Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 05/07/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup 2026

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
-0.990.880.960.92
Trực tiếp: VTV3, VTV6, VTV9
FT
2-3
0 : 02
-0.810.710.900.98
Trực tiếp: VTV3, VTV6, VTV9

Lịch thi đấu U19 Châu Âu

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.85-0.980.950.91
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.920.950.85-0.99

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
1/2 : 03 1/2
0.81-0.970.880.94
FT
1-3
0 : 1/43 1/4
0.940.760.701.00
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

05/07
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

05/07
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.950.790.910.91
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.900.74-0.950.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-1
0 : 1/23
0.730.970.770.93

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.940.950.89
FT
1-2
0 : 1/22
0.880.980.77-0.93
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.980.880.900.94
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.990.850.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.970.850.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-3
3/4 : 03
-0.830.66-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-3
0 : 03 3/4
1.000.840.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.80-0.930.80-0.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
4-3
0 : 3/43 1/4
0.900.970.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-0
0 : 1 1/43
0.84-0.970.900.97
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.990.880.940.93
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.980.850.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
5-1
0 : 1 1/24 1/4
0.701.000.800.90

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
3-3
0 : 1/42 1/2
-0.990.811.000.80
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.800.801.00
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.920.900.900.90
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
-0.980.800.850.95

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
1-3
0 : 3/43 1/2
0.980.840.820.98
FT
1-1
0 : 14
0.830.990.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
1-0
0 : 2 3/44
0.50-0.680.70-0.90

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
1 : 02 1/2
1.000.870.970.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.871.000.990.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.830.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.81-0.990.880.92
FT
3-3
1/4 : 03
0.860.96-0.980.78
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.78-0.960.801.00
FT
1-3
1 : 02 3/4
0.940.880.801.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
1 : 03
0.940.920.960.88
FT
3-2
0 : 13 1/2
-0.970.830.80-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-3
0 : 03
0.980.84-0.990.79
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.980.870.93
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.890.930.970.83

Lịch bóng đá Nữ Việt Nam

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.701.000.750.95
FT
0-2
3/4 : 02
0.920.780.740.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/21 1/2
0.830.990.801.00
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.930.750.79-0.99
FT
2-1
0 : 3/42
0.79-0.971.000.80
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.960.860.910.89
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.77-0.950.820.98
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.78-0.960.940.86
FT
1-1
0 : 1/42
0.990.830.820.98
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
0.81-0.990.801.00
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.990.81-0.940.74
FT
2-0
0 : 1/42
0.840.980.850.91

Lịch thi đấu Cúp Chi Lê

FT
2-4
0 : 1/22 3/4
0.980.720.67-0.97
FT
2-3
1 : 02 3/4
0.890.810.65-0.95
FT
2-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.960.740.880.82
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.870.830.701.00
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.800.900.701.00
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.770.930.69-0.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.770.930.69-0.99
FT
4-1
0 : 1 1/43
0.880.820.990.71

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.870.970.89
FT
1-1
0 : 02
-0.880.76-0.990.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.910.79-0.900.70

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

05/07
Hoãn
0 : 02 1/4
0.910.910.960.84
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.78-0.960.81-0.95

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.860.840.68-0.98
FT
3-2
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.980.840.810.99
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.850.850.65-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.72-0.880.960.86
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.75-0.92-0.930.75
FT
1-3
1 : 02 1/4
-0.860.700.80-0.98
FT
0-2
1 : 02 1/4
0.82-0.980.960.86
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.860.700.950.75
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.920.780.990.71
FT
0-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.99-0.950.77