Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/06/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-2
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.950.87-0.990.89
Trực tiếp: K+NS
FT
0-0
0 : 3/42
-0.950.87-0.930.83
Trực tiếp: K+PM, BDTV
FT
0-2
  
    
FT
2-1
0 : 1/22
0.860.980.860.96
FT
1-3
0 : 02
-0.890.800.82-0.93
FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
0.970.940.85-0.97
Trực tiếp: K+PM
FT
3-1
0 : 12
-0.910.800.980.90
FT
1-0
0 : 1/22
0.930.960.82-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.890.760.80-0.93
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.980.900.930.95
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.81-0.920.84-0.94

Lịch bóng đá VLWC KV Châu Á

FT
3-2
0 : 44 3/4
0.79-0.950.960.86
FT
5-0
0 : 33 3/4
-0.960.800.890.93
FT
3-0
0 : 33 1/2
0.76-0.940.76-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Concacaf

FT
0-10
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-8
  
    
FT
0-7
  
    
FT
0-13
  
    
FT
0-7
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

FT
0-5
3 : 03 3/4
0.910.930.78-0.96

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-1
  
    
FT
4-2
0 : 3/42 3/4
1.000.82-0.990.81
FT
1-0
  
    
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.980.840.940.88

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U21

FT
3-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

05/06
Hoãn
1/4 : 02 1/2
0.79-0.950.990.81
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.910.930.890.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.940.95-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
7-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-1
  
    
FT
3-1
1/2 : 03 1/4
0.81-0.97-0.990.81
FT
3-0
0 : 1 1/23 1/2
0.890.950.920.90
FT
3-4
0 : 03 1/2
0.950.890.900.92
FT
1-3
  
    
FT
2-4
1 1/4 : 03 1/2
0.910.930.880.94
FT
3-1
3/4 : 03
-0.960.800.850.97
FT
0-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/23
1.000.840.910.91
FT
0-2
0 : 13
0.970.870.970.85
FT
0-2
0 : 1/23
0.841.000.830.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
4-1
0 : 1/43
0.850.990.930.89
FT
3-2
1 : 03 1/2
0.80-0.960.980.86
FT
2-2
0 : 03 1/4
0.910.930.990.83
FT
5-2
1/2 : 03 1/4
1.000.860.870.97
FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
0.76-0.93-0.920.73
FT
1-0
0 : 1/43
-0.850.690.60-0.82
FT
0-2
1 3/4 : 03 1/4
-0.890.740.79-0.97
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.810.870.95
FT
0-3
  
    
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.870.970.900.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.890.78-0.960.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.960.920.83-0.97
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.87-0.990.960.90
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.990.870.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.890.830.900.82

Lịch bóng đá U20 Hy Lạp

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
4-0
0 : 13 1/2
0.78-0.960.870.93
FT
2-2
3/4 : 03 3/4
0.890.950.890.93

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-3
1/4 : 03
0.850.990.910.91
FT
0-5
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.95-0.930.78
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.940.900.98
FT
1-0
0 : 02 3/4
1.000.91-0.980.86
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.90-0.920.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.81-0.970.890.93
FT
3-2
0 : 1/43
-0.900.73-0.980.78
FT
5-1
0 : 1 1/43
0.950.890.950.87
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.78-0.940.900.90
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.950.790.850.95
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.910.911.000.80
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.930.910.77-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.940.900.880.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
2-2
1/4 : 03 1/4
-0.990.830.860.96
FT
5-1
0 : 1/43
0.930.890.890.93
FT
0-5
0 : 1/43 1/4
0.880.960.990.83
FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/23
0.870.970.990.83
FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.76-0.930.821.00
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/2
0.910.930.850.97
FT
2-3
0 : 1/43
0.940.900.850.97
FT
5-0
0 : 23 1/4
0.870.970.930.89
FT
2-0
0 : 03
0.77-0.930.980.84

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
1-2
1 1/4 : 04
0.890.930.810.99
FT
1-0
  
    
FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
2-1
0 : 03 1/4
0.81-0.99-0.980.78
FT
1-1
0 : 1/43
-0.990.810.801.00
FT
4-3
3/4 : 03 1/2
0.880.960.960.86
FT
1-2
0 : 3/43
0.79-0.970.850.95
FT
3-0
3/4 : 03 1/4
1.000.841.000.80
FT
1-2
2 1/4 : 03 1/2
0.870.950.890.91

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.980.910.900.96

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
3-0
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/24
0.890.931.000.80
FT
5-1
0 : 2 3/44 1/2
0.990.850.870.95
FT
1-0
3/4 : 03 1/2
0.890.950.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-1
0 : 1/43
-0.980.80-0.990.79
FT
4-0
0 : 1/23
0.900.920.810.99
FT
1-1
3/4 : 03
-0.980.800.940.86
FT
0-2
1/2 : 03
0.830.990.940.86
FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.850.990.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.82-0.940.81
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.970.850.990.88
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.970.910.890.98
FT
1-5
1/4 : 02
0.78-0.911.000.87
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.920.980.960.93
FT
1-1
0 : 02
-0.920.810.84-0.95
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.82-0.950.84

Lịch bóng đá Cúp Nhật Bản

FT
1-6
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
0-1
0 : 1/22
-0.970.850.980.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
1 : 02 3/4
0.65-0.85-0.990.81
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.900.73-0.890.68

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Nhật

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-0
0 : 02
0.980.840.77-0.97
FT
1-0
1/4 : 02
0.860.960.830.99
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.890.950.990.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.890.93-0.980.80
FT
4-1
0 : 02 1/2
0.980.860.990.83
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.890.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.870.97-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-3
0 : 12 1/2
0.821.000.850.95
FT
2-2
1 : 02 3/4
0.920.900.840.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.930.890.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.82-0.930.83-0.93
FT
3-3
0 : 1/22 1/4
0.960.93-0.990.89
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.970.92-0.940.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 1/42
-0.960.86-0.930.78
FT
0-0
0 : 1/22
0.980.910.910.97
FT
1-0
0 : 1/22
0.83-0.931.000.88
FT
2-0
0 : 1/42
0.940.95-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.93-0.950.81
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.930.97-0.930.81
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
1.000.880.990.87
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.990.890.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.81-0.970.860.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.960.860.860.96
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.990.810.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-3
  
    
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.780.920.920.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
0 : 12 3/4
-0.990.81-0.990.81
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.940.900.980.84
FT
7-0
0 : 3/43
0.960.860.870.95
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.77-0.950.860.96
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/4
0.980.860.830.99
FT
2-0
  
    
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.79-0.95-0.960.78

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
-0.930.750.860.94
FT
1-0
  
    
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.77-0.930.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.880.960.870.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.990.850.930.89
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.980.890.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.931.000.82
FT
0-0
0 : 1/42
0.850.990.821.00
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.880.940.880.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.920.92-0.980.80
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.65-0.850.910.89