Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/07/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Euro 2028

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.900.990.85-0.99
Trực tiếp: VTV2, TV360, HTV7, HTV The Thao
FT
0-0
1/4 : 02
0.87-0.980.77-0.92
Trực tiếp: VTV3, TV360, HTV7, HTV The Thao

Lịch thi đấu Copa America 2028

FT
1-1
0 : 02
0.84-0.940.81-0.92
Trực tiếp: VTC1

Lịch bóng đá Cúp Tây Á U19

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá CAF COSAFA Cup

FT
1-2
1/2 : 01 3/4
0.821.000.990.81
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.80-0.98-0.960.76

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
05/07
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
05/07
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-4
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
05/07
Hoãn
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
05/07
Hoãn
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-2
  
    
06/07
Hoãn
  
    
06/07
Hoãn
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

05/07
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
1-5
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
7-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
-0.950.790.78-0.96
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
0-0
1 1/4 : 03 1/2
0.950.93-0.970.83

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
1-3
0 : 1/23 1/4
-0.970.830.841.00

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
0-2
0 : 3/43
0.900.980.85-0.99

Lịch bóng đá Aus Queensland

05/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
1-0
0 : 1 1/43 1/2
0.920.960.85-0.98
FT
2-3
0 : 1/43
0.85-0.970.83-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.80-0.93-0.960.83

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.990.890.950.92
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.970.850.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
3-3
0 : 1/42 1/2
-0.950.77-0.980.82

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
0-1
1 : 03 1/4
-0.960.820.960.88

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Malaysia

FT
8-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Uzbekistan

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.900.96-0.940.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.940.92
FT
0-0
0 : 1/42
0.930.95-0.930.78

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.881.000.65-0.79
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.940.940.78-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 1/43
-0.920.790.880.99
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.86-0.980.86-0.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.890.990.930.94

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Algeria

FT
0-1