Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/07/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 02
-0.880.79-0.930.84
Trực tiếp: K+PM
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.990.930.91-0.99
Trực tiếp: K+PM
FT
2-0
0 : 23 1/4
-0.950.880.921.00
Trực tiếp: K+PM
FT
1-0
1 1/2 : 03 1/4
0.970.95-0.940.86
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.970.92-0.970.85
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-1
0 : 1/42
0.940.98-0.950.87
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-0
1/4 : 02
1.000.92-0.960.88
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-4
3/4 : 03
0.88-0.950.960.96
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
0.89-0.98-0.980.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
-0.960.850.990.89
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
1 : 03 1/2
0.930.99-0.930.84
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.920.800.85-0.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.940.950.970.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
1.000.89-0.990.87
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.940.87-0.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.860.890.93

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.80-0.89-0.980.87
Trực tiếp: TTTV HD
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.911.00-0.970.86
FT
4-2
0 : 1 1/42 3/4
0.920.990.83-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 02
-0.910.820.80-0.92
FT
3-0
0 : 1/42
0.950.96-0.910.79
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.960.880.980.91
FT
2-2
0 : 1/42
0.87-0.950.940.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.79-0.960.80
FT
3-2
0 : 02
0.85-0.990.890.95
FT
1-1
0 : 1/42
0.970.890.890.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.920.94-0.950.79
FT
1-0
0 : 1/42
-0.920.770.80-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.940.970.940.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.930.980.950.94
FT
5-0
0 : 2 1/43
-0.940.860.83-0.94

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
0 : 1/42
-0.850.75-0.940.83
FT
1-0
  
    
FT
2-4
1/4 : 02 3/4
-0.920.831.000.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.840.990.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.950.960.83-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
4-2
0 : 1/42 1/2
0.88-0.980.85-0.97
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.88-0.980.910.97
FT
2-0
1 : 02 3/4
0.83-0.93-0.980.86
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.960.940.950.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.960.800.930.89
FT
1-4
3/4 : 02 1/4
-0.960.800.870.95
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
-0.990.830.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.980.880.960.88
FT
1-1
0 : 02
-0.920.770.870.97

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.900.94-0.990.81
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.80-0.961.000.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
1-4
1 1/4 : 02 1/2
-0.930.840.980.91
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.81-0.901.000.89

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
2-2
3/4 : 03
0.960.950.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

05/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

06/07
Hoãn
  
    
06/07
Hoãn
  
    
06/07
Hoãn
  
    
06/07
Hoãn
  
    
06/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.86-0.940.87-0.97
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.980.900.84-0.94
FT
2-1
0 : 1 1/43
-0.920.830.901.00
FT
2-2
0 : 03
-0.920.830.89-0.99
FT
5-0
0 : 13
0.85-0.930.82-0.93
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.88-0.960.950.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.910.990.930.95
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.84-0.940.84-0.96
FT
2-2
1 : 02 1/4
0.960.940.950.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
3-7
1 1/4 : 03 1/4
0.77-0.93-0.960.78
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.860.980.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.930.970.86-0.98
FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.950.850.970.91
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.85-0.950.85-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-1
1/4 : 03
0.870.990.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 03
0.86-0.940.940.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.980.85-0.97
FT
1-3
0 : 03
0.88-0.96-0.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 3/42
-0.920.770.860.98
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
-0.970.830.890.95
FT
2-2
0 : 1/23
0.76-0.910.78-0.94
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.930.930.950.89

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
3-0
0 : 1/43
0.960.95-0.950.84
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.980.93-0.990.88
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.921.000.960.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.920.990.990.91
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.950.870.930.97
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.90-0.990.85-0.95
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.960.88-0.960.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.980.900.940.94

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
5-1
0 : 12 3/4
0.901.000.960.92
FT
0-2
  
    
05/07
Hoãn
1/2 : 02 1/2
-0.930.830.76-0.89
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.940.960.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-3
1 : 03 3/4
0.86-0.940.910.98
FT
1-4
0 : 1/43 1/2
0.940.970.930.96
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.970.940.87-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.84-0.94-0.980.86
FT
1-1
0 : 03
0.901.00-0.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.950.960.87-0.97
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.990.920.990.91
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.960.951.000.90
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.84-0.93-0.960.86
Trực tiếp: FOX SPORTS 3

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.930.970.86-0.98
FT
1-0
0 : 02 3/4
-0.970.870.82-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/42
-0.940.860.86-0.96
FT
1-1
0 : 02
0.87-0.95-0.940.84
FT
0-3
0 : 02 1/2
1.000.91-0.990.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-0
  
    
FT
3-1
0 : 1/22
0.87-0.990.930.93
FT
3-4
3/4 : 02 3/4
0.910.970.950.91
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.79-0.920.85-0.99
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.86-0.981.000.86
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.78-0.910.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-4
1/2 : 02 1/4
-0.930.85-0.950.84
FT
2-4
1/2 : 02 1/2
0.86-0.94-0.920.80
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
-0.930.840.950.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.950.850.83-0.95
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.920.990.970.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-1
  
    
05/07
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
05/07
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.920.69-0.930.71
Trực tiếp: BĐTV
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.830.950.970.81
Trực tiếp: The thao TV
FT
1-1
1/4 : 03
0.890.89-0.980.76
Trực tiếp: VTV6

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.890.830.71-0.99
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.760.960.960.76