Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/05/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-0
0 : 12 1/2
1.000.880.980.90
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
0-2
1 : 02 1/2
0.950.930.930.93
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.870.970.89
FT
2-0
1 : 02 1/2
-0.980.860.940.92
FT
1-0
1/2 : 02
0.881.000.970.89
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.970.89

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
2-2
1/2 : 02
0.82-0.940.85-0.99
FT
0-3
0 : 01 1/2
0.990.890.950.91
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.80-0.930.910.95
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.82-0.940.80
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.79-0.920.930.93
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.970.910.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá U17 Nữ Châu Âu

FT
5-0
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu U17 Châu Á

FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá U17 Nữ Châu Á

FT
0-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-8
  
    

Lịch thi đấu bóng đá C1 Concacaf

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.960.920.920.95

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.960.920.910.95
1
0-0
0 : 1/43 1/4
0.85-0.970.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-3
1 1/2 : 03
0.880.960.960.86

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Estonia

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
4-0
0 : 1 1/23
0.900.800.701.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
1-1
1/2 : 03
0.800.900.960.74
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.920.780.770.93
FT
4-2
0 : 03
0.810.890.880.82
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.950.750.900.80
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.800.900.820.88
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-2
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
2-0
3/4 : 02 3/4
0.940.940.940.93

Lịch bóng đá Cúp Phần Lan

FT
4-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.930.910.830.99
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.990.850.80-0.98

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.890.771.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.920.790.900.96

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 02
0.990.890.960.91
FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.920.790.900.97
FT
1-1
0 : 1/22
0.881.000.980.89
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.910.96
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.86-0.980.81-0.94
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.83-0.950.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.850.85-0.970.67
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
1.000.700.950.75
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.800.500.970.85
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.881.000.84
FT
4-1
0 : 03 1/4
0.78-0.93-0.980.82
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
0.970.890.990.85
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.861.000.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
0.85-0.970.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.970.910.900.96
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.980.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
2-0
0 : 1/43
-0.880.760.920.94
FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.990.870.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.840.980.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Qatar

FT
0-0
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
1-2
1/2 : 03 1/2
0.960.820.840.94

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Canadian Championship

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

06/05
Hoãn
0 : 02
-0.940.760.76-0.96
FT
0-2
1 : 02
0.860.960.60-0.80
FT
1-2
0 : 1/21 3/4
0.900.920.910.89
FT
2-2
0 : 01 3/4
0.74-0.930.900.90