Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/07/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VCK U21 Châu Âu 2025

FT
0-3
1 1/2 : 02 1/2
0.80-0.91-0.950.83
FT
5-1
0 : 3/42 1/2
-0.960.860.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.940.94

Lịch bóng đá Cúp Trung Mỹ Nữ

FT
1-2
  
    
FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá CAF COSAFA Cup

FT
0-1
1/4 : 01 1/2
0.900.920.830.97
FT
1-1
0 : 12
1.000.820.810.99

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
5-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.880.940.860.94
FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.65-0.900.75-0.99
FT
4-0
0 : 1 3/43 1/2
0.970.790.72-0.96
FT
2-1
0 : 13 1/2
0.970.790.940.82
FT
0-1
0 : 1/23
0.821.000.960.84
FT
3-2
0 : 13
0.60-0.820.76-0.96
05/07
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 3/43
0.850.970.870.93
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.970.850.850.95
FT
0-1
  
    
FT
5-4
0 : 1 1/43 1/4
0.960.800.840.92
FT
2-0
  
    
FT
2-0
1/4 : 03 1/4
0.69-0.930.980.78
FT
4-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
1/4 : 03
0.80-0.980.940.86
FT
2-1
  
    
FT
2-0
0 : 1 3/44
0.940.880.820.98
FT
1-2
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.970.790.900.86
FT
1-4
  
    
FT
0-1
0 : 1 1/43
0.810.950.70-0.94
FT
1-2
  
    
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.800.960.70-0.94
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
-0.990.750.900.86
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.890.870.900.86
FT
1-1
1 1/4 : 03
0.950.810.860.90
FT
2-2
3/4 : 03
-0.980.800.900.90
FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.960.860.850.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.821.000.850.95
FT
3-4
0 : 1/22 3/4
0.960.860.801.00

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
2-1
  
    
FT
7-0
  
    
FT
0-2
1 1/4 : 03
0.830.99-0.940.74
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
0.960.860.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.930.830.900.86
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.980.78-0.950.71
06/07
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.770.990.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
0-2
2 3/4 : 04
-0.980.680.69-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Phần Lan

FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.88-0.980.920.96
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.930.830.900.98
FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
-0.980.880.970.91
FT
0-4
2 1/2 : 03 1/2
0.84-0.940.881.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.88-0.980.85-0.98
FT
1-0
0 : 1/42
-0.890.78-0.940.81
FT
2-1
0 : 3/43
0.81-0.920.950.92
FT
0-3
1/4 : 02
0.960.93-0.960.83
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.940.95-0.950.82
FT
5-1
0 : 1/22
0.83-0.930.910.96
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.900.990.84-0.97
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.88-0.98-0.950.82
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.88-0.980.78-0.92
FT
0-3
3/4 : 03
0.89-0.990.900.97
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.960.860.85-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 1/22
0.900.99-0.930.80
FT
1-2
0 : 02
0.920.970.83-0.96
FT
0-0
1/4 : 02
0.80-0.910.880.99
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.85-0.95-0.930.80
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.960.930.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 02
-0.980.880.880.98

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
1-0
0 : 02
0.80-0.910.900.98
FT
1-0
0 : 1/42
0.980.91-0.970.85
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.950.850.920.96

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.930.890.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-0
0 : 1 1/23
0.970.920.930.93