Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/05/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-2
0 : 12 3/4
-0.940.840.920.97
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.83-0.930.84-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.910.800.83-0.95
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
-0.990.89-0.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-0
0 : 3/43 1/4
-0.950.85-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá U17 Châu Phi

FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
2-2
0 : 13 3/4
0.860.960.990.81
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.920.97-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-5
1/4 : 02 1/4
0.920.970.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
3-0
0 : 1/23
-0.960.84-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-3
0 : 03
-0.960.800.75-0.93
FT
1-1
1 : 03
0.841.000.73-0.92
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.950.790.980.84
FT
1-0
0 : 23
-0.970.810.821.00
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.870.970.880.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-4
1 3/4 : 04
0.860.980.850.97
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
0.83-0.990.76-0.94
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.990.830.75-0.93

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-0
0 : 3/43
0.990.850.890.93
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.980.840.920.90
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.65-0.840.990.83

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.820.880.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
4-3
1/4 : 03
0.900.940.80-0.98
FT
5-1
0 : 02 3/4
0.900.940.860.96
FT
0-1
0 : 1/23
0.940.900.821.00

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.83-0.99-0.940.76
FT
3-5
1/2 : 03
0.850.990.970.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.940.900.821.00
FT
2-2
1 1/2 : 02 3/4
0.841.000.80-0.98
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.82-0.980.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.950.930.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
4-1
0 : 1/23 1/4
-0.940.840.890.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-3
1 3/4 : 03 1/2
0.900.981.000.86
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.83-0.950.880.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.920.85-0.99
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.82-0.941.000.86
FT
2-1
0 : 1 1/23 3/4
0.920.960.861.00

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
1-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-3
  
    
FT
5-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-5
  
    
FT
4-0
0 : 12 1/2
-0.990.81-0.970.77
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.920.920.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.980.911.000.86
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.830.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.83-0.950.990.87
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.940.940.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.840.980.910.89
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.81-0.990.870.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-2
1/4 : 03
0.85-0.990.950.89
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.980.880.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.910.910.72-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
2-3
1 : 02 3/4
-0.990.830.890.93
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.78-0.940.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
0-2
0 : 1/43 1/4
0.850.990.970.85
FT
1-3
1/4 : 03 1/4
0.880.960.960.86
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
-0.980.820.880.94
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
-0.900.730.910.91
FT
1-3
0 : 03 1/4
-0.970.810.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.88-0.980.910.96
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.84-0.940.80-0.93
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/4
-0.960.860.82-0.95
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.880.900.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.990.890.890.97
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.950.830.990.87
FT
2-3
1 : 02 1/2
-0.980.860.861.00
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.940.820.930.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.81-0.970.980.84
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.82-0.980.75-0.93
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.880.960.980.84
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.950.75-0.93
FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.960.800.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
4-2
0 : 3/42 1/2
-0.970.870.990.89
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.990.890.950.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.980.910.950.93
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.87-0.970.920.96
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.910.881.00
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.940.84-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.87-0.990.85-0.99
FT
1-2
0 : 1/42
0.940.94-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.950.870.870.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.83-0.990.840.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.96-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 13
0.930.950.80-0.94
FT
2-1
0 : 13
0.910.970.960.90
FT
1-0
1/4 : 03
-0.990.870.960.90
FT
0-0
0 : 1/23
0.76-0.890.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.970.87-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
2-4
0 : 3/43
0.880.940.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.86-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
3-0
0 : 02 3/4
0.81-0.930.84-0.98
FT
0-4
0 : 1/42 3/4
0.82-0.940.890.97
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.850.84-0.98
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.990.870.82-0.96
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.84-0.960.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.920.790.870.99
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.990.890.890.97
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.950.831.000.86

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
0-0
1/4 : 03 1/4
-0.950.850.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.900.940.74-0.93

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
1-0
1/2 : 03 1/4
-0.960.84-0.960.82
FT
5-0
0 : 2 3/44 1/4
0.990.900.83-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.86-0.950.82
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.920.970.900.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.86-0.96-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.80-0.940.820.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.900.961.000.84
FT
0-0
0 : 1 3/43 1/4
0.81-0.95-0.980.82
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.950.810.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
  
    
FT
2-2
0 : 12 1/4
0.960.860.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
0-4
1/4 : 01 3/4
0.830.991.000.80
FT
0-2
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/42
-0.910.720.840.96
FT
1-3
  
    
FT
2-0
0 : 01 3/4
1.000.82-0.930.74

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
0 : 02
-0.880.750.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.88-0.98-0.980.85
FT
3-0
1/4 : 02
0.77-0.880.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
3-1
0 : 1/21 3/4
-0.990.850.990.85
FT
0-2
0 : 01 3/4
-0.960.821.000.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-3
0 : 1/42
-0.970.87-0.940.80

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.82-0.980.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/22
0.85-0.970.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.970.890.890.95

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.79-0.950.79

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.850.970.920.88
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.880.940.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.910.720.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-0
1/4 : 02
0.970.730.900.80
FT
2-1
0 : 1/22
-0.990.690.860.84

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.880.980.960.88
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.990.870.910.93
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.930.89-0.950.75
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.930.750.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.87-0.990.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Siêu Cúp Ai Cập

FT
0-0
0 : 02
-0.900.770.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 12
0.970.850.860.94
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.81-0.990.77-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
0-0
  
    
FT
0-1
1/4 : 02
-0.980.800.910.89