Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/07/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-0
1 : 02 1/4
0.81-0.97-0.980.78
FT
3-2
0 : 1 3/42 3/4
0.910.930.81-0.99
FT
2-0
0 : 23
0.990.83-0.990.81
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
1.000.820.890.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.80-0.980.850.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.970.830.97
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.940.88-0.980.78
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.910.930.840.96

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.930.890.890.93
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.940.880.890.93

Lịch bóng đá Nữ Đông Nam Á

FT
0-7
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/23
-0.970.670.990.71

Lịch thi đấu bóng đá U19 Đông Nam Á

FT
1-2
1 1/4 : 03
0.81-0.970.910.91
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.55-0.790.72-0.91

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
1-0
0 : 1 1/23
0.88-0.96-0.970.86
FT
0-0
0 : 1/22
0.920.99-0.900.78
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.88-0.96-0.990.86

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
1-2
  
    
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Concacaf Gold Cup Nữ

FT
3-0
0 : 1 1/23 1/4
0.830.890.880.82
FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu VĐ Nữ Châu Phi

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.750.951.000.70
FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.930.790.950.77

Lịch bóng đá CAF COSAFA Cup

FT
0-1
1 1/2 : 02 1/2
0.950.870.930.89
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.940.88-0.890.68

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-2
  
    
FT
1-4
  
    
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.910.930.870.93
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.850.850.750.95
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/2
0.920.780.800.90
FT
2-2
0 : 03
-0.960.680.910.81
FT
1-3
1/2 : 03
0.830.93-0.930.71
FT
1-5
2 1/4 : 03 3/4
0.53-0.840.750.95
FT
3-1
0 : 2 1/23 1/2
0.960.800.820.94
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.62-0.930.800.90
FT
1-4
1/4 : 02 3/4
0.850.851.000.70
FT
1-7
1 1/4 : 03
0.810.910.960.76
FT
0-1
3 : 04 1/4
0.890.890.830.95
FT
2-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/43
0.980.780.900.88
FT
5-0
  
    
FT
4-1
0 : 13
0.800.960.850.91
FT
0-7
  
    
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.800.901.000.70
FT
0-1
  
    
FT
1-1
3/4 : 03
0.701.000.850.85

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
0-1
0 : 1/43 1/4
0.970.890.860.98
FT
3-1
0 : 3/43
1.000.860.83-0.99
FT
4-1
0 : 03 1/4
0.960.900.82-0.98
FT
0-3
1 1/4 : 03 1/4
0.960.900.77-0.93
FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.82-0.960.920.92
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.83-0.97-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.970.91
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.881.000.88

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT
0-2
  
    
05/07
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
1-0
0 : 13
-0.930.82-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-4
3/4 : 02 1/4
-0.880.760.83-0.96
FT
4-0
0 : 02 1/2
0.940.950.80-0.93
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.940.97-0.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.930.880.98
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.890.80-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-2
1 : 02 1/2
-0.970.730.850.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.71-0.950.960.80
FT
3-1
0 : 23 1/4
0.870.950.900.90
FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
-0.990.710.780.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-2
1 1/4 : 02 1/4
0.74-0.890.79-0.95

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
2-0
1/4 : 03
1.000.820.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-3
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.900.96
FT
1-1
3/4 : 01 3/4
0.920.960.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-1
1/4 : 02
0.970.920.950.91
FT
0-3
0 : 1/22
-0.950.85-0.940.82
FT
2-3
0 : 1/41 3/4
0.960.950.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.910.910.900.90
FT
3-2
0 : 12 3/4
1.000.820.79-0.99
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
1.000.82-0.970.77

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.90-0.930.81
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.900.98-0.930.78
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.900.790.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-0
1 1/2 : 03
-0.970.85-0.990.85

Lịch bóng đá Cúp Ai Cập

FT
6-1
0 : 1 3/42 1/2
-0.880.650.781.00