Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/06/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Âu

FT
1-0
0 : 02
0.76-0.880.930.97
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu UEFA Nations League

FT
0-2
1 1/2 : 02 1/4
0.89-0.980.85-0.95
FT
0-2
2 1/4 : 03 1/4
-0.960.860.910.99
FT
0-0
1/4 : 02
0.970.92-0.940.84
FT
0-1
1/4 : 02
0.85-0.950.970.93
FT
2-5
0 : 01 3/4
0.950.950.86-0.97
FT
2-2
3/4 : 02 1/4
0.960.930.89-0.99
FT
4-0
0 : 12 3/4
-0.980.870.960.92
FT
4-1
0 : 12 1/4
-0.890.781.000.88
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.970.85-0.990.86

Lịch bóng đá U23 Châu Á

FT
1-1
1 1/2 : 02 3/4
0.841.000.81-0.99
Trực tiếp: VTV6, FPT Play
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
-0.970.810.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.810.900.90
FT
4-0
0 : 12 3/4
-0.950.771.000.80

Lịch thi đấu CONCACAF Nations League

FT
2-0
0 : 2 1/43
-0.960.780.890.93
FT
2-0
0 : 23
0.73-0.920.870.95
FT
1-1
0 : 2 1/43
0.830.990.950.85
FT
3-0
0 : 22 3/4
0.75-0.930.71-0.90
FT
1-0
  
    
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.950.85

Lịch bóng đá Vòng loại African Cup 2027

FT
0-0
3/4 : 02
-0.890.70-0.940.76
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.950.770.860.94
FT
1-1
0 : 01 3/4
-0.930.760.920.90
FT
1-1
1 : 02 1/4
1.000.82-0.990.81
FT
1-0
0 : 12
0.79-0.970.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.980.930.900.98
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.84-0.93-0.920.81
FT
5-0
0 : 3 1/43 3/4
0.910.910.820.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.80-0.960.84
06/06
Hoãn
  
    
FT
0-0
0 : 02
0.79-0.880.83-0.95

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
2-0
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.75-0.880.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Toulon Tournament

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.810.850.95
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.910.93-0.980.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 02
0.940.950.82-0.94

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 1/42
0.83-0.990.850.97
FT
0-1
0 : 02
0.77-0.951.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
0 : 1/42
0.980.840.900.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
5-0
0 : 3/42 3/4
0.970.920.970.92
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.911.000.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-3
0 : 1/23
-0.980.88-0.960.82
FT
4-2
0 : 1/23 1/4
0.920.960.920.96
FT
1-1
0 : 2 1/43 3/4
0.65-0.810.71-0.85
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.960.940.910.97
FT
1-2
0 : 03
-0.950.830.77-0.90
FT
5-0
0 : 3/43
0.910.970.910.97
FT
3-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-3
0 : 02 3/4
0.85-0.970.85-0.97
FT
1-1
1/2 : 03 1/2
-0.970.850.83-0.97
FT
2-2
0 : 3/43 1/2
0.930.950.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-3
0 : 03 1/4
0.990.871.000.84
FT
2-3
0 : 1 3/43 1/2
0.83-0.970.980.86
FT
3-0
0 : 1/43
0.970.870.950.89
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.850.990.81-0.99
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.67-0.850.67-0.87

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
3-3
0 : 1/44
0.900.990.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-3
1 1/4 : 03 3/4
0.780.920.70-0.89

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
0-3
1 1/2 : 03
0.86-0.940.940.93
FT
2-2
0 : 02 3/4
-0.970.890.871.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/23
0.87-0.95-0.940.83
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.940.86-0.930.80
FT
3-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/42
0.950.960.900.99
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.90-0.980.85-0.96
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.940.970.88-0.99
FT
2-2
1/4 : 02
1.000.910.910.98
FT
1-0
1 : 02 1/2
0.81-0.90-0.940.83
FT
2-3
1/4 : 01 1/2
0.81-0.900.86-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-0
  
    
FT
0-6
0 : 02 1/4
0.79-0.970.82-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.890.950.850.95
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.910.950.990.85
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.900.960.801.00
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.890.990.861.00
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.990.891.000.86

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-2
0 : 1/22
-0.990.890.900.98
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.970.850.910.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.800.80-0.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.880.900.94
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-2
0 : 12 1/2
0.950.930.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-0
0 : 3/42
-0.940.840.861.00
FT
1-2
0 : 1/42
-0.900.791.000.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.960.90
FT
2-1
0 : 1/22
0.930.960.980.88
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.990.900.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 01 3/4
0.75-0.900.930.91
FT
1-0
0 : 1/42
0.80-0.940.940.90
FT
1-0
0 : 3/42
-0.920.770.890.97
FT
1-1
0 : 02
0.78-0.930.950.91
FT
1-1
0 : 1/42
0.77-0.920.82-0.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.850.68-0.940.80
FT
2-0
0 : 1/41 1/2
-0.980.860.82-0.98
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.960.900.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 02
0.81-0.92-0.990.87
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.920.970.881.00
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.911.000.88
FT
0-2
0 : 1/42
1.000.910.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.890.950.78-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.980.86-0.940.74
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.79-0.910.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-0
1/2 : 02
0.970.910.87-0.99
FT
1-0
0 : 1/22
0.85-0.970.86-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.880.940.73-0.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.970.910.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
1.000.820.900.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.880.941.000.82
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.930.89-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.970.81-0.930.71
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.70-0.94-0.920.69

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
0 : 1/43
0.980.88-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.950.871.000.82
FT
1-3
0 : 12 1/4
0.60-0.821.000.80
FT
5-0
0 : 2 1/23 1/4
0.60-0.820.51-0.76
FT
5-0
0 : 1 1/22 1/2
0.74-0.910.76-0.94
FT
1-1
0 : 02
0.850.990.830.99