Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/07/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Can Cup 2025

FT
1-1
0 : 12
0.78-0.940.960.86
FT
0-1
1 : 02
0.890.95-0.990.81

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-0
  
    
05/07
Hoãn
  
    
FT
0-4
1/4 : 03
0.83-0.990.990.83
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.860.980.870.95
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.890.950.870.95
05/07
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.910.930.930.89
FT
1-0
1/4 : 03
-0.990.83-0.960.78
FT
0-5
3/4 : 02 1/2
0.910.931.000.82
FT
2-1
0 : 1/43
0.900.800.890.71
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.990.850.940.88
FT
2-3
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/2
0.950.890.860.96
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.83-0.990.79-0.97
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-2
2 : 03 1/2
0.860.980.830.99
FT
1-1
1/2 : 03
0.83-0.990.890.93
FT
1-0
  
    
FT
4-2
0 : 1/43 1/4
0.940.90-0.960.78
06/07
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Sinh Viên TG

FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-2
3/4 : 02
-0.970.810.81-0.99
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.71-0.88-0.900.71

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
6-1
0 : 2 3/43 1/2
0.910.930.930.89
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.880.960.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-0
0 : 1 1/43
-0.930.85-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
3-0
0 : 3/43
0.930.950.870.99
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.83-0.950.78-0.93
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.990.890.930.93

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.940.860.950.94
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
-0.900.810.950.94
FT
1-2
0 : 02
0.85-0.930.87-0.98
FT
0-0
0 : 02
0.980.93-0.980.87
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.88-0.96-0.940.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
4-2
0 : 1 1/43
-0.960.860.910.97
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.960.950.93
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.950.84-0.96
FT
3-1
3/4 : 02
-0.960.860.83-0.95
FT
0-3
1 : 02 1/2
-0.980.880.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.930.910.930.89
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.83-0.99-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.71-0.880.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.980.860.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Moldova

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.930.980.84-0.94
FT
6-0
0 : 03
0.911.000.940.96
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.900.811.000.90
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.950.960.86-0.96
FT
5-2
0 : 1/22 1/2
-0.980.900.940.96
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.90-0.980.89-0.99
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.920.830.83-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.911.00-0.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
2-0
3/4 : 03 1/4
0.760.940.740.86
FT
3-0
0 : 03
-0.930.830.990.89

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.880.820.880.72

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-3
1 1/2 : 03
0.87-0.990.950.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-3
0 : 02 1/2
0.76-0.930.910.91
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu Malay Premier League

FT
2-0
0 : 1/23
0.760.960.810.91
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.860.860.960.76

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.910.810.760.96
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.870.850.810.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
6-2
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.850.76-0.93

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.83-0.970.76-0.93
06/07
Hoãn
1/2 : 02 1/2
0.930.930.71-0.88

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
5-2
0 : 1 1/43
0.71-0.880.830.99
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.62-0.820.860.96