.98
FT
0-3
1 1/2 : 02 1/2
0.81-0.930.900.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.970.91-0.980.86
FT
0-1
1/4 : 02
0.84-0.960.890.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.800.920.810.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.840.920.95
FT
1-0
0 : 02
-0.960.861.000.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.910.80-0.940.81
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.990.900.970.92

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-0
0 : 3/42
0.890.950.79-0.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.78-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.970.85-0.930.73
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.840.98-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-3
1 1/2 : 03 1/2
0.890.950.81-0.99
FT
4-2
0 : 1 1/23 1/4
-0.960.800.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
3-0
0 : 1/42
0.920.96-0.930.79
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
-0.960.840.950.91
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.980.920.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
1-1
0 : 1 3/43 1/2
0.940.880.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.890.990.900.96
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.82-0.94-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-0
0 : 3/43
0.88-0.980.85-0.99
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.950.83-0.930.80
FT
2-1
0 : 02
0.78-0.910.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.900.920.850.95
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
0.81-0.990.880.92
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
1-3
1 : 03 1/4
0.840.860.910.79

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.990.830.79-0.99
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.83-0.990.890.93

Lịch thi đấu Hạng Nhất QG

FT
1-1
  
    
Trực tiếp: TTTT HD
FT
1-1
  
    
Trực tiếp: BĐTV, BĐTV HD

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
2-1
0 : 02
0.900.92-0.870.65
FT
2-2
0 : 3/42
0.960.860.79-0.99
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.930.75-0.990.79
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.860.96-0.980.78
FT
1-0
0 : 1/22
0.960.860.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

07/05
Hoãn
  
    
FT
0-1
0 : 02
0.920.900.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-3
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.890.930.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.85-0.97-0.910.76
FT
1-3
1/2 : 02
0.85-0.970.900.96
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.780.600.990.89
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.73-0.87-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.830.900.92