Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/07/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Euro 2028

FT
1-1
0 : 1/42
-0.880.790.83-0.92
Trực tiếp: VTV3, VTV9

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
5-0
0 : 22 3/4
0.950.890.910.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.860.98-0.960.78
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Copa America 2028

FT
1-1
1/2 : 02
1.000.910.960.94
Trực tiếp: BĐTV, ON Sports, HTVTT

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.841.000.970.85
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.960.800.81-0.99
FT
3-0
0 : 2 1/43
0.860.980.860.96
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.820.980.84
FT
3-1
0 : 22 3/4
0.841.000.69-0.88
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.900.940.75-0.93
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.830.63-0.900.71

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
3-2
1 1/4 : 02 1/2
0.870.91-0.930.71
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.890.891.000.78
FT
1-0
0 : 02
0.970.810.960.82

Lịch bóng đá C2 Châu Á

06/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng Loại Concacaf Gold Cup

FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
0.69-0.850.68-0.86
FT
4-1
0 : 1 3/43
0.860.980.65-0.85
FT
1-1
0 : 1 3/42 1/2
0.79-0.950.73-0.92

Lịch thi đấu CAF COSAFA Cup

FT
3-1
0 : 01 3/4
-0.900.730.990.83
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.78-0.940.76

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-1
  
    
FT
0-1
0 : 1/23
0.980.860.910.91
FT
1-4
0 : 1/43
0.970.87-0.990.81
06/07
Hoãn
  
    
FT
1-4
1 : 03 1/2
-0.980.820.990.83
FT
2-1
0 : 13 1/4
-0.980.820.970.85
FT
1-0
0 : 13 1/2
0.860.980.860.96
FT
0-2
2 : 03 1/2
-0.990.831.000.82
FT
0-2
  
    
06/07
Hoãn
  
    
FT
4-2
0 : 1/22 3/4
0.82-0.980.860.96
FT
1-1
1/2 : 03 1/2
0.770.950.760.96
FT
1-1
  
    
FT
3-4
0 : 02 3/4
0.980.860.980.84
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.860.98-0.990.81
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.760.960.940.78
FT
0-1
0 : 23 3/4
0.910.930.980.84
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.940.780.810.91

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
0-1
  
    
FT
1-2
0 : 1/23
0.980.740.790.93
FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.950.770.910.81
FT
1-2
1 : 03
0.830.890.750.97
FT
2-3
2 : 04 1/4
0.800.920.910.81

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
2-4
0 : 1/43 1/4
0.880.960.980.84

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
0-0
0 : 1 1/43 3/4
0.820.800.860.76
FT
0-3
0 : 1 1/23 1/2
-0.990.61-0.940.56

Lịch thi đấu bóng đá AUS FFA Cup

FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
0.83-0.990.77-0.95
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
-0.990.830.81-0.99

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
3-0
3/4 : 01 3/4
0.850.99-0.980.80
FT
1-1
3/4 : 02
-0.990.830.81-0.99
FT
2-1
0 : 12
0.980.880.860.98
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.82-0.98-0.990.81
FT
1-1
0 : 1/41 1/2
0.910.810.910.81
FT
0-0
1/2 : 02
0.940.900.880.94
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.980.860.71-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 02
0.89-0.970.920.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.840.85-0.97
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.90-0.980.82-0.94
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.900.910.97

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.870.970.910.91

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
1.000.820.850.95