Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/06/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

05/06
Hoãn
  
    
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.850.971.000.80
FT
2-0
0 : 2 3/44
0.900.92-0.990.79
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.990.830.910.89
FT
3-0
0 : 1/42
-0.940.760.910.89
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.900.92-0.980.78
05/06
Hoãn
  
    
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.970.851.000.80
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.880.940.830.97
FT
2-2
0 : 12 1/2
1.000.840.850.97
FT
1-2
0 : 1/42
0.970.85-0.970.77
06/06
Hoãn
  
    
FT
2-2
1/4 : 02
0.80-0.960.890.93
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.920.900.820.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.960.870.95
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.840.980.860.94
FT
0-2
0 : 1/42
0.850.990.990.83
FT
1-1
0 : 1/22
-0.950.770.990.81
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
0.940.900.860.96
FT
0-3
1 3/4 : 03
0.910.930.821.00
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.810.970.85
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.950.89-0.990.81

Lịch thi đấu VLWC Nữ KV Châu Âu

FT
2-3
0 : 02 1/2
0.880.88-0.940.70
FT
1-1
1 : 03
0.920.840.860.90
FT
0-4
1 3/4 : 03
0.870.890.820.94
FT
1-2
1 1/2 : 02 1/2
0.830.930.970.79
FT
0-0
0 : 1 3/43
-0.970.730.880.88
FT
0-0
2 : 03
0.820.94-0.860.62
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
6-0
  
    
FT
0-2
2 : 03 1/2
0.920.840.910.85
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.890.650.950.81
FT
1-1
  
    
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
-0.990.750.960.80
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/4
0.880.880.910.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.64-0.880.960.80
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.900.860.880.88
FT
0-5
3 : 04 1/2
0.74-0.98-0.960.72
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.830.930.950.81
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.60-0.840.810.95
FT
6-1
  
    
FT
6-0
  
    
FT
3-2
3/4 : 02 1/2
0.770.990.830.93
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.800.960.70-0.94
FT
5-0
  
    
FT
4-0
0 : 13
0.950.810.940.82

Lịch bóng đá U19 Đông Nam Á

FT
0-4
  
    
FT
0-4
2 3/4 : 03 3/4
0.930.890.74-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đông Á Nữ

FT
0-13
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu Nations League Nam Mỹ Nữ

FT
1-2
0 : 12 1/2
0.990.830.900.90
FT
0-8
  
    
FT
1-1
0 : 2 1/23 1/4
0.870.950.801.00
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.980.840.980.82

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

05/06
Hoãn
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.65-0.830.78-0.98
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.810.860.90
FT
3-0
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.890.93-0.990.79
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.990.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
3-1
  
    
05/06
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
0-2
  
    
06/06
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U21

FT
1-0
  
    
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.78-0.960.830.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.900.920.79-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.800.980.82

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Toulon Tournament

FT
0-1
0 : 1 3/43 1/4
0.850.970.950.85
FT
3-1
1 : 03
0.890.93-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
1.000.820.801.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
5-1
0 : 1/23 1/4
0.83-0.99-0.980.80
FT
2-1
1/4 : 03 3/4
0.900.940.880.94
FT
0-3
0 : 03 1/4
0.880.96-0.980.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-2
0 : 13 1/4
0.920.95-0.970.83
FT
1-2
1 : 02 3/4
-0.980.850.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
4-1
0 : 1 1/43 1/2
-0.970.850.870.99

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
2-1
0 : 1/43 3/4
0.850.910.890.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-3
0 : 02 3/4
-0.960.660.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.77-0.940.74
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.79-0.970.880.92

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
4-2
0 : 1/43 1/2
-0.900.600.860.84

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
4-3
0 : 3/43 1/2
0.76-0.94-0.940.74
FT
3-3
0 : 1/23 3/4
0.72-0.900.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-0
1/2 : 02 3/4
-0.960.830.861.00

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
0-0
1/4 : 03 3/4
0.81-0.990.870.93
FT
5-2
0 : 1/23 1/4
0.79-0.970.810.99

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
4-1
0 : 3/43 1/4
0.920.920.970.85
FT
1-0
0 : 1/23 1/2
0.930.910.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
0.930.941.000.87
FT
4-1
3/4 : 02 3/4
0.960.910.85-0.98
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.871.000.910.96
FT
1-5
1/2 : 02 3/4
0.910.96-0.960.83
05/06
Hoãn
0 : 3/43 1/4
0.80-0.980.960.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/42
-0.970.84-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.821.000.880.92
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.80-0.980.78-0.98
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.900.920.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.73-0.920.920.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/42
-0.970.84-0.930.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.960.860.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.800.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.910.910.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.78-0.960.990.81
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.780.850.91
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.940.76-0.860.66
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.830.99-0.950.75
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.74-0.930.880.88
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.990.810.73-0.93