Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/06/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.81-0.900.901.00
Trực tiếp: BDTV, TTTV

Lịch thi đấu Thailand King's Cup 2025

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.930.910.930.89
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.850.990.930.89
Trực tiếp: BDTV, VTC1, K+PM, THVL2, FPT Play, VTC3

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-0
0 : 1 3/42 3/4
0.850.950.960.74
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.970.94-0.930.83
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.900.810.990.91
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
-0.950.870.87-0.97
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.850.88-0.98
FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.930.840.80-0.91

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
0-3
1 1/4 : 02 1/4
1.000.91-0.950.84

Lịch thi đấu CAF COSAFA Cup

FT
1-2
0 : 02
-0.920.75-0.880.69
FT
0-0
0 : 1/22
0.83-0.990.910.91

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-0
0 : 1/23
0.930.91-0.990.81
FT
1-3
0 : 1/43
0.950.890.821.00
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/2
0.821.000.960.84
FT
2-1
0 : 03
0.910.930.960.84
FT
0-4
  
    
FT
0-1
0 : 1 3/43 3/4
0.910.930.77-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
2-0
0 : 2 1/43 1/4
0.66-0.890.960.82
FT
4-4
0 : 1 3/43
-0.860.62-0.980.76
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.940.560.860.76
FT
1-0
0 : 2 1/43
0.76-0.980.71-0.93

Lịch thi đấu Giao Hữu U21

FT
1-0
  
    
FT
0-0
1 1/2 : 02 3/4
0.930.970.920.96
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.960.860.920.96
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Toulon Tournament

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.950.950.930.95
FT
0-4
1 3/4 : 03
0.940.960.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 1/42
0.82-0.91-0.930.82

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
7-1
0 : 1 1/24
0.930.91-0.990.81
FT
2-0
0 : 1 1/43 3/4
0.76-0.98-0.940.72
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.970.810.810.97
FT
3-3
0 : 1/23 1/4
-0.900.670.840.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.900.980.92
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.89-0.97-0.940.84

Lịch thi đấu Cúp Chi Lê

FT
4-3
0 : 12 3/4
0.79-0.950.910.91
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 12 1/4
0.79-0.931.000.84
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.861.000.970.87
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.890.740.67-0.85
FT
2-3
1/4 : 02
-0.910.680.76-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.930.910.79-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.94-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-3
0 : 02 3/4
0.890.970.920.92
FT
1-1
0 : 3/43
-0.990.830.80-0.98