Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/07/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
2-1
0 : 3 3/44 1/4
0.900.940.890.93
FT
0-2
4 3/4 : 05 1/2
0.860.920.960.82
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.960.880.960.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
3 1/4 : 04
0.76-0.980.990.79

Lịch thi đấu Copa America 2028

FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.90-0.990.930.98
Trực tiếp: BDTV, ON Sports, Next Sports, CCTV5

Lịch bóng đá C2 Châu Á

05/07
Hoãn
  
    
05/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
5-2
  
    
FT
4-2
0 : 1 1/43
0.950.830.860.92
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.990.75-0.960.72
FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
0.890.830.870.85
FT
2-2
  
    
05/07
Hoãn
1/4 : 02 1/2
0.850.870.840.88
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
0.930.851.000.78
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.61-0.900.790.93
FT
0-0
  
    
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.950.830.860.92
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.920.830.890.99
FT
1-0
0 : 23 3/4
-0.930.841.000.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
0-1
1 1/4 : 03 1/2
-0.920.75-0.990.81
FT
1-1
0 : 03 1/2
0.841.00-0.990.81
FT
3-2
0 : 2 1/44
0.930.91-0.880.69
FT
3-3
0 : 13 1/2
0.930.910.960.86
FT
4-3
0 : 13
0.990.850.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
3-2
0 : 1/42 3/4
0.87-0.950.89-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
1/4 : 03
0.83-0.930.930.95
FT
4-1
0 : 1/43 1/4
0.970.930.910.97
FT
1-4
0 : 02 3/4
0.75-0.870.83-0.95
FT
2-1
0 : 1/23
0.980.920.910.97
FT
2-0
0 : 1/43
-0.930.820.86-0.98
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.89-0.990.86-0.98
FT
0-1
0 : 1/43
-0.930.820.83-0.95
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.970.870.990.89

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.890.87-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.87-0.930.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.930.840.85-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
3-4
3/4 : 03 1/2
0.910.93-0.900.71

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.90-0.98-0.970.87
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.88-0.961.000.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 1/42
0.870.970.900.90
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.79-0.950.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
3-1
0 : 1 3/43
0.860.860.840.88
FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.77-0.930.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.80-0.960.930.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.980.860.860.96
FT
1-0
0 : 02
0.850.99-0.960.78
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.79-0.950.79-0.97
FT
1-1
0 : 02
0.910.930.860.94
FT
2-1
0 : 1/42
0.870.970.880.94

Lịch thi đấu Cúp Chi Lê

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.79-0.980.80
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.990.850.870.95

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.920.920.830.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.940.90-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 1/42
0.960.940.73-0.87
FT
1-2
0 : 1/42
0.76-0.880.930.93