Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/07/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá FIFA Club World Cup

FT
2-0
0 : 02 3/4
0.80-0.920.80-0.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
0 : 3/43
0.86-0.970.900.98
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Nữ Châu Âu

FT
0-3
1 3/4 : 02 1/2
0.870.990.83-0.99
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.950.810.841.00

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-2
1/4 : 03
0.970.910.900.98
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.990.890.881.00
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.910.970.900.98
FT
1-4
1/2 : 03 1/4
0.990.890.82-0.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.940.940.86-0.98
FT
3-2
0 : 13 1/4
-0.930.810.970.91
FT
3-4
0 : 13
-0.970.85-0.990.87
FT
2-1
0 : 1/23
-0.930.810.940.94
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.881.000.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Nữ Châu Á

FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
6-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
7-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
6-0
  
    
FT
3-3
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐ Nữ Châu Phi

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
4-0
  
    
05/07
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
2-4
  
    
FT
2-4
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    
05/07
Hoãn
  
    
FT
2-2
1 1/4 : 02 3/4
0.800.900.860.84
FT
1-5
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-6
1 1/2 : 03 1/2
-0.990.810.880.92
FT
1-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
5-0
0 : 02 3/4
0.880.820.900.80
FT
1-7
  
    
FT
1-2
  
    
FT
6-3
0 : 1 1/43
0.940.880.890.91
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
5-0
0 : 1/22 1/2
0.81-0.99-0.940.74
FT
3-1
  
    
FT
1-0
0 : 03
0.960.860.950.85
FT
0-3
1 1/4 : 03
0.760.940.890.81
FT
1-7
  
    
FT
6-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    
05/07
Hoãn
  
    
FT
5-3
0 : 02 3/4
0.880.820.830.87
FT
6-2
  
    
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.900.92-0.950.75
FT
2-1
0 : 1 3/43 3/4
0.980.84-0.900.70
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.81-0.990.860.94
FT
1-4
1 : 03
-0.980.800.79-0.99
FT
3-5
  
    
FT
2-2
  
    
FT
4-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    
05/07
Hoãn
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-6
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
4-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-0
  
    
05/07
Hoãn
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-7
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-1
  
    
06/07
Hoãn
  
    
06/07
Hoãn
  
    
06/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-1
0 : 2 1/23 1/2
0.840.860.840.86

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.68-0.860.900.90
FT
3-3
0 : 1/22 1/4
-0.990.75-0.900.66

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
3-1
1/2 : 02 1/2
-0.950.790.960.86
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.890.950.970.85
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.970.870.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-2
0 : 1 1/43
0.960.860.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
0-1
1/2 : 03 1/4
0.85-0.970.940.92
FT
0-2
1 : 03
0.83-0.95-0.990.85
FT
0-0
3/4 : 03
0.950.930.940.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
3-1
0 : 1 1/43 3/4
0.841.000.990.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-2
1 1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
0-0
0 : 02
0.870.830.810.89
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.68-0.830.850.99
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.79-0.970.920.88
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.880.940.920.78

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-0
0 : 1 1/43
1.000.840.870.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-5
1 3/4 : 02 3/4
0.980.860.80-0.98
FT
5-2
0 : 1/22 1/2
0.920.920.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
2-1
0 : 2 1/43 1/2
0.900.800.850.85
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.940.950.84-0.96
FT
1-0
0 : 23 3/4
-0.940.830.960.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.930.87-0.99
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/2
0.980.910.920.96
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.950.84-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
1-2
0 : 03
0.950.75-0.990.69
FT
4-4
0 : 1/43
0.870.830.890.81
FT
1-0
1 : 03
0.920.780.890.81
FT
1-0
0 : 1/43
0.770.930.760.94

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.950.940.970.90
FT
0-2
1/2 : 03 1/4
0.910.980.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.900.990.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.990.870.890.97

Lịch thi đấu Siêu Cúp Romania

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.960.92-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.83-0.940.82-0.95
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.85-0.960.900.97
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.910.980.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
1-2
0 : 05
-0.930.690.70-0.94
FT
3-1
0 : 04 1/2
0.920.840.960.80
FT
2-2
0 : 1/24
0.880.880.850.91
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu NPL Western Australia

FT
3-0
0 : 13 1/4
0.980.880.890.95
FT
1-2
1 : 03 1/2
0.84-0.980.920.92
FT
1-3
0 : 1/23 1/4
0.940.92-0.980.82
FT
3-0
1/4 : 03
0.85-0.990.850.99
FT
1-2
1 : 03 1/2
0.82-0.960.980.86
05/07
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.950.840.861.00
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.840.84-0.98
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.80-0.920.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
7-0
0 : 1 3/43 1/4
0.920.780.770.93
FT
3-4
0 : 3/43 1/4
0.900.800.800.90

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
1.000.840.870.95
FT
4-2
0 : 3/43 3/4
0.940.900.75-0.93
FT
2-1
1/4 : 03
0.950.890.77-0.95
FT
1-1
0 : 03 1/4
-0.980.82-0.970.79
FT
1-0
0 : 03 1/2
0.81-0.970.950.87
FT
0-1
0 : 1 1/23 1/2
-0.840.680.980.84

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
0-2
1 1/2 : 03
0.88-0.990.940.93
FT
3-3
0 : 02 3/4
-0.990.880.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.990.900.84-0.96
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.910.980.970.91
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.83-0.980.86
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.920.971.000.88
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.920.970.82-0.94
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.86-0.970.980.90
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.930.960.940.94
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.990.900.980.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.840.87-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.860.950.91
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.85-0.930.79
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.930.810.940.92
FT
2-4
0 : 1/42 1/4
0.970.92-0.930.79
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.970.92-0.980.84
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.940.950.84-0.98
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.930.960.880.98
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.88-0.991.000.86

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
4-0
0 : 02
-0.940.820.861.00
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.77-0.890.950.91
FT
4-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.850.870.99
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.940.880.98
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.910.970.930.93
FT
2-1
0 : 1/42
-0.990.870.81-0.95
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.80-0.930.980.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.87-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.85-0.97-0.920.77
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.900.980.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
-0.960.820.940.90
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.980.88-0.960.80
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
1.000.860.82-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.960.90-0.990.79

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.84-0.980.82-0.98
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.79-0.930.81-0.97
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
1.000.860.970.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
3-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.81-0.95-0.970.81
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.84-0.980.910.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.82-0.961.000.84
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.970.830.980.86
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.79-0.930.900.94
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.940.920.890.95
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
0.83-0.970.940.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.900.920.920.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/42
0.980.900.910.95
FT
0-0
0 : 3/42
-0.960.840.85-0.99
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.980.900.79-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.890.950.970.85
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.83-0.990.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-2
1 1/4 : 03
0.990.891.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.970.850.970.83
FT
0-1
  
    
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.950.87-0.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.940.940.85-0.99
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.980.900.860.90
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.980.790.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-1
0 : 12 1/2
0.81-0.950.990.85
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.940.800.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.831.000.86
FT
1-1
0 : 3/43
0.960.920.980.88
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.890.97
FT
5-1
0 : 2 1/23 1/4
0.890.990.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.850.850.830.87
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.760.940.850.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.75-0.930.970.83
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.980.840.970.83
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.850.95
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.80-0.98-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.790.820.98

Lịch bóng đá Cúp Algeria

FT
2-0
1/4 : 02
0.72-0.90-0.980.78