Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/05/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.97-0.990.87
Trực tiếp: K+SPORT1, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.840.960.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.930.960.88-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Châu Âu

FT
1-1
  
    
FT
3-4
  
    

Lịch thi đấu U17 Nữ Nam Mỹ

FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá U20 Châu Phi

FT
1-3
3/4 : 02 1/4
0.950.750.800.90
06/05
01h00
1/4 : 02 1/4
0.800.96-0.940.70
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.970.731.000.70

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
4-1
0 : 1/23 1/2
-0.920.750.930.89
FT
5-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
4-3
0 : 3/42 1/2
0.83-0.940.930.94

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.900.790.86-0.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.900.790.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.880.700.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-3
0 : 02 3/4
0.87-0.980.83-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.881.00-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.880.70-0.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
3-0
0 : 1 3/42 1/2
0.990.900.890.97
FT
0-0
0 : 1/22
0.85-0.960.81-0.95
FT
2-3
1 : 02 1/4
0.80-0.920.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
3-3
0 : 3/44
0.82-0.940.900.96
FT
3-0
1/4 : 03 1/4
0.85-0.970.900.96
FT
3-2
0 : 13 1/4
0.900.980.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
3-2
0 : 1/22 1/4
0.910.980.861.00
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.79-0.900.990.87
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.930.820.980.88
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.97-0.990.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.85-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.920.780.770.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.800.900.860.84
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.750.950.830.87
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.66-0.960.750.95

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
2-2
1 1/2 : 02 3/4
0.72-0.900.76-0.96
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
-0.930.750.70-0.90

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
0-0
1/4 : 02
0.701.000.970.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.920.960.960.90
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.810.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.870.990.880.96
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.69-0.830.83-0.99
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.65-0.790.960.88

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/43 1/2
0.950.940.970.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-2
0 : 1 1/43
0.85-0.960.900.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.800.940.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.930.81-0.990.85
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.950.91

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.850.850.940.76
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.900.800.870.83

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

FT
0-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.87-0.98-0.980.85

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
2-3
3/4 : 03
0.970.920.920.95

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.780.980.810.95

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.78-0.89-0.970.84
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.930.820.940.93

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-2
3/4 : 03
0.930.930.860.98
FT
0-2
1/4 : 03 1/4
0.880.980.930.91
FT
3-4
0 : 1/42 3/4
0.970.890.900.94
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
0.960.900.950.89
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.77-0.920.970.87
FT
3-2
0 : 03
0.900.960.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.70-0.880.880.92
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.77-0.950.950.85
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
-0.950.770.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông

FT
3-1
0 : 2 1/44 1/4
0.840.860.750.95
FT
2-2
0 : 13 1/4
0.800.900.740.96

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.79-0.92-0.930.79
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.69-0.930.880.88
FT
5-2
0 : 1/22 3/4
0.980.780.800.96

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.940.940.84-0.98
FT
2-3
0 : 13
-0.960.84-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.850.850.750.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 01 3/4
0.83-0.970.970.87
FT
2-0
0 : 1/22
-0.980.840.990.85
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
-0.980.84-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.85-0.960.83-0.96
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.940.95-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/42
0.83-0.95-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.73-0.891.000.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.62-0.800.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.81-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-1
  
    
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
1.000.820.940.86
FT
1-0
0 : 1/42
0.76-0.940.930.87
FT
1-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.800.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.83-0.950.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 02
0.78-0.930.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.940.950.871.00
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.85-0.980.85